Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.61 T, thay đổi 0.26% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $32.86 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $74.71 B, −22.68% giảm so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 59.69%, phản ánh mức 0.09% tăng trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.69%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là AERO và VVV
| 89 | AEROAerodrome | $0.479.52% |
| 91 | VVVVenice Token | $9.245.68% |
| 39 | PIPi Network | $0.17874.86% |
| 15 | XMRMonero | $388.394.83% |
| 38 | SKYSky | $0.087234.77% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.61 T0.26%
Sự thống trị
59.69%0.13%
Khối lượng 24h
$74.71 B−22.68%
S&P 500
$7,164.310.00%
Vàng
$4,710.790.00%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 10h 36m
41
- 4424h trước
- 537 ngày trước
Bullish Coins in Accumulation
@DropsTab_com| Biểu đồ 3 tháng | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
55 ALGO 55Algorand | $0.1184 | 12.07% | 39.36% | −2.81% | $1.19 B | $1.06 B | $58.92 M | Lạc quan | 18 /100 | ≥+100Quá nóng | +57Định giá cao | Đang tích luỹcho 22 days | |||
216 UB 216Unibase | $0.045315 | 6.16% | 54.42% | 24.19% | $453.00 M | $113.25 M | $25.19 M | Lạc quan | 40 /100 | −31Trung lập | +48Trung lập | Đang tích luỹcho 27 days | |||
231 ORCA 231Orca | $1.74 | 87.23% | 87.95% | 58.15% | $128.25 M | $103.97 M | $717.17 M | Lạc quan | 19 /100 | +32Trung lập | ≥+100Quá nóng | Đang tích luỹtừ Feb 20, 2026 | |||
237 ORDI 237Ordinals | $4.75 | 11.01% | 104.33% | 23.64% | $99.81 M | $99.81 M | $34.78 M | Lạc quan | 16 /100 | +47Trung lập | −6Trung lập | Đang tích luỹcho 8 days | -- | ||
251 SOON 251SOON | $0.1883 | 9.44% | 60.93% | −34.76% | $188.70 M | $94.35 M | $4.46 M | Lạc quan | 20 /100 | −7Trung lập | +4Trung lập | Đang tích luỹcho 14 days | |||
262 ZIL 262Zilliqa | $0.004166 | 4.31% | 7.35% | −14.30% | $85.12 M | $83.28 M | $8.26 M | Lạc quan | 17 /100 | +84Định giá cao | −35Trung lập | Đang tích luỹtừ Feb 6, 2026 | |||
277 BLUR 277Blur | $0.02823 | −9.95% | 50.07% | −4.18% | $84.54 M | $78.49 M | $13.47 M | Lạc quan | 18 /100 | ≤−100Bán quá mức | +38Trung lập | Đang tích luỹcho 5 days | |||
280 ZETA 280ZetaChain | $0.05679 | −1.43% | 7.61% | −32.85% | $119.26 M | $77.46 M | $3.73 M | Lạc quan | 18 /100 | +95Định giá cao | −3Trung lập | Đang tích luỹtừ Mar 21, 2026 | -- | ||
317 KAVA 317Kava | $0.06275 | 10.97% | 19.09% | −19.04% | $67.50 M | $67.50 M | $2.05 M | Lạc quan | 19 /100 | +85Định giá cao | +34Trung lập | Đang tích luỹtừ Mar 6, 2026 | |||
326 COAI 326ChainOpera AI | $0.3494 | 11.29% | 24.67% | −6.19% | $348.60 M | $65.54 M | $8.86 M | Lạc quan | 17 /100 | +45Trung lập | +1Trung lập | Đang tích luỹcho 10 days | |||
329 FLOW 329Flow | $0.03885 | 12.91% | 23.18% | −38.39% | $64.48 M | $64.48 M | $2.23 M | Lạc quan | 23 /100 | +29Trung lập | −14Trung lập | Đang tích luỹtừ Mar 10, 2026 | |||
356 MOODENG 356Moo Deng | $0.05802 | 7.00% | 22.63% | −12.13% | $57.35 M | $57.35 M | $10.04 M | Lạc quan | 18 /100 | +32Trung lập | +45Trung lập | Đang tích luỹtừ Feb 18, 2026 | |||
366 PNUT 366Peanut the Squirrel | $0.0541 | −8.03% | 31.26% | −23.69% | $54.00 M | $54.00 M | $7.18 M | Lạc quan | 17 /100 | −22Trung lập | −5Trung lập | Đang tích luỹcho 6 days | |||
389 BIO 389BIO Protocol | $0.0289 | −4.91% | 67.83% | −35.57% | $96.01 M | $51.18 M | $14.68 M | Lạc quan | 19 /100 | −35Trung lập | −1Trung lập | Đang tích luỹcho 8 days | |||
405 RED 405RedStone | $0.1323 | −4.69% | 11.79% | −45.44% | $131.90 M | $48.26 M | $6.16 M | Lạc quan | 22 /100 | −54Định giá thấp | −61Định giá thấp | Đang tích luỹcho 17 days | |||
413 CORE 413Core | $0.04401 | 47.41% | −36.83% | −60.06% | $91.20 M | $47.01 M | $11.31 M | Lạc quan | 16 /100 | −27Trung lập | −29Trung lập | Đang tích luỹcho 4 days | |||
448 HUMA 448Huma Finance | $0.02406 | 24.69% | 42.57% | 3.12% | $240.40 M | $41.67 M | $12.22 M | Lạc quan | 34 /100 | −11Trung lập | +80Định giá cao | Đang tích luỹtừ Mar 9, 2026 | |||
481 PROM 481Prom | $2.12 | −5.02% | 104.36% | 6.18% | $40.71 M | $38.60 M | $1.86 M | Lạc quan | 19 /100 | −72Định giá thấp | +34Trung lập | Đang tích luỹcho 9 days | |||
491 GPS 491GoPlus | $0.00843 | −2.30% | 10.23% | 6.92% | $84.42 M | $37.22 M | $2.13 M | Lạc quan | 24 /100 | −85Định giá thấp | −45Trung lập | Đang tích luỹtừ Feb 10, 2026 | |||
529 KGEN 529KGeN | $0.176 | 16.64% | −10.01% | −44.30% | $176.20 M | $35.01 M | $1.60 M | Lạc quan | 27 /100 | +28Trung lập | −10Trung lập | Đang tích luỹtừ Mar 16, 2026 | |||
539 GIGGLE 539Giggle Fund | $33.89 | 4.02% | 38.53% | −28.12% | $33.98 M | $33.98 M | $20.23 M | Lạc quan | 22 /100 | −21Trung lập | −4Trung lập | Đang tích luỹcho 11 days | |||
582 CTSI 582Cartesi | $0.03362 | −2.57% | 43.58% | 4.14% | $33.66 M | $30.68 M | $2.40 M | Lạc quan | 14 /100 | −27Trung lập | −3Trung lập | Đang tích luỹcho 16 days | |||
603 SOMI 603Somnia | $0.1851 | 8.96% | 14.63% | −19.24% | $185.20 M | $29.67 M | $77.34 M | Lạc quan | 21 /100 | −7Trung lập | −39Trung lập | Đang tích luỹtừ Feb 4, 2026 | |||
653 MOVR 653Moonriver | $2.31 | 19.09% | 116.37% | 0.10% | $28.75 M | $26.33 M | $32.29 M | Lạc quan | 14 /100 | −5Trung lập | −5Trung lập | Đang tích luỹcho 7 days | |||
677 AGLD 677Adventure Gold | $0.271 | 1.41% | 13.38% | −10.47% | $25.17 M | $25.17 M | $3.02 M | Lạc quan | 23 /100 | +7Trung lập | −16Trung lập | Đang tích luỹtừ Feb 24, 2026 | |||
734 ZKC 734Boundless | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | 0 /100 | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | Không tích luỹ | -- | ||
746 XAI 746Xai | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | 0 /100 | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | Không tích luỹ | -- | ||
750 ORDER 750Orderly | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | 0 /100 | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | Không tích luỹ | -- | ||
757 IN 757INFINIT | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | 0 /100 | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | Không tích luỹ | -- | ||
787 HIGH 787Highstreet | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | 0 /100 | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | Không tích luỹ | -- | ||
824 ON 824Orochi Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | 0 /100 | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | Không tích luỹ | -- | ||
837 GAL 837Galatasaray Fan Token | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | 0 /100 | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | Không tích luỹ | -- | ||
850 FIDA 850Bonfida (aka SNS) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | 0 /100 | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | Không tích luỹ | -- | ||
891 OGN 891Origin Protocol | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | 0 /100 | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | Không tích luỹ | -- | ||
902 ARPA 902ARPA | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | 0 /100 | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | Không tích luỹ | -- | ||
913 OG 913OG Fan Token | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | 0 /100 | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | Không tích luỹ | -- | ||
969 C 969Chainbase | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | 0 /100 | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | Không tích luỹ | -- |