Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.64 T −1.54%Khối lượng 24h$132.95 B −24.90%BTC$78,970.18 −1.73%ETH$2,223.89 −1.06%S&P 500$7,411.07 −1.21%Vàng$4,541.20 −0.61%BTC thống trị59.97%

Mở khóa Token và Lịch trình Vesting

Thời gian khóa token, hay kỳ hạn vesting, xác định khi nào token có thể giao dịch được để quản lý nguồn cung và hạn chế áp lực bán ra sớm. Trang này theo dõi các đợt mở khóa token sắp tới trên các dự án crypto, hiển thị tiến độ mở khóa, thay đổi nguồn cung lưu hành, quy mô mở khóa và ngày mở khóa tiếp theo trong một bảng có thể lọc để giúp đánh giá áp lực cung tiềm năng và rủi ro tokenomics.

ASTER
Aster
$0.669−0.31%$1.74 B
2.60 B ASTER
37.05%
78.48 M ASTER
$52.58 M (3.02% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
PENGU
Pudgy Penguins
$0.008666−2.10%$547.39 M
62.86 B PENGU
74.66%
703.92 M PENGU
$6.11 M (1.12% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
ZK
ZKsync
$0.01636−5.02%$159.04 M
9.70 B ZK
29.40%
172.88 M ZK
$2.83 M (1.78% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
ZBT
ZEROBASE
$0.164112.24%$40.37 M
244.99 M ZBT
30.02%
7.17 M ZBT
$1.18 M (2.93% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
BARD
Lombard
$0.2592−3.02%$81.08 M
312.19 M BARD
31.22%
10.31 M BARD
$2.67 M (3.30% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
KAT
Katana
$0.00857−3.99%$20.16 M
2.34 B KAT
25.20%
179.92 M KAT
$1.54 M (7.68% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
ESPORTS
Yooldo
$0.6984−0.36%$106.34 M
151.80 M ESPORTS
58.13%
44.02 M ESPORTS
$30.67 M (29.00% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
MERL
Merlin Chain
$0.03233−10.18%$39.78 M
1.24 B MERL
58.05%
37.71 M MERL
$1.22 M (3.05% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
ZRO
LayerZero
$1.31−3.92%$331.56 M
252.33 M ZRO
52.15%
24.68 M ZRO
$32.38 M (9.78% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
PYTH
Pyth Network
$0.0457−6.02%$263.41 M
5.75 B PYTH
57.50%
2.13 B PYTH
$97.12 M (36.96% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
KAITO
Kaito
$0.4355−7.81%$104.98 M
241.39 M KAITO
36.93%
25.93 M KAITO
$11.30 M (10.74% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
GWEI
ETHGas
$0.1560.49%$329.07 M
2.10 B GWEI
9.84%
46.03 M GWEI
$7.23 M (2.19% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
SKR
Seeker
$0.01536−2.53%$96.75 M
6.30 B SKR
60.00%
100.00 M SKR
$1.54 M (1.59% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
PYBOBO
Capybobo
$0.00091124.10%$28.30 M
31.06 B PYBOBO
23.17%
6.73 B PYBOBO
$6.12 M (21.68% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
RIVER
River
$6.92−4.56%$135.83 M
19.60 M RIVER
48.27%
356,720.00 RIVER
$2.48 M (1.82% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
0G
0G
$0.506−6.65%$108.31 M
213.20 M 0G
27.43%
8.73 M 0G
$4.42 M (4.09% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
HYPER
Hyperlane
$0.1085−1.27%$19.03 M
175.20 M HYPER
34.14%
13.50 M HYPER
$1.47 M (7.71% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
MET
Meteora
$0.151−3.58%$78.69 M
522.15 M MET
47.99%
7.12 M MET
$1.07 M (1.36% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
ZORA
Zora
$0.01182−3.74%$52.84 M
4.47 B ZORA
53.45%
140.58 M ZORA
$1.66 M (3.15% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
SPACE
Spacecoin
$0.007142−5.36%$15.46 M
2.15 B SPACE
24.66%
244.67 M SPACE
$1.75 M (11.37% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
SOSO
SoSoValue
$0.3603−1.57%$112.51 M
312.00 M SOSO
20.87%
15.94 M SOSO
$5.75 M (5.11% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
NIL
Nillion
$0.0513−0.29%$23.20 M
448.42 M NIL
44.20%
19.81 M NIL
$1.02 M (4.42% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
H
Humanity
$0.2177−12.73%$396.94 M
1.83 B H
23.92%
131.22 M H
$28.58 M (7.19% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
XPL
Plasma
$0.088−5.09%$158.76 M
1.80 B XPL
24.22%
88.89 M XPL
$7.81 M (4.94% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
IRYS
Irys
$0.0561410.55%$111.64 M
2.00 B IRYS
23.91%
74.39 M IRYS
$4.17 M (3.72% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
COAI
ChainOpera AI
$0.3094−0.76%$58.37 M
188.00 M COAI
25.50%
8.32 M COAI
$2.58 M (4.42% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
VENOM
Venom
$0.01791−2.51%$38.68 M
2.16 B VENOM
39.96%
71.69 M VENOM
$1.28 M (3.32% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
PRL
Perle Labs
$0.2074−15.12%$36.16 M
175.00 M PRL
18.50%
9.96 M PRL
$2.07 M (5.69% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
GT
GateToken
$7.22−1.38%$813.14 M
112.62 M GT
49.00%
6.67 M GT
$48.20 M (5.92% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
SAHARA
Sahara AI
$0.03494−10.65%$71.26 M
2.04 B SAHARA
30.67%
138.06 M SAHARA
$4.83 M (6.77% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
HUMA
Huma Finance
$0.02416−4.11%$42.00 M
1.73 B HUMA
25.89%
458.63 M HUMA
$11.08 M (26.46% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
GRASS
Grass
$0.3098−4.67%$182.60 M
587.14 M GRASS
50.63%
31.58 M GRASS
$9.78 M (5.38% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
CORN
corn
$0.0379315.94%$19.94 M
525.00 M CORN
15.85%
61.38 M CORN
$2.33 M (11.69% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
SIGN
Sign
$0.0147−4.10%$17.70 M
1.20 B SIGN
23.59%
156.21 M SIGN
$2.30 M (13.02% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
FF
Falcon Finance
$0.08624.32%$201.94 M
2.34 B FF
25.87%
122.99 M FF
$10.61 M (5.26% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
TREE
Treehouse
$0.0649−5.71%$10.14 M
156.12 M TREE
34.18%
15.67 M TREE
$1.02 M (10.03% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
NIGHT
Midnight
$0.047570.00%$29.60 M
622.26 M NIGHT
49.71%
79.91 M NIGHT
$3.80 M (12.84% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
B2
BSquared Network
$0.63173.70%$26.24 M
41.55 M B2
26.86%
3.32 M B2
$2.09 M (7.98% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
OP
Optimism
$0.135−3.34%$291.44 M
2.15 B OP
42.41%
32.21 M OP
$4.35 M (1.50% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
GUN
GUNZ
$0.01405−0.08%$27.42 M
1.95 B GUN
23.89%
329.78 M GUN
$4.63 M (16.91% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
KITE
Kite
$0.21463.60%$486.93 M
2.27 B KITE
22.11%
109.26 M KITE
$23.43 M (4.81% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
EIGEN
EigenCloud (prev. EigenLayer)
$0.1974−6.47%$147.50 M
741.23 M EIGEN
33.60%
36.82 M EIGEN
$7.29 M (4.97% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
SKL
SKALE
$0.006483−4.81%$40.14 M
6.19 B SKL
56.67%
171.85 M SKL
$1.11 M (2.78% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
ENA
Ethena
$0.1093−6.82%$989.31 M
9.03 B ENA
60.36%
94.19 M ENA
$10.30 M (1.04% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
Q
Quack AI
$0.0220822.64%$86.78 M
3.93 B Q
33.99%
157.28 M Q
$3.47 M (4.00% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
OPN
Opinion
$0.1672−6.32%$23.61 M
140.56 M OPN
27.00%
35.73 M OPN
$5.98 M (25.42% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
ICNT
Impossible Cloud Network
$0.3245−7.93%$82.30 M
253.01 M ICNT
39.30%
8.64 M ICNT
$2.80 M (3.41% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
STO
StakeStone
$0.076−2.83%$17.15 M
225.33 M STO
34.32%
20.12 M STO
$1.53 M (8.93% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
LA
Lagrange
$0.1287−6.26%$24.86 M
193.00 M LA
26.19%
29.03 M LA
$3.74 M (15.04% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút
POWER
Power Protocol
$0.08067−0.66%$16.93 M
210.00 M POWER
28.33%
18.76 M POWER
$1.51 M (8.93% của Vốn hóa)
999
Ngày
23
Giờ
59
Phút

Hiển thị 1 — 50 trong tổng số 95

Câu hỏi thường gặp