Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.64 T, thay đổi 2.90% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $33.10 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $194.37 B, 20.36% tăng so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 59.70%, phản ánh mức 1.06% tăng trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.36%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là AERO và PENGU
Tổng vốn hóa thị trường
$2.64 T2.90%
Sự thống trị
59.70%1.21%
Khối lượng 24h
$194.37 B20.36%
S&P 500
$7,125.780.49%
Vàng
$4,741.790.69%
Chỉ số sợ hãi
Tham lam
Cập nhật: 4h 39m
61
- 5324h trước
- 507 ngày trước
Price Gainers Among Memes
@DropsTab_com| Biểu đồ 7 ngày | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
173 ASTEROID 173Asteroid Shiba | $0.0003993 | 718379.98% | −16.38% | $167.98 M | $19.68 M | Lạc quan | +40Trung lập | 10 /100 | -- | ||
269 ROSA 269Rosa Inu | $0.0007974 | 261.00% | −96.37% | $79.74 M | $7.70 M | Lạc quan | +94Định giá cao | 15 /100 | -- | ||
449 NEIRO 449Neiro | $0.00010065 | 33.57% | −96.78% | $41.52 M | $44.72 M | Lạc quan | −26Trung lập | 19 /100 | |||
469 BOME 469BOOK OF MEME | $0.00057 | 29.35% | −97.96% | $39.19 M | $35.35 M | Lạc quan | +34Trung lập | 19 /100 | |||
310 MOG 310MOG Coin | $0.0₅18 | 28.32% | −95.53% | $70.30 M | $7.51 M | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | 17 /100 | |||
355 PNUT 355Peanut the Squirrel | $0.0573 | 21.89% | −97.68% | $57.17 M | $19.71 M | Lạc quan | −45Trung lập | 18 /100 | |||
206 CHEEMS 206Cheems Token | $0.0₅6052 | 21.65% | −71.89% | $134.06 M | $1.39 M | Lạc quan | +78Định giá cao | 32 /100 | |||
81 PENGU 81Pudgy Penguins | $0.008515 | 19.88% | −87.56% | $653.37 M | $240.74 M | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | 23 /100 | |||
106 SPX 106SPX6900 | $0.3943 | 17.85% | −82.70% | $367.09 M | $16.13 M | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | 23 /100 | |||
347 POPCAT 347Popcat | $0.06164 | 16.23% | −97.03% | $60.40 M | $5.70 M | Lạc quan | +42Trung lập | 18 /100 | |||
349 MOODENG 349Moo Deng | $0.06032 | 15.22% | −91.30% | $59.57 M | $23.65 M | Lạc quan | +75Định giá cao | 19 /100 | |||
119 FLOKI 119Floki Inu | $0.00003332 | 14.74% | −99.84% | $321.09 M | $22.61 M | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | 14 /100 | |||
262 DOG 262Dog (Bitcoin) | $0.0008272 | 14.65% | −91.59% | $82.76 M | $854,453.85 | Lạc quan | +35Trung lập | 14 /100 | |||
100 币安人生 100币安人生 (BinanceLife) | $0.3755 | 12.90% | −32.32% | $377.90 M | $73.75 M | Lạc quan | +17Trung lập | 36 /100 | -- | ||
218 MELANIA 218Melania Meme | $0.1129 | 9.51% | −99.14% | $112.90 M | $18.82 M | Lạc quan | +38Trung lập | 16 /100 | |||
79 BONK 79Bonk | $0.00000654 | 8.26% | −88.98% | $573.73 M | $40.32 M | Lạc quan | +68Định giá cao | 17 /100 | |||
423 ELON 423Dogelon Mars | $0.0₆437 | 8.20% | −98.31% | $43.64 M | $4.49 M | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | 16 /100 | |||
491 MEME 491Memecoin | $0.000585 | 8.12% | −98.98% | $40.30 M | $4.14 M | Lạc quan | +10Trung lập | 19 /100 | |||
277 BABYDOGE 277Baby Doge Coin | $0.0₈435 | 8.10% | −93.34% | $88.14 M | $2.19 M | Lạc quan | +42Trung lập | 17 /100 | -- | ||
332 NPC 332Non-Playable Coin | $0.008519 | 7.93% | −87.15% | $68.72 M | $2.65 M | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | 25 /100 | |||
455 NOT 455Notcoin | $0.000412 | 7.05% | −98.57% | $42.31 M | $12.95 M | Lạc quan | +34Trung lập | 26 /100 | -- | ||
364 MEW 364cat in a dogs world | $0.0006195 | 6.76% | −95.20% | $54.93 M | $6.46 M | Lạc quan | +36Trung lập | 22 /100 | |||
467 PEOPLE 467ConstitutionDAO | $0.00784 | 6.53% | −95.78% | $39.54 M | $6.63 M | Lạc quan | +6Trung lập | 20 /100 | |||
261 BAN 261Comedian | $0.08299 | 6.03% | −76.99% | $82.99 M | $1.85 M | Lạc quan | +51Định giá cao | 32 /100 | |||
229 FORM 229Four | $0.2715 | 5.78% | −95.89% | $155.09 M | $2.28 M | Lạc quan | −11Trung lập | 26 /100 | |||
265 TURBO 265Turbo | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
28 SHIB 28Shiba Inu | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
44 PEPE 44Pepe | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
409 GOHOME 409GOHOME | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
149 FARTCOIN 149Fartcoin | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
72 TRUMP 72Official Trump | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
9 DOGE 9Dogecoin | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
129 APEPE 129Ape and Pepe | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
411 JELLYJELLY 411jelly my jelly | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
283 TOSHI 283Toshi | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
134 FO 134Official FO | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
153 WIF 153dogwifhat | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
223 B 223BUILDon | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
300 BRETT 300Based Brett | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
54 PUMP 54Pump.fun | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
325 ARC 325AI Rig Complex | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
474 YZY 474YZY | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
434 USELESS 434USELESS COIN | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
488 GIGGLE 488Giggle Fund | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
207 LUX 207Luxxcoin | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
248 BANANAS31 248Banana For Scale | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
436 PURR 436Purr | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
87 SIREN 87SIREN | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | ||
334 ALCH 334Alchemist AI | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- |