Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.71 T, thay đổi 0.37% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $28.52 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $99.25 B, 3.04% tăng so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 59.65%, phản ánh mức 0.04% tăng trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.29%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là M và XDC
| 37 | MMemeCore | $1.059.05% |
| 73 | XDCXDC Network | $0.035136.64% |
| 24 | BTWBitway | $1.496.02% |
| 53 | MORPHOMorpho | $2.165.72% |
| 81 | ETHFIether.fi | $0.65713.73% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.71 T0.37%
Sự thống trị
59.65%−0.06%
Khối lượng 24h
$99.25 B3.04%
S&P 500
$7,694.700.33%
Vàng
$4,044.300.81%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 9h 26m
45
- 4024h trước
- 497 ngày trước
New Coins
@DropsTab_com| Quỹ đầu tư | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
209 EDGE 209edgeX | $0.3334 | −0.10% | 10.94% | $116.69 M | $332.70 M | $771,812.05 | +50Định giá cao | Bi quan | 23 Mar, 2026218 days trước | ||||
885 KAT 885Katana | $0.00424 | −7.76% | 3.46% | $14.24 M | $42.10 M | $21.47 M | −25Trung lập | Bi quan | -- | 18 Mar, 2026223 days trước | |||
132 BP 132Backpack | $0.9531 | −2.44% | −13.37% | $238.27 M | $953.10 M | $3.09 M | −82Định giá thấp | Bi quan | +7 | 17 Mar, 2026224 days trước | |||
686 UP 686Unitas Labs | $0.1567 | 4.60% | −9.00% | $22.89 M | $155.80 M | $430,192.19 | −10Trung lập | Bi quan | +3 | -- | 13 Mar, 2026228 days trước | ||
1863 WRON 1863Wrapped Ronin | $0.05348 | −0.87% | −9.76% | $2.54 M | $2.54 M | $126,055.00 | −55Định giá thấp | Bi quan | -- | 12 Mar, 2026229 days trước | |||
1549 OIL(USOON) 1549United States Oil | $165.56 | 0.45% | 3.24% | $4.24 M | $2.34 M | $1.18 M | −13Trung lập | Lạc quan | -- | -- | 11 Mar, 2026230 days trước | ||
1470 TRIPLET 1470Tung Tung Tung Sahur | $0.004816 | −5.43% | −8.59% | $4.82 M | $4.82 M | $218,449.00 | −89Định giá thấp | Bi quan | -- | -- | 9 Mar, 2026232 days trước | ||
637 BSB 637Block Street | $0.0992 | 0.37% | 14.43% | $25.47 M | $99.10 M | $3.81 M | −7Trung lập | Lạc quan | +2 | 4 Mar, 2026237 days trước | |||
654 MANTRA 654MANTRA | $0.00368 | −2.71% | −9.89% | $24.77 M | $30.23 M | $1.77 M | −99Định giá thấp | Bi quan | -- | 4 Mar, 2026237 days trước | |||
24 BTW 24Bitway | $1.50 | 5.83% | −15.44% | $4.37 B | $14.99 B | $29.59 M | −43Trung lập | Lạc quan | 3 Mar, 2026238 days trước | ||||
749 龙虾 749龙虾 (Lobster) | $0.01963 | 8.26% | −9.28% | $19.63 M | $19.53 M | $1.66 M | −46Trung lập | Bi quan | -- | -- | 1 Mar, 2026240 days trước | ||
932 ROBO 932Fabric Protocol | $0.006 | 7.68% | −4.44% | $13.39 M | $59.40 M | $2.06 M | −71Định giá thấp | Bi quan | -- | 27 Feb, 2026242 days trước | |||
1552 WGRX 1552Wrapped GRX | $18.72 | −15.93% | 9.05% | $4.23 M | $4.23 M | $6.06 M | +54Định giá cao | Trung lập | -- | -- | 26 Feb, 2026243 days trước | ||
1131 OPN 1131Opinion | $0.0498 | 0.45% | 2.30% | $9.08 M | $49.31 M | $2.38 M | −64Định giá thấp | Bi quan | +6 | 21 Feb, 2026248 days trước | |||
400 ESP 400Espresso | $0.08718 | 0.25% | 1.23% | $45.38 M | $311.18 M | $915,866.05 | −13Trung lập | Bi quan | +11 | 12 Feb, 2026257 days trước | |||
363 AZTEC 363Aztec | $0.0172 | 4.18% | −9.92% | $49.53 M | $176.99 M | $2.14 M | −32Trung lập | Bi quan | +24 | 11 Feb, 2026258 days trước | |||
844 UP 844Superform | $0.06383 | 5.41% | 12.94% | $15.36 M | $63.83 M | $22.73 M | −60Định giá thấp | Trung lập | +17 | 10 Feb, 2026259 days trước | |||
1681 RNBW 1681Rainbow | $0.0159 | 0.56% | −18.58% | $3.34 M | $15.90 M | $139,397.09 | −80Định giá thấp | Bi quan | +3 | 5 Feb, 2026264 days trước | |||
1149 TRIA 1149TRIA | $0.003015 | 5.27% | 17.65% | $8.61 M | $29.83 M | $1.53 M | ≥+100Quá nóng | Bi quan | +1 | 3 Feb, 2026266 days trước | |||
1089 INX 1089Infinex | $0.004932 | 9.49% | 15.17% | $9.84 M | $49.27 M | $1.04 M | ≥+100Quá nóng | Bi quan | +39 | 31 Jan, 2026270 days trước | |||
736 BIRB 736Moonbirds | $0.07099 | 7.60% | 46.00% | $20.23 M | $70.99 M | $29.30 M | −50Trung lập | Lạc quan | -- | 28 Jan, 2026272 days trước | |||
663 SPACE 663Spacecoin | $0.003662 | 0.55% | −4.08% | $23.86 M | $76.48 M | $582,921.00 | −72Định giá thấp | Bi quan | -- | 23 Jan, 2026277 days trước | |||
1459 XSOL 1459OKX Wrapped SOL | $99.98 | −1.51% | −6.79% | $4.86 M | $4.86 M | $359,148.00 | −70Định giá thấp | Bi quan | -- | 22 Jan, 2026278 days trước | |||
665 XETH 665OKX Wrapped ETH | $2,315.15 | 0.16% | −5.52% | $23.68 M | $23.68 M | $1.01 M | −66Định giá thấp | Bi quan | -- | 22 Jan, 2026278 days trước | |||
1012 FIGHT 1012FIGHT | $0.003737 | 3.00% | 26.83% | $11.34 M | $37.33 M | $168,585.12 | +80Định giá cao | Lạc quan | -- | 22 Jan, 2026278 days trước | |||
455 GWEI 455ETHGas | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- | |
289 SKR 289Seeker | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- | |
1389 AMDX 1389AMD xStock | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- | |
338 ACU 338Acurast | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- | |
723 ELSA 723Elsa | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- | |
1099 ROLL 1099RollX | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- | |
1773 FUN 1773Sport.fun | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- | |
1561 1000PEPPER 15611000PEPPER | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- | |
1112 我踏马来了 1112我踏马来了 | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- | |
157 ZAMA 157Zama | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- | |
1745 ZTC 1745ZenChain | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- | |
912 ESIM 912Depinsim | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- | |
691 BREV 691Brevis Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- | |
936 COLLECT 936Collect on Fanable | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- | |
401 TBK 401TronBank | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- |