Danh mục Đồng Tiền điện tử
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $3.11 T, thay đổi 0.55% trong 24 giờ qua.
🚀 Người tăng trưởng hàng đầu
Xem thêm| 52 | POLPOL (ex-MATIC) | $0.145313.24% |
| 18 | ZECZcash | $434.239.16% |
| 64 | RENDERRender | $2.216.34% |
| 56 | PUMPPump.fun | $0.0022226.16% |
| 36 | TAOBittensor | $285.005.04% |
Tổng vốn hóa thị trường
$3.11 T0.55%
Sự thống trị
57.97%0.07%
Khối lượng 24h
$169.09 B−14.38%
S&P 500
$6,922.03−0.00%
Vàng
$4,467.700.81%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 11h 4m
42
- 4324h trước
- 347 ngày trước
Top by Revenue@DropsTab_com
| Biểu đồ 3 tháng | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 ETH 2Ethereum | $3,086.89 | 1.11% | −1.76% | −29.95% | $371.93 B | $371.93 B | $20.94 B | −69Định giá thấp | −35Trung lập | Trung lập | ||
6 SOL 6Solana | $137.80 | 7.24% | 3.35% | −38.98% | $77.66 B | $85.05 B | $5.52 B | +25Trung lập | −34Trung lập | Lạc quan | ||
8 TRX 8TRON | $0.2939 | 2.97% | 4.52% | −13.32% | $27.78 B | $27.78 B | $531.35 M | −6Trung lập | +9Trung lập | Lạc quan | ||
14 HYPE 14Hyperliquid | $25.46 | 3.42% | −9.92% | −43.22% | $8.63 B | $24.46 B | $143.78 M | −43Trung lập | −80Định giá thấp | Bi quan | ||
31 UNI 31Uniswap | $5.45 | −6.78% | −1.86% | −30.79% | $3.46 B | $4.90 B | $123.03 M | −99Định giá thấp | −54Định giá thấp | Bi quan | ||
38 AAVE 38Aave | $165.16 | 8.41% | −13.47% | −39.85% | $2.52 B | $2.64 B | $101.40 M | −25Trung lập | −53Định giá thấp | Bi quan | ||
43 ENA 43Ethena | $0.2321 | 2.44% | −13.34% | −58.77% | $1.85 B | $3.48 B | $98.75 M | −69Định giá thấp | −55Định giá thấp | Bi quan | ||
56 PUMP 56Pump.fun | $0.002222 | 1.20% | −26.26% | −60.55% | $1.31 B | $2.23 B | $77.80 M | −48Trung lập | −83Định giá thấp | Bi quan | ||
57 SKY 57Sky | $0.05692 | −9.46% | 4.17% | −15.29% | $1.31 B | $1.33 B | $15.72 M | ≤−100Bán quá mức | +15Trung lập | Bi quan | ||
58 ONDO 58Ondo Finance | $0.3998 | −0.58% | −17.18% | −55.44% | $1.26 B | $4.00 B | $44.22 M | −94Định giá thấp | −78Định giá thấp | Bi quan | ||
69 BONK 69Bonk | $0.00001079 | 23.35% | 11.80% | −44.69% | $950.35 M | $950.35 M | $66.22 M | −39Trung lập | −23Trung lập | Lạc quan | ||
81 JUP 81Jupiter | $0.2137 | 4.15% | −5.03% | −50.89% | $681.79 M | $1.47 B | $13.58 M | −22Trung lập | −55Định giá thấp | Trung lập | ||
85 CAKE 85PancakeSwap | $1.94 | −2.36% | −15.62% | −49.63% | $651.77 M | $677.97 M | $18.24 M | −65Định giá thấp | −79Định giá thấp | Bi quan | ||
90 CRV 90Curve DAO | $0.4036 | −0.19% | 1.79% | −44.94% | $584.40 M | $942.24 M | $111.27 M | −97Định giá thấp | −30Trung lập | Trung lập | ||
93 LDO 93Lido DAO | $0.6302 | 2.08% | 3.88% | −45.83% | $533.25 M | $629.90 M | $17.05 M | −21Trung lập | −42Trung lập | Lạc quan | ||
97 AERO 97Aerodrome | $0.5439 | 10.09% | −17.27% | −49.37% | $495.43 M | $989.03 M | $23.62 M | −46Trung lập | −73Định giá thấp | Bi quan | ||
141 PENDLE 141Pendle | $2.04 | −3.09% | −12.00% | −54.65% | $344.35 M | $576.01 M | $22.02 M | ≤−100Bán quá mức | −52Định giá thấp | Bi quan | ||
151 RAY 151Raydium | $1.15 | 13.12% | 1.71% | −57.53% | $310.23 M | $641.02 M | $18.43 M | +4Trung lập | −32Trung lập | Lạc quan | ||
227 ATH 227Aethir | $0.010345 | 8.12% | −22.95% | −80.36% | $162.61 M | $434.28 M | $11.99 M | −46Trung lập | −64Định giá thấp | Bi quan | ||
363 GMX 363GMX | $8.25 | 4.17% | −4.96% | −40.67% | $85.45 M | $85.45 M | $7.13 M | −11Trung lập | −45Trung lập | Trung lập |