Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.92 T, thay đổi 0.78% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $29.01 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $66.72 B, −57.75% giảm so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 58.61%, phản ánh mức −0.18% giảm trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 11.11%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là STRK và PUMP
| 100 | STRKStarkNet | $0.0552428.66% |
| 35 | PUMPPump.fun | $0.00641616.54% |
| 76 | ZROLayerZero | $2.0013.99% |
| 72 | AEROAerodrome | $0.8658.54% |
| 92 | GRASSGrass | $0.76457.82% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.92 T0.78%
Sự thống trị
58.61%−0.18%
Khối lượng 24h
$66.72 B−57.75%
S&P 500
$7,723.650.00%
Vàng
$4,141.790.00%
Chỉ số sợ hãi
Tham lam
Cập nhật: 15h 27m
64
- 6624h trước
- 727 ngày trước
Top DEXs
@DropsTab_com| Biểu đồ 7 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 HYPE 9Hyperliquid | $90.50 | −3.07% | 4.29% | 27.54% | 251.07% | $22.71 B | $86.08 B | $452.89 M | Trung lập | −38Trung lập | 19 /100 | +33Trung lập | 31.24% | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
20 UNI 20Uniswap | $9.06 | −9.50% | 41.81% | 183.97% | 59.33% | $5.66 B | $8.04 B | $188.81 M | Lạc quan | +11Trung lập | 29 /100 | +58Định giá cao | 55.00% | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
35 PUMP 35Pump.fun | $0.006416 | 43.75% | 48.68% | 312.31% | 225.96% | $2.98 B | $5.33 B | $268.24 M | Lạc quan | +17Trung lập | 37 /100 | +62Định giá cao | 69.54% | 8.96 B PUMP $57.35 M (1.93% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
47 ASTER 47Aster | $0.7157 | −3.32% | −4.02% | 11.75% | 3.36% | $1.94 B | $5.58 B | $76.78 M | Bi quan | −60Định giá thấp | 13 /100 | +16Trung lập | 51.43% | 448,758.13 ASTER $321.13 K (0.02% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
65 JUP 65Jupiter | $0.3341 | −3.49% | 48.05% | 40.83% | 75.34% | $1.11 B | $2.29 B | $64.18 M | Lạc quan | −50Trung lập | 26 /100 | +63Định giá cao | 34.56% | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
70 LIT 70Lighter | $3.66 | −23.79% | −19.74% | 64.19% | 44.56% | $916.25 M | $3.67 B | $59.72 M | Bi quan | −79Định giá thấp | 32 /100 | −12Trung lập | 25.00% | 13.50 M LIT $49.48 M (5.40% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
74 CAKE 74PancakeSwap | $2.53 | −8.66% | 27.12% | 82.94% | 33.49% | $836.63 M | $865.98 M | $50.98 M | Lạc quan | −68Định giá thấp | 16 /100 | +43Trung lập | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
88 CRV 88Curve DAO | $0.3749 | 7.09% | −0.45% | 80.93% | 5.66% | $588.43 M | $908.45 M | $51.70 M | Lạc quan | +11Trung lập | 25 /100 | +53Định giá cao | 43.00% | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
90 RAY 90Raydium | $2.15 | −2.21% | 155.25% | 201.87% | 135.84% | $581.83 M | $1.20 B | $29.88 M | Lạc quan | +27Trung lập | 27 /100 | +66Định giá cao | 100.00% | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
98 PENDLE 98Pendle | $2.47 | −5.73% | 25.04% | 69.81% | 28.05% | $428.88 M | $695.37 M | $50.68 M | Lạc quan | −32Trung lập | 25 /100 | +38Trung lập | 39.00% | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
119 SUN 119Sun Token | $0.01713 | 0.11% | 4.01% | 0.75% | −9.42% | $329.28 M | $329.28 M | $12.42 M | Trung lập | +27Trung lập | 2 /100 | −55Định giá thấp | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
123 BP 123Backpack | $1.25 | −15.65% | 180.92% | 122.50% | 239.19% | $313.50 M | $1.25 B | $8.60 M | Lạc quan | −12Trung lập | 37 /100 | +53Định giá cao | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
136 FF 136Falcon Finance | $0.1145 | −14.27% | 15.69% | 84.15% | 33.30% | $267.93 M | $1.15 B | $9.15 M | Trung lập | −67Định giá thấp | 23 /100 | +21Trung lập | 33.26% | 197.53 M FF $22.62 M (8.44% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
138 RUNE 138THORChain | $0.7813 | −1.96% | 55.03% | 85.03% | 33.30% | $256.73 M | $276.51 M | $28.19 M | Lạc quan | −56Định giá thấp | 16 /100 | +57Định giá cao | 56.00% | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
147 DRV 147Derive | $0.4126 | −0.83% | 173.83% | 280.22% | 736.13% | $239.68 M | $412.60 M | $19.55 M | Lạc quan | −62Định giá thấp | 32 /100 | +32Trung lập | 82.04% | 231,181.54 DRV $95.64 K (0.04% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
172 MET 172Meteora | $0.3092 | −14.10% | 56.98% | 72.16% | 21.42% | $172.38 M | $308.50 M | $8.75 M | Lạc quan | −67Định giá thấp | 31 /100 | +36Trung lập | 51.55% | 7.12 M MET $2.20 M (1.28% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
177 EDGE 177edgeX | $0.4796 | −20.46% | −30.02% | 87.94% | −33.75% | $167.86 M | $479.60 M | $1.36 M | Bi quan | −74Định giá thấp | 29 /100 | +13Trung lập | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
190 1INCH 1901INCH | $0.1078 | 3.53% | 14.79% | 48.76% | −25.80% | $152.43 M | $161.70 M | $13.27 M | Lạc quan | +72Định giá cao | 12 /100 | +70Định giá cao | 100.00% | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
198 FLUID 198Fluid | $1.71 | 15.10% | 35.62% | 80.24% | −33.33% | $143.46 M | $171.40 M | $2.81 M | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | 30 /100 | ≥+100Quá nóng | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
213 DYDX 213dYdX | $0.1497 | 3.18% | 30.64% | 16.96% | −12.08% | $126.66 M | $143.46 M | $5.94 M | Lạc quan | +42Trung lập | 24 /100 | ≥+100Quá nóng | 55.00% | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
226 ORCA 226Orca | $1.84 | 5.71% | 43.75% | 49.59% | 68.12% | $111.87 M | $138.00 M | $9.56 M | Lạc quan | +70Định giá cao | 19 /100 | ≥+100Quá nóng | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
230 GENIUS 230Genius | $0.3251 | −4.72% | 12.59% | −16.50% | −37.11% | $109.03 M | $310.14 M | $1.07 M | Lạc quan | +37Trung lập | 17 /100 | −33Trung lập | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
232 ZRX 2320x Protocol | $0.1272 | −1.52% | 22.83% | 42.06% | −11.73% | $107.92 M | $127.20 M | $3.86 M | Lạc quan | +9Trung lập | 18 /100 | ≥+100Quá nóng | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
259 COW 259CoW Protocol | $0.1594 | −3.94% | 21.46% | 7.88% | −24.04% | $91.68 M | $159.40 M | $1.67 M | Lạc quan | +6Trung lập | 17 /100 | +75Định giá cao | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
263 SNX 263Synthetix | $0.2586 | −2.09% | 21.44% | 11.15% | −37.82% | $89.09 M | $150.35 M | $6.67 M | Lạc quan | +9Trung lập | 22 /100 | +48Trung lập | 100.00% | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
273 GMX 273GMX | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
301 SUSHI 301SushiSwap | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
429 AVNT 429Veranta (formerly Avantis) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
438 MAGMA 438Magma Finance | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
494 MMT 494Momentum | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
548 APEX 548ApeX | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
558 BNT 558Bancor Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
565 VELO 565Velodrome Finance | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
606 RHEA 606RHEA | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
627 ARKM 627Arkham | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
628 KNC 628Kyber Network Crystal | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
652 OSMO 652Osmosis | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
666 CETUS 666Cetus Protocol | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
696 AEVO 696Aevo | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
717 GRVT 717GRVT | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
827 DODO 827DODO | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
837 JOE 837JOE | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
877 MYX 877MYX Finance | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
889 CLO 889Yei Finance | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
898 ORDER 898Orderly | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
939 BASED 939Based | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
952 LRC 952Loopring | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | ||
969 DOLO 969Dolomite | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- |