Liquid Restaking Tokens (LRTs)
0.00%
0.00%Thay đổi 24 giờ
Thay đổi 7 ngày
| Biểu đồ 7 ngày | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
326 PUFETH 326pufETH | $2,615.75 | -- | -- | -- | $58.26 M | $58.26 M | -- | |||
866 AGETH 866Kelp Gain | $2,539.48 | -- | -- | -- | $16.18 M | $16.18 M | -- | |||
1097 KYSOL 1097Kyros Restaked SOL | $119.14 | -- | -- | -- | $9.98 M | $9.98 M | -- | |||
1129 YNETHX 1129ynETH MAX | $2,493.40 | -- | -- | -- | $9.53 M | $9.53 M | -- | |||
3336 LAIR 3336Lair | $0.0006813 | -- | -- | -- | $483,552.13 | $681,300.00 | -- | |||
3757 KYROS 3757Kyros | $0.01397 | -- | -- | -- | $321,722.76 | $636,736.95 | -- | |||
6544 FRAG 6544Fragmetric | $0.0002661 | -- | -- | -- | $41,398.57 | $266,100.00 | -- | |||
11995 rswETH 11995Restaked Swell Ether | $2,586.12 | -- | -- | -- | -- | -- | -- | |||
12593 lrtsSOL 12593Adrastea lrtsSOL | $107.09 | -- | -- | -- | -- | -- | -- | |||
12594 sonicSOL 12594Sonic Restaked SOL | $105.05 | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
Câu hỏi thường gặp
Liquid Restaking Token (LRT) là gì?
Liquid Restaking Token (LRT) là một chứng nhận có thể giao dịch cho một vị trí đã được tái staking. Tái staking là việc tái đặt cược một tài sản đã được staking—ví dụ như ETH hoặc SOL đã staking—để bảo mật thêm các giao thức gọi là Actively Validated Services (AVS) nhằm thu về phần thưởng bổ sung. Một LRT giữ cho nguồn vốn đã tái staking này luôn thanh khoản và có thể sử dụng trong DeFi. LRT quan trọng vì một vị trí sẽ tích hợp cả lợi suất staking cơ bản lẫn phần thưởng từ AVS. EigenLayer là đơn vị tiên phong phát triển mô hình này trên Ethereum, với việc tái staking mainnet ra mắt vào 2023 và AVS chính thức đi vào hoạt động vào 2024.
LRT khác với liquid staking token (LST) như thế nào?
LRT khác với liquid staking token (LST) ở chỗ nó bổ sung thêm lớp tái staking. Một LST chỉ đại diện cho một vị trí staking cơ bản—ETH đã staking kiếm được phần thưởng validator. Còn một LRT tái đặt cược nguồn vốn đã staking đó để bảo mật các AVS, từ đó thu về thêm phần thưởng nữa. Sự khác biệt này quan trọng về mặt rủi ro: một LRT kế thừa mọi điều kiện phạt của các AVS, do đó LRT mang rủi ro chồng chất mà LST không có. pufETH của Puffer và Kelp Gain (AGETH) là những LRT tái staking, chứ không phải LST thông thường.
Nguồn gốc của lợi suất trong một liquid restaking token là gì?
Lợi suất của liquid restaking token đến từ hai nguồn chồng chéo. Nguồn thứ nhất là phần thưởng staking cơ bản từ ETH hoặc SOL đã staking. Nguồn thứ hai là phần thưởng từ AVS—khoản thanh toán để bảo mật thêm các Actively Validated Services thông qua tái staking. Việc chồng chất lợi suất này chính là cốt lõi của câu chuyện LRT. Sự đánh đổi rõ ràng: mỗi AVS bổ sung thêm phần thưởng nhưng cũng làm tăng nguy cơ bị phạt. Lợi suất của LRT không bao giờ miễn phí—lợi suất bổ sung gắn liền với rủi ro chồng chất.
Tái staking của EigenLayer là gì và tại sao nó lại quan trọng đối với LRT?
EigenLayer là giao thức tái staking tiên phong phát triển mô hình này trên Ethereum. Các khoản tiền gửi tái staking mainnet của EigenLayer đã ra mắt vào 2023, và AVS cùng nhà điều hành lần lượt ra mắt vào 2024. Tái staking của EigenLayer cho phép ETH đã staking bảo mật thêm các dịch vụ mới, và LRT chính là những chứng nhận thanh khoản được phát hành dựa trên các khoản tiền gửi tái staking đó. Cơ sở hạ tầng tái staking song song cũng tồn tại trên Solana thông qua Solayer, Jito và Fragmetric. EigenLayer quan trọng bởi vì làn sóng AVS năm 2024 đã tạo nên bề mặt phần thưởng mà toàn bộ phân khúc LRT được xây dựng dựa trên đó.
Những dự án nào dẫn đầu phân khúc LRT trên Ethereum và Solana?
Phân khúc LRT trải rộng trên cả Ethereum và Solana. Các LRT bên Ethereum gồm có pufETH từ Puffer, Kelp Gain (AGETH) từ Kelp, và ynETH MAX (YNETHX) từ YieldNest. Các LRT bên Solana gồm có Fragmetric (FRAG), Kyros Restaked SOL (KYSOL), Adrastea lrtsSOL, và Sonic Restaked SOL (sonicSOL). Restaked sAVAX (RSAVAX) và Lair (LAIR) cũng đang được theo dõi. DropsTab theo dõi hàng chục dự án LRT trên cả Ethereum và Solana, vì vậy phân khúc LRT được thiết kế đa chuỗi—không chỉ riêng Ethereum.
Các chỉ số nào đo lường TVL và độ ổn định của peg trong một liquid restaking token?
Các nhà phân tích đo lường một liquid restaking token bằng các chỉ số cấu trúc, chứ không phải giá cả. Chỉ số đầu tiên là TVL (Tổng giá trị bị khóa) đã tái staking—giá trị cam kết thông qua giao thức. Chỉ số thứ hai là độ ổn định của peg—giá thị trường của LRT so với giá trị tài sản ròng cơ bản, bởi vì LRT có thể giao dịch với mức chiết khấu khi gặp áp lực. Chỉ số thứ ba là số lượng AVS và nhà điều hành—bao nhiêu dịch vụ mà nguồn vốn bảo mật và cách thức lan tỏa rủi ro phạt. Dữ liệu LRT vẫn phân mảnh trên các bảng điều khiển giao thức, chưa có một chỉ số chuẩn hóa duy nhất xuyên các giao thức.
Rủi ro của liquid restaking tokens là gì—phạt và mất peg?
Liquid restaking tokens mang rủi ro chồng chất so với một LST thông thường. Rủi ro chính là phạt đa AVS—một LRT chịu ảnh hưởng từ các điều kiện phạt của mọi dịch vụ mà nó bảo mật, do đó lỗi có thể lan truyền nhanh chóng. Rủi ro thứ hai là mất peg—LRT có thể giao dịch dưới giá trị tài sản ròng cơ bản khi thanh khoản thứ cấp mỏng. Rủi ro hợp đồng thông minh cũng chồng chất qua các hợp đồng staking, tái staking và AVS. Cách xử lý quy định đối với lợi suất tái staking vẫn chưa được xác định rõ. Lợi suất bổ sung của LRT gắn liền với rủi ro chồng chất.
Làm thế nào để theo dõi các dự án LRT trên DropsTab?
DropsTab theo dõi các dự án LRT thông qua công cụ quét danh mục liệt kê mọi token tái staking được theo dõi trên Ethereum, Solana và Avalanche. Nhà đầu tư có thể so sánh các dự án cạnh nhau thay vì kiểm tra từng bảng điều khiển giao thức riêng biệt. Bộ sưu tập được theo dõi bao gồm pufETH, Kelp Gain (AGETH), Fragmetric (FRAG), và Sonic Restaked SOL (sonicSOL). Drops Bot cảnh báo về những thay đổi đối với các tài sản được theo dõi. Định dạng cấu trúc vượt xa bất kỳ bức ảnh chụp nào, bởi vì thành viên và cơ chế của LRT thường thay đổi khi các AVS mới và chuỗi tái staking mới ra mắt.