Near Ecosystem
0.01%
−0.15%Thay đổi 24 giờ
Thay đổi 7 ngày
| Biểu đồ 7 ngày | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 NEAR 32NEAR Protocol | $1.66 | −0.88% | −7.86% | −6.77% | $2.17 B | $2.17 B | $128.20 M | |||
40 USDD 40USDD | $0.999 | −0.01% | −0.01% | 0.03% | $1.59 B | $1.59 B | $70.43 M | |||
912 AURORA 912Aurora | $0.01656 | −4.52% | −3.50% | −29.05% | $12.01 M | $16.57 M | $363,222.64 | |||
1400 RHEA 1400RHEA | $0.011502 | −0.62% | −5.22% | −8.55% | $4.62 M | $11.50 M | $149,272.55 | |||
1541 REF 1541Ref Finance | $0.03785 | −0.60% | −8.88% | −8.82% | $3.63 M | $3.78 M | $0.993 | |||
1597 FORTH 1597Ampleforth Governance Token | $0.2279 | −22.69% | 36.38% | 28.08% | $3.27 M | $3.49 M | $2.34 M | |||
1735 WBTC 1735Rainbow Bridged WBTC (Near Protocol) | $62,774.00 | −4.04% | −1.66% | 8.51% | $2.63 M | $2.63 M | $829.62 | |||
2997 PURGE 2997Forgive Me Fathe | $0.0006549 | −1.44% | −9.67% | −21.78% | $523,913.44 | $523,913.44 | $133.11 | |||
5746 KAT 5746NearKat | $0.0000468 | −0.89% | −8.88% | −2.38% | $46,800.00 | $46,800.00 | $5.71 | |||
6850 TRI 6850Trisolaris | $0.00005153 | −1.79% | −6.85% | −7.57% | $19,506.15 | $25,765.00 | $398.26 | |||
6859 WANNA 6859WannaSwap | $0.0001959 | −0.23% | −5.57% | −5.75% | $19,402.72 | $19,590.00 | $72.28 | |||
7249 PAD 7249Pad.Fi | $0.0004277 | 127.69% | −6.49% | −3.48% | $13,814.88 | $64,155.00 | $52.09 | |||
9762 META 9762Meta Pool | $0.004445 | −0.30% | 0.49% | −41.11% | -- | $4.45 M | $560.05 | |||
9815 LINEAR 9815LiNEAR Protocol Staked NEAR | $2.38 | 0.00% | −6.67% | −5.18% | -- | $1.96 M | $8,421.61 |
Câu hỏi thường gặp
Hệ sinh thái NEAR là gì?
Hệ sinh thái NEAR bao gồm các token và dự án được triển khai trên hoặc kết nối qua NEAR Protocol, một blockchain lớp-1 bằng chứng cổ phần phân mảnh đồng sáng lập vào năm 2017 bởi Illia Polosukhin và Alexander Skidanov. Hệ sinh thái NEAR bao gồm token gốc NEAR, lớp EVM Aurora, các giao thức DeFi native như Ref Finance và các token staking thanh khoản. Việc nhóm các tài sản này giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan về mức độ sử dụng mạng NEAR và hoạt động của nhà phát triển. DropsTab liệt kê hàng chục token thuộc hệ sinh thái NEAR trong các danh mục DeFi, staking và kết nối qua cầu.
Những đồng coin và token nào nằm trong hệ sinh thái NEAR?
Hệ sinh thái NEAR bao gồm NEAR (NEAR Protocol) là tài sản gốc, Aurora (AURORA) là lớp tương thích EVM, và Ref Finance (REF) là DEX native cốt lõi. Các giao thức staking thanh khoản Meta Pool (META) và LiNEAR (LINEAR) phát hành các token staked-NEAR phái sinh. Trisolaris (TRI) và WannaSwap (WANNA) hoạt động như các DEX, trong khi Rainbow Bridged WBTC mang lại tính thanh khoản cho Bitcoin đã được kết nối qua cầu. RHEA là người kế nhiệm sáp nhập của Ref Finance và Burrow vào tháng 2 năm 2025.
Token NEAR dùng để làm gì?
NEAR là tài sản gas, staking và quản trị gốc của NEAR Protocol. NEAR chi trả phí giao dịch, bảo mật mạng lưới bằng chứng cổ phần thông qua staking validator và cấp quyền quản trị. Kể từ khoảng tháng 2 năm 2026, doanh thu từ NEAR Intents được sử dụng để mua lại NEAR trên thị trường mở, gắn kết mức độ sử dụng hệ sinh thái với nhu cầu token gốc. NEAR là thành phần lớn nhất của hệ sinh thái NEAR xét theo vốn hóa thị trường.
Hệ sinh thái NEAR được xếp hạng thế nào theo vốn hóa thị trường?
Các nhà phân tích xếp hạng hệ sinh thái NEAR chủ yếu dựa trên vốn hóa thị trường của các token thành phần, dẫn đầu là token gốc NEAR. Các chỉ số thứ cấp bao gồm số lượng token niêm yết, tổng giá trị bị khóa (TVL) của mạng lưới và thông lượng abstraction chuỗi. Khối lượng NEAR Intents là một chỉ số nổi bật: khối lượng tích lũy do nguồn báo cáo vượt quá 10 tỷ USD mọi thời điểm vào tháng 1 năm 2026. DropsTab theo dõi phạm vi niêm yết token và thứ hạng vốn hóa thị trường, khác biệt với TVL của giao thức vốn được tham chiếu bên ngoài.
NEAR Intents và abstraction chuỗi là gì?
NEAR Intents là một lớp thực thi xuyên chuỗi dựa trên ý định, nơi các solver cạnh tranh định tuyến các swap nguyên tử giữa các chuỗi. Abstraction chuỗi — bao gồm NEAR Intents cùng chữ ký chuỗi — cho phép người dùng quản lý tài sản trên hơn 35 chuỗi mà không cần cụm từ khôi phục. Khối lượng tích lũy của NEAR Intents tăng gần gấp đôi từ khoảng 10 tỷ USD mọi thời điểm vào tháng 1 năm 2026 lên khoảng 20 tỷ USD mọi thời điểm vào giữa năm 2026 (do nguồn báo cáo). Những tính năng abstraction chuỗi này thúc đẩy tính thời sự của hệ sinh thái NEAR và giúp NEAR khác biệt so với các hệ sinh thái lớp-1 thông thường.
Tại sao hệ sinh thái NEAR đang phát triển mạnh mẽ trong năm 2026?
Câu chuyện của hệ sinh thái NEAR năm 2026 định vị NEAR như một chuỗi "trực tiếp AI" dành cho các tác nhân trí tuệ nhân tạo do người dùng sở hữu. Hai chất xúc tác thúc đẩy tính thời sự: công cụ hỗ trợ tác nhân AI và trải nghiệm người dùng không cần cụm từ khôi phục thông qua abstraction chuỗi. Kể từ khoảng tháng 2 năm 2026, doanh thu từ NEAR Intents được dùng để mua lại NEAR trên thị trường mở, gắn kết mức độ sử dụng với nhu cầu token. Khối lượng Intents ngày càng tăng — do nguồn báo cáo đạt khoảng 20 tỷ USD mọi thời điểm vào giữa năm 2026 — cho thấy sức hút thực sự xuyên chuỗi. Lập luận về tính trực tiếp AI vẫn mang tính kể chuyện và chưa được chứng minh ở quy mô lớn.
Những rủi ro khi đầu tư vào hệ sinh thái NEAR là gì?
Hệ sinh thái NEAR chịu rủi ro tập trung: token gốc NEAR thống trị vốn hóa thị trường của cả danh mục, nên các token thành phần có mối tương quan cao và hệ số beta lớn đối với NEAR. Nhiều token DeFi và DEX — WannaSwap (WANNA), Trisolaris (TRI), Seeder Finance (LEAF) — là những token vốn hóa nhỏ với rủi ro thanh khoản và tuổi thọ thấp. Các tài sản kết nối qua cầu như Rainbow Bridged WBTC bổ sung thêm rủi ro bảo mật cầu. Các token phái sinh staking và stablecoin như USDD chịu rủi ro quy định. Lập luận về tính trực tiếp AI vẫn chưa được chứng minh ở quy mô lớn.
Làm thế nào để theo dõi các dự án hệ sinh thái NEAR trên DropsTab?
DropsTab liệt kê hàng chục token thuộc hệ sinh thái NEAR — bao gồm các token DeFi native, staking thanh khoản và tài sản kết nối qua cầu — trong một bộ quét danh mục duy nhất kèm theo xếp hạng vốn hóa thị trường và các bộ lọc. Nhà đầu tư có thể so sánh các thành phần như NEAR, Aurora (AURORA) và Ref Finance (REF) ngang hàng. DropsTab cũng tổng hợp các vòng huy động vốn và lịch trình vesting, trong khi Drops Bot cung cấp thông báo về giá và niêm yết. Bộ quét danh mục này đưa ra các thành viên xuất sắc nhất của hệ sinh thái NEAR theo vốn hóa thị trường.