Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.32 T −2.02%Khối lượng 24h$137.07 B −8.17%BTC$66,958.30 −1.75%ETH$1,972.69 −2.55%S&P 500$6,879.46 0.55%Vàng$5,017.00 1.94%BTC thống trị57.75%

BlockVc

  • Tier 2
  • #92 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.33x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    19

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    1

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.40x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    16 of 42(38.10%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    China

Về BlockVc

BlockVC is a leading blockchain investment and advisory firm. BlockVC focuses on blockchain-related projects, tokens, and businesses.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

VET
VeChain
$0.00782−3.80%$672.23 M$672.23 M--------
VET
VeChain
$0.00782−3.80%$672.23 M$672.23 M--------
AB
AB (prev. Newton)
$0.002528−1.94%$251.41 M$251.41 M$0.00056974.45x$0.00241.28x
AB
AB (prev. Newton)
$0.002528−1.94%$251.41 M$251.41 M$0.00056974.45x$0.00241.28x
IOTX
IoTeX
$0.00541−5.66%$51.08 M$51.08 M$0.00830.65x----
IOTX
IoTeX
$0.00541−5.66%$51.08 M$51.08 M$0.00830.65x----
ANKR
Ankr
$0.004411−6.24%$44.11 M$44.11 M$0.004950.90x$0.00660.67x
ANKR
Ankr
$0.004411−6.24%$44.11 M$44.11 M$0.004950.90x$0.00660.67x
ANKR
Ankr
$0.004411−6.24%$44.11 M$44.11 M$0.004950.90x$0.00660.67x
ONT
Ontology
$0.0445−9.41%$41.57 M$44.50 M$0.200.22x----
QKC
QuarkChain
$0.003334−2.59%$24.04 M$33.34 M$0.0090.37x----
QKC
QuarkChain
$0.003334−2.59%$24.04 M$33.34 M$0.0090.37x----
OCEAN
Ocean Protocol
$0.1068−2.53%$21.37 M$150.59 M$0.160.82x$0.120.66x
CELR
Celer Network
$0.002597−5.16%$20.20 M$25.89 M$0.010750.28x$0.00670.39x
OGN
Origin Protocol
$0.02215−8.14%$14.73 M$31.27 M$0.06850.32x$0.13640.16x
OGN
Origin Protocol
$0.02215−8.14%$14.73 M$31.27 M$0.06850.32x$0.13640.16x
REN
REN
$0.00497816.95%$5.07 M$5.10 M$0.05130.10x$0.05610.09x
REN
REN
$0.00497816.95%$5.07 M$5.10 M$0.05130.10x$0.05610.09x
NKN
NKN
$0.00583−0.51%$4.65 M$4.65 M$0.0720.09x$0.1260.05x
NKN
NKN
$0.00583−0.51%$4.65 M$4.65 M$0.0720.09x$0.1260.05x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 42