Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.38 T −0.98%Khối lượng 24h$179.38 B 0.36%BTC$70,543.24 0.64%ETH$2,070.53 1.29%S&P 500$6,763.02 −1.02%Vàng$5,178.60 −0.98%BTC thống trị58.37%

BlockVc

  • Tier 2
  • #95 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.30x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    19

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    1

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.37x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    16 of 42(38.10%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    China

Về BlockVc

BlockVC is a leading blockchain investment and advisory firm. BlockVC focuses on blockchain-related projects, tokens, and businesses.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

VET
VeChain
$0.0071390.77%$615.14 M$615.14 M--------
VET
VeChain
$0.0071390.77%$615.14 M$615.14 M--------
AB
AB (prev. Newton)
$0.002157−1.75%$213.16 M$213.16 M$0.00056973.79x$0.00241.09x
AB
AB (prev. Newton)
$0.002157−1.75%$213.16 M$213.16 M$0.00056973.79x$0.00241.09x
IOTX
IoTeX
$0.0052270.34%$49.35 M$49.35 M$0.00830.63x----
IOTX
IoTeX
$0.0052270.34%$49.35 M$49.35 M$0.00830.63x----
ANKR
Ankr
$0.004381.08%$43.63 M$43.63 M$0.004950.90x$0.00660.66x
ANKR
Ankr
$0.004381.08%$43.63 M$43.63 M$0.004950.90x$0.00660.66x
ANKR
Ankr
$0.004381.08%$43.63 M$43.63 M$0.004950.90x$0.00660.66x
ONT
Ontology
$0.041372.01%$38.62 M$41.34 M$0.200.21x----
OCEAN
Ocean Protocol
$0.1225−0.01%$24.51 M$172.73 M$0.160.94x$0.120.76x
QKC
QuarkChain
$0.0031910.49%$22.94 M$31.78 M$0.0090.35x----
QKC
QuarkChain
$0.0031910.49%$22.94 M$31.78 M$0.0090.35x----
CELR
Celer Network
$0.0026771.37%$20.84 M$26.71 M$0.010750.29x$0.00670.40x
OGN
Origin Protocol
$0.019653.25%$12.92 M$27.54 M$0.06850.29x$0.13640.14x
OGN
Origin Protocol
$0.019653.25%$12.92 M$27.54 M$0.06850.29x$0.13640.14x
NKN
NKN
$0.005557−2.10%$4.44 M$4.44 M$0.0720.08x$0.1260.04x
NKN
NKN
$0.005557−2.10%$4.44 M$4.44 M$0.0720.08x$0.1260.04x
NKN
NKN
$0.005557−2.10%$4.44 M$4.44 M$0.0720.08x$0.1260.04x
REN
REN
$0.004134−1.90%$4.10 M$4.13 M$0.05130.08x$0.05610.07x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 42