Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.53 T −2.42%Khối lượng 24h$132.71 B 5.52%BTC$75,394.55 −2.78%ETH$2,065.19 −3.30%S&P 500$7,472.85 0.37%Vàng$4,510.50 −0.46%BTC thống trị59.52%

Cluster Capital

  • Chưa được xếp hạng
  • #863 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.36x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    22

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    0

  • ROI Vòng Riêng tư 
    3.34x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    6 of 45(13.33%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    --

Về Cluster Capital

Cluster Capital is a global network of crypto investors, media influencers, and entrepreneurs.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

SYRUP
Maple Finance
$0.2004−2.40%$231.78 M$248.81 M$0.00540.12x$0.054.01x
SYRUP
Maple Finance
$0.2004−2.40%$231.78 M$248.81 M$0.00540.12x$0.054.01x
EUL
Euler
$1.18−7.49%$28.64 M$32.24 M--------
EUL
Euler
$1.18−7.49%$28.64 M$32.24 M--------
KERNEL
KernelDAO
$0.0626−5.76%$17.81 M$62.20 M--------
KERNEL
KernelDAO
$0.0626−5.76%$17.81 M$62.20 M--------
PDT
ParagonsDAO
$0.0546−0.53%$4.50 M$4.62 M$0.340.16x----
PDT
ParagonsDAO
$0.0546−0.53%$4.50 M$4.62 M$0.340.16x----
DHT
dHEDGE DAO
$0.04334−8.25%$2.36 M$4.33 M$0.1650.35x$1.290.03x
MPL
Maple
$0.4064−1.89%$1.80 M$4.06 M$0.500.81x$5.000.08x
MPL
Maple
$0.4064−1.89%$1.80 M$4.06 M$0.500.81x$5.000.08x
MVRK
Mavryk Network
$0.01613−0.61%$906,505.99$16.13 M----$0.10060.16x
MVRK
Mavryk Network
$0.01613−0.61%$906,505.99$16.13 M----$0.10060.16x
K21
K21
$0.019932.55%$366,420.01$418,530.00$0.1240.15x$1.920.01x
K21
K21
$0.019932.55%$366,420.01$418,530.00$0.1240.15x$1.920.01x
RAVEN
Raven Protocol
$0.000054370.78%$241,220.47$543,700.00$0.00130.04x$0.00170.03x
RAVEN
Raven Protocol
$0.000054370.78%$241,220.47$543,700.00$0.00130.04x$0.00170.03x
UNN
UNION
$0.000197−2.33%$121,166.92$197,000.00$0.0150.02x----
BSCS
BSCS
$0.0004888−0.96%$121,089.44$194,979.70$0.0050.10x$0.010.05x
BSCS
BSCS
$0.0004888−0.96%$121,089.44$194,979.70$0.0050.10x$0.010.05x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 45