Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.36 T −2.88%Khối lượng 24h$171.67 B −18.44%BTC$68,853.23 −3.05%ETH$2,026.51 −4.94%S&P 500$6,936.34 0.00%Vàng$5,014.20 0.97%BTC thống trị58.28%

CSP DAO

  • Chưa được xếp hạng
  • #1360 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.07x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    55

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    0

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.09x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    0 of 111(0.00%)

  • Loại 
    DAO

  • Vị trí 
    --

Về CSP DAO

CSP DAO offers a unique blockchain system designed to address fair investment rights.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

BTR
Bitlayer
$0.091951.35%$24.06 M$91.96 M$0.024.59x$0.200.46x
BTR
Bitlayer
$0.091951.35%$24.06 M$91.96 M$0.024.59x$0.200.46x
TAI
TARS AI
$0.01382−6.24%$8.08 M$12.32 M--------
TAI
TARS AI
$0.01382−6.24%$8.08 M$12.32 M--------
STORM
Storm Trade
$0.0069−5.60%$7.12 M$7.12 M----$0.0120.58x
STORM
Storm Trade
$0.0069−5.60%$7.12 M$7.12 M----$0.0120.58x
PUBLIC
PublicAI
$0.01486−0.26%$2.97 M$14.86 M----$0.070.21x
PUBLIC
PublicAI
$0.01486−0.26%$2.97 M$14.86 M----$0.070.21x
ZKP
Panther Protocol
$0.007437−0.33%$2.49 M$2.69 M$0.090.08x$0.600.01x
ZKP
Panther Protocol
$0.007437−0.33%$2.49 M$2.69 M$0.090.08x$0.600.01x
XPRT
Persistence
$0.01038−2.69%$2.23 M$2.23 M$0.16660.07x$0.450.02x
XPRT
Persistence
$0.01038−2.69%$2.23 M$2.23 M$0.16660.07x$0.450.02x
XPRT
Persistence
$0.01038−2.69%$2.23 M$2.23 M$0.16660.07x$0.450.02x
XPRT
Persistence
$0.01038−2.69%$2.23 M$2.23 M$0.16660.07x$0.450.02x
CELL
Cellframe
$0.0672−4.89%$1.92 M$2.53 M$0.0960.70x$0.100.67x
CELL
Cellframe
$0.0672−4.89%$1.92 M$2.53 M$0.0960.70x$0.100.67x
SQT
SubQuery Network
$0.00036360.12%$1.31 M$3.72 M$0.0060.06x$0.0120.03x
SQT
SubQuery Network
$0.00036360.12%$1.31 M$3.72 M$0.0060.06x$0.0120.03x
KARATE
Karate Combat
$0.00001255−4.93%$836,450.88$1.38 M$0.0005450.02x$0.0007270.02x
KARATE
Karate Combat
$0.00001255−4.93%$836,450.88$1.38 M$0.0005450.02x$0.0007270.02x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 111