Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.38 T −0.98%Khối lượng 24h$179.38 B 0.36%BTC$69,490.05 −0.52%ETH$2,029.74 0.36%S&P 500$6,775.10 −0.11%Vàng$5,162.39 −0.77%BTC thống trị58.37%

Diversified Financial Group (DFG)

  • Chưa được xếp hạng
  • #1658 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.03x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    29

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    0

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.10x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    4 of 56(7.14%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    United States of America

Về Diversified Financial Group (DFG)

Nhà đầu tư này khá mới và dữ liệu đang được cập nhật.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

ANKR
Ankr
$0.004390.33%$43.83 M$43.83 M$0.01430.64x$0.00660.66x
ANKR
Ankr
$0.004390.33%$43.83 M$43.83 M$0.01430.64x$0.00660.66x
QKC
QuarkChain
$0.0031760.89%$22.92 M$31.76 M$0.0090.35x----
QKC
QuarkChain
$0.0031760.89%$22.92 M$31.76 M$0.0090.35x----
SWASH
Swash
$0.0017690.11%$1.75 M$1.75 M$0.02350.20x$0.090.02x
SWASH
Swash
$0.0017690.11%$1.75 M$1.75 M$0.02350.20x$0.090.02x
SWASH
Swash
$0.0017690.11%$1.75 M$1.75 M$0.02350.20x$0.090.02x
SAITO
Saito
$0.0008443−1.68%$1.68 M$3.57 M----$0.0040.21x
SAITO
Saito
$0.0008443−1.68%$1.68 M$3.57 M----$0.0040.21x
STOS
Stratos
$0.02932−4.71%$1.13 M$2.93 M----$0.300.10x
STOS
Stratos
$0.02932−4.71%$1.13 M$2.93 M----$0.300.10x
CRU
Crust Network
$0.01729−2.26%$243,890.31$604,182.40$1.090.02x$2.000.01x
BUSY
Busy
$0.000434414.66%$110,772.00$110,772.00$0.030.01x$0.060.01x
BUSY
Busy
$0.000434414.66%$110,772.00$110,772.00$0.030.01x$0.060.01x
BUSY
Busy
$0.000434414.66%$110,772.00$110,772.00$0.030.01x$0.060.01x
HID
Hypersign Identity Token
$0.002942−5.17%$100,028.00$147,100.00$0.180.02x$0.250.01x
HID
Hypersign Identity Token
$0.002942−5.17%$100,028.00$147,100.00$0.180.02x$0.250.01x
TEER
Integritee
$0.01323−4.61%$52,629.55$132,300.00----$7.00--
TEER
Integritee
$0.01323−4.61%$52,629.55$132,300.00----$7.00--
TEER
Integritee
$0.01323−4.61%$52,629.55$132,300.00----$7.00--

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 56