Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.68 T −5.02%Khối lượng 24h$338.29 B 51.41%BTC$78,806.00 −5.21%ETH$2,423.06 −8.47%S&P 500$6,938.65 0.00%Vàng$4,891.39 0.00%BTC thống trị58.64%

GOTBIT

  • Chưa được xếp hạng
  • #1208 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.13x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    15

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    0

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.07x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    0 of 33(0.00%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    --

Về GOTBIT

Nhà đầu tư này khá mới và dữ liệu đang được cập nhật.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

BKS
Backstage
$0.0010091.00%$546,479.19$1.01 M--------
BKS
Backstage
$0.0010091.00%$546,479.19$1.01 M--------
ORT
Okratech
$0.0001973−1.35%$171,362.11$172,003.20$0.035--$0.05--
ANALOS
analoS
$0.00000115−9.97%$94,392.25$114,977.68--------
ANALOS
analoS
$0.00000115−9.97%$94,392.25$114,977.68--------
POOLZ
Poolz Finance [OLD]
$0.019620.00%$88,971.01$97,948.53$0.44580.04x$0.700.03x
POOLZ
Poolz Finance [OLD]
$0.019620.00%$88,971.01$97,948.53$0.44580.04x$0.700.03x
METADOGE
Meta Doge
$0.0₉2−0.38%$20,000.00$20,000.00$0.005--$0.01--
METADOGE
Meta Doge
$0.0₉2−0.38%$20,000.00$20,000.00$0.005--$0.01--
HEC
HeroesChained
$0.0003901−7.43%$19,441.90$39,010.00$0.12--$0.35--
HEC
HeroesChained
$0.0003901−7.43%$19,441.90$39,010.00$0.12--$0.35--
5IRE
5ire
$0.0001643−12.25%$8,062.66$246,899.99$0.06245--$0.06--
5IRE
5ire
$0.0001643−12.25%$8,062.66$246,899.99$0.06245--$0.06--
SKO
Sugar Kingdom Odyssey
$0.000258−3.59%--$25,800.00$0.09--$0.16--
SKO
Sugar Kingdom Odyssey
$0.000258−3.59%--$25,800.00$0.09--$0.16--
PPAD
PlayPad
--0.00%--$5.50 M$0.02--$0.055--
PPAD
PlayPad
--0.00%--$5.50 M$0.02--$0.055--
DLD
Daoland
--0.00%--$14.00 M$0.08--$0.14--
DLD
Daoland
--0.00%--$14.00 M$0.08--$0.14--
CHEESUS
Cheesus
--0.00%--$12.92 M$0.0260.01x$0.038--

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 33