Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.21 T −1.73%Khối lượng 24h$135.00 B 22.21%BTC$63,932.49 −2.40%ETH$1,737.12 −1.62%S&P 500$7,490.44 −0.42%Vàng$4,245.50 −2.24%BTC thống trị57.75%

Infinity Ventures Crypto (IVC)

  • Chưa được xếp hạng
  • #1613 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.02x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    74

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    10

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.05x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    1 of 73(1.37%)

  • Loại 
    Angel Investor

  • Vị trí 
    --

Về Infinity Ventures Crypto (IVC)

Innovating, venturing, and catapulting forward the next generation of teams/companies
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

ZBCN
Zebec Network
$0.002591−0.85%$253.79 M$259.09 M$0.00650.40x$0.0210.14x
ATH
Aethir
$0.004685−6.27%$93.98 M$196.10 M--------
KGEN
KGeN
$0.1698−9.57%$33.74 M$169.80 M--------
AGI
Delysium
$0.00553−6.60%$11.09 M$16.59 M$0.01330.42x$0.0330.17x
SIGN
Sign
$0.009025−2.81%$10.83 M$90.25 M--------
ASP
Aspecta
$0.02439−2.13%$8.21 M$2.44 M--------
CONX
CONX
$0.006943−1.22%$6.55 M$13.89 M--------
CARV
Carv
$0.04061−2.94%$5.08 M$40.61 M$0.200.20x----
ES
Eclipse
$0.026574.92%$3.99 M$26.57 M--------
OAS
Oasys
$0.0004997−3.60%$3.36 M$5.00 M$0.014580.03x$0.0350.01x
CESS
CESS Network
$0.001257−4.26%$3.33 M$12.57 M--------
GAIB
GAIB
$0.01369−1.45%$2.80 M$13.69 M--------
XTER
Xterio
$0.01406−9.70%$2.01 M$14.06 M--------
STREAM
Streamflow
$0.0076830.25%$1.87 M$7.68 M--------
AART
All.Art Protocol
$0.0002211−1.23%$951,252.81$1.11 M$0.00540.04x----
AARK
Aark Digital
$0.001015−5.00%$613,239.35$690,345.91--------
THL
Thala
$0.008586−2.10%$596,046.88$858,600.00--------
GMRX
GAIMIN
$0.000010611.78%$585,595.22$1.06 M----$0.0029--
UFI
PureFi
$0.003735−2.80%$349,097.57$373,500.00$0.0350.11x$0.0450.09x
GENE
Genopets
$0.003363−2.13%$316,493.77$336,300.00$0.25530.01x$0.80--

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 73