Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.21 T −1.86%Khối lượng 24h$135.38 B 30.39%BTC$63,670.01 −2.19%ETH$1,735.84 −1.12%S&P 500$7,495.09 −0.05%Vàng$4,255.10 −2.14%BTC thống trị57.70%

Infinity Ventures Crypto (IVC)

  • Chưa được xếp hạng
  • #1613 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.02x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    75

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    10

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.05x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    1 of 72(1.39%)

  • Loại 
    Angel Investor

  • Vị trí 
    --

Về Infinity Ventures Crypto (IVC)

Innovating, venturing, and catapulting forward the next generation of teams/companies
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

ZBCN
Zebec Network
$0.0025766−0.73%$252.13 M$257.39 M$0.00650.40x$0.0210.14x
ATH
Aethir
$0.004733−5.14%$94.93 M$198.07 M--------
KGEN
KGeN
$0.1719−6.54%$34.15 M$171.90 M--------
AGI
Delysium
$0.005539−5.48%$11.11 M$16.62 M$0.01330.42x$0.0330.17x
SIGN
Sign
$0.00903−3.83%$10.82 M$90.13 M--------
ASP
Aspecta
$0.02446−1.60%$8.23 M$2.45 M--------
CONX
CONX
$0.006944−2.87%$6.55 M$13.89 M--------
CARV
Carv
$0.04055−2.70%$5.07 M$40.55 M$0.200.20x----
ES
Eclipse
$0.02560.52%$3.75 M$25.01 M--------
OAS
Oasys
$0.0005011−3.69%$3.37 M$5.01 M$0.014580.03x$0.0350.01x
CESS
CESS Network
$0.001261−3.27%$3.34 M$12.61 M--------
GAIB
GAIB
$0.01361−5.06%$2.79 M$13.61 M--------
XTER
Xterio
$0.01468−4.61%$2.10 M$14.68 M--------
STREAM
Streamflow
$0.007679−0.03%$1.87 M$7.68 M--------
AART
All.Art Protocol
$0.000216−0.29%$929,310.76$1.08 M$0.00540.04x----
THL
Thala
$0.00856−2.43%$594,254.96$856,000.00--------
AARK
Aark Digital
$0.0009761−8.99%$589,736.88$663,888.32--------
GMRX
GAIMIN
$0.000010611.78%$585,595.22$1.06 M----$0.0029--
UFI
PureFi
$0.003648−1.96%$340,965.98$364,800.00$0.0350.11x$0.0450.09x
GENE
Genopets
$0.00333−2.29%$313,388.12$333,000.00$0.25530.01x$0.80--

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 74