Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường: $2.86 T −1.05%Khối lượng 24h: $168.45 B −26.44%BTC: $83,342.01 −0.99%ETH: $2,681.70 −0.90%S&P 500: $7,665.87 −0.49%Vàng: $4,159.00 0.55%BTC thống trị: 58.34%

Kyros Ventures

  • Tier 3
  • #311 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.02x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    79

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    0

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.04x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    2 of 86(2.33%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    Vietnam

Về Kyros Ventures

The Vietnamese VC fund Kyros Ventures invests capital into projects at various stages.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

ALICE
My Neighbor Alice
$0.170312.25%$16.96 M$16.81 M$0.101.70x$0.1251.36x
ON
Orochi Network
$0.11420.99%$16.48 M$79.17 M--------
A8
Ancient8
$0.0054511.69%$3.51 M$5.45 M$0.040.14x----
AZERO
Aleph Zero
$0.008289−7.16%$2.21 M$2.80 M$0.0623330.15x$1.200.07x
D
DAR Open Network
$0.002738−1.98%$2.04 M$2.19 M$0.0260.11x$0.0750.04x
SCA
Scallop.io
$0.0112927.57%$1.85 M$2.75 M--------
SAROS
Saros
$0.00021870.94%$900,609.90$2.19 M--------
ML
Mintlayer
$0.005996−0.26%$384,934.86$3.03 M$0.0950.06x$0.250.03x
ZERC
zkRace
$0.002683−2.65%$321,960.00$321,960.00$0.050.05x$0.050.05x
NOM
Onomy Protocol
$0.00202−1.43%$271,954.60$341,029.04--------
KABY
Kaby Arena
$0.00017395.42%$158,992.78$173,900.00$0.0050.03x$0.0070.02x
RIZ
Rivalz Network
$0.0001001−11.82%$115,115.00$502,000.00$484.00------
DFL
DeFi Land
$0.000015191.54%$108,415.64$151,900.00$0.002050.01x$0.005--
VELAR
Velar
$0.0002063−2.87%$73,084.46$206,300.00----$0.030.01x
XWG
X World Games
$0.000017840.96%$60,984.21$177,302.51$0.000480.04x----
APYS
APYSwap
$0.003109−0.38%$56,555.93$310,900.00$0.050.06x$0.18650.02x
OPIUM
Opium
$0.01008−3.54%$41,944.93$1.01 M--------
LSS
Lossless
$0.0006641−3.16%$36,905.81$66,410.00$0.0770.01x$0.0770.01x
KIP
KIP
$0.00001756−7.42%$34,445.03$175,600.00--------
UMB
Umbrella Network
$0.0001111−0.08%$32,548.14$36,929.79----$0.05--

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 86