Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.21 T 0.35%Khối lượng 24h$96.88 B −7.71%BTC$64,393.60 0.43%ETH$1,907.64 0.21%S&P 500$7,443.91 1.69%Vàng$4,082.10 0.97%BTC thống trị58.38%

Kyros Ventures

  • Tier 3
  • #309 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.02x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    79

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    0

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.04x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    2 of 86(2.33%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    Vietnam

Về Kyros Ventures

The Vietnamese VC fund Kyros Ventures invests capital into projects at various stages.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

ON
Orochi Network
$0.2212−12.12%$31.91 M$154.84 M--------
ALICE
My Neighbor Alice
$0.1127−0.76%$11.21 M$11.21 M$0.101.13x$0.1250.90x
AZERO
Aleph Zero
$0.01109−1.72%$2.96 M$3.73 M$0.0623330.20x$1.200.09x
A8
Ancient8
$0.0045353.93%$2.71 M$4.54 M$0.040.11x----
D
DAR Open Network
$0.001984−1.37%$1.48 M$1.59 M$0.0260.08x$0.0750.03x
SCA
Scallop.io
$0.0080171.29%$1.29 M$2.00 M--------
SAROS
Saros
$0.0002964−0.96%$1.10 M$2.96 M--------
ML
Mintlayer
$0.0062610.93%$401,947.49$3.18 M$0.0950.07x$0.250.04x
ZERC
zkRace
$0.002559−0.09%$307,080.00$307,080.00$0.050.05x$0.050.05x
ECLIP
Eclipse Fi
$0.001919−25.88%$261,378.40$575,700.00----$0.0750.03x
NOM
Onomy Protocol
$0.001417−1.45%$190,772.11$240,416.99--------
KABY
Kaby Arena
$0.000170619.67%$155,975.67$170,600.00$0.0050.03x$0.0070.02x
DFL
DeFi Land
$0.0000134−0.07%$95,639.86$134,000.00$0.002050.01x$0.005--
APYS
APYSwap
$0.005215−2.94%$94,866.25$521,500.00$0.050.10x$0.18650.03x
KIP
KIP
$0.00003238−0.03%$63,515.39$323,800.00--------
VELAR
Velar
$0.00017880.00%$63,342.22$178,800.00----$0.030.01x
GAME
Gamestarter
$0.00085170.00%$60,461.32$85,170.00$0.080.01x$0.080.01x
PRARE
Polkarare
$0.004377−2.73%$49,824.49$437,700.00$0.080.05x$0.100.04x
LSS
Lossless
$0.00088230.83%$49,031.76$88,230.00$0.0770.01x$0.0770.01x
OPIUM
Opium
$0.010461.13%$43,526.19$1.05 M--------

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 86