Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.22 T 1.42%Khối lượng 24h$76.95 B −14.41%BTC$64,295.19 1.45%ETH$1,743.87 1.97%S&P 500$7,504.82 0.00%Vàng$4,156.70 0.00%BTC thống trị57.93%

Kyros Ventures

  • Tier 3
  • #313 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.02x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    79

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    0

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.05x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    2 of 86(2.33%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    Vietnam

Về Kyros Ventures

The Vietnamese VC fund Kyros Ventures invests capital into projects at various stages.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

ALICE
My Neighbor Alice
$0.165539.54%$16.46 M$16.46 M$0.101.61x$0.1251.29x
ON
Orochi Network
$0.08313−0.48%$11.99 M$58.19 M--------
A8
Ancient8
$0.006449−0.58%$3.65 M$6.45 M$0.040.16x----
D
DAR Open Network
$0.004461−1.95%$3.32 M$3.57 M$0.0260.17x$0.0750.06x
SCA
Scallop.io
$0.01195−7.24%$1.93 M$2.99 M--------
AZERO
Aleph Zero
$0.0054210.31%$1.45 M$1.82 M$0.0623330.10x$1.200.04x
SAROS
Saros
$0.0004032−0.06%$1.42 M$4.03 M--------
ZERC
zkRace
$0.0049083.95%$588,960.00$588,960.00$0.050.10x$0.050.10x
ML
Mintlayer
$0.0069030.74%$443,163.00$3.48 M$0.0950.07x$0.250.04x
NOM
Onomy Protocol
$0.001590.03%$213,928.64$269,599.57--------
RIZ
Rivalz Network
$0.0001327−1.25%$152,605.00$663,500.00$484.00------
APYS
APYSwap
$0.0058182.47%$105,835.44$581,800.00$0.050.12x$0.18650.03x
DFL
DeFi Land
$0.00001411−0.07%$100,707.35$141,100.00$0.002050.01x$0.005--
KIP
KIP
$0.000043750.28%$85,818.35$437,500.00--------
XWG
X World Games
$0.00002094−0.10%$71,581.24$208,111.80$0.000480.04x----
PRARE
Polkarare
$0.005098.99%$57,940.75$509,000.00$0.080.06x$0.100.05x
LSS
Lossless
$0.0009790.00%$54,405.64$97,900.00$0.0770.01x$0.0770.01x
EMON
Ethermon
$0.0003664−43.09%$53,870.57$146,560.00----$0.10--
OPIUM
Opium
$0.011181.36%$46,522.26$1.12 M--------
EBA
Elpis Battle
$0.00092880.64%$20,594.02$447,090.53$0.030.03x$0.030.03x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 86