Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.51 T 0.72%Khối lượng 24h$78.55 B −36.13%BTC$73,930.06 0.32%ETH$2,020.47 0.20%S&P 500$7,582.23 0.00%Vàng$4,540.29 0.00%BTC thống trị58.84%

Kyros Ventures

  • Tier 3
  • #313 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.03x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    79

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    0

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.05x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    2 of 86(2.33%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    Vietnam

Về Kyros Ventures

The Vietnamese VC fund Kyros Ventures invests capital into projects at various stages.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

ON
Orochi Network
$0.1029−2.07%$14.85 M$72.03 M--------
ALICE
My Neighbor Alice
$0.1244−0.07%$12.37 M$12.37 M$0.101.25x$0.1251.00x
D
DAR Open Network
$0.01125−0.97%$8.36 M$9.00 M$0.0260.43x$0.0750.15x
A8
Ancient8
$0.009264−1.19%$5.10 M$9.26 M$0.040.23x----
SCA
Scallop.io
$0.018380.45%$2.91 M$4.60 M--------
AZERO
Aleph Zero
$0.007481−1.93%$2.00 M$2.52 M$0.0623330.13x$1.200.06x
SAROS
Saros
$0.0005521.72%$1.83 M$5.52 M--------
ECLIP
Eclipse Fi
$0.0086051.93%$1.17 M$2.58 M----$0.0750.11x
ZERC
zkRace
$0.0088980.48%$1.07 M$1.07 M$0.050.18x$0.050.18x
ML
Mintlayer
$0.006839−0.54%$439,054.29$3.44 M$0.0950.07x$0.250.04x
NOM
Onomy Protocol
$0.002198−0.74%$295,918.92$372,926.28--------
EMON
Ethermon
$0.001569258.06%$230,684.84$627,600.00----$0.100.02x
RIZ
Rivalz Network
$0.0001648−4.98%$189,520.00$824,000.00$484.00------
DFL
DeFi Land
$0.000017220.00%$122,904.36$172,200.00$0.002050.01x$0.005--
KIP
KIP
$0.00005848−4.06%$114,712.17$584,800.00--------
APYS
APYSwap
$0.005787−0.02%$105,271.52$578,700.00$0.050.12x$0.18650.03x
XWG
X World Games
$0.00002527−79.39%$86,382.90$251,145.43$0.000480.05x----
VELAR
Velar
$0.0002044−4.18%$72,411.36$204,400.00----$0.030.01x
LSS
Lossless
$0.001145−0.72%$63,630.70$114,500.00$0.0770.01x$0.0770.01x
OPIUM
Opium
$0.01309−1.38%$54,470.16$1.31 M--------

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 86