Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.63 T 2.70%Khối lượng 24h$234.73 B 22.17%BTC$77,365.63 3.37%ETH$2,434.97 4.17%S&P 500$7,124.49 1.20%Vàng$4,831.39 0.74%BTC thống trị58.82%

Legion Ventures

  • Chưa được xếp hạng
  • #392 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
🔥 26.24x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    23

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    0

  • ROI Vòng Riêng tư 
    30.12x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    0 of 47(0.00%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    --

Về Legion Ventures

Nhà đầu tư này khá mới và dữ liệu đang được cập nhật.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

NAKA
Nakamoto Games
$0.057540.34%$5.56 M$10.34 M$0.120.48x$0.180.34x
NAKA
Nakamoto Games
$0.057540.34%$5.56 M$10.34 M$0.120.48x$0.180.34x
AART
All.Art Protocol
$0.00021902−1.95%$885,587.39$1.05 M$0.00540.04x----
AART
All.Art Protocol
$0.00021902−1.95%$885,587.39$1.05 M$0.00540.04x----
LQT
Lifty
$0.0009266−28.25%$0.3743$46,330.00$0.65--$1.00--
LQT
Lifty
$0.0009266−28.25%$0.3743$46,330.00$0.65--$1.00--
MONS
Monsters Clan
$0.0033860.64%--$335,214.00$0.1150.03x$0.150.02x
ZOMFI
Zomfi
$0.00039184.29%--$195,900.00$0.03750.01x$0.050.01x
ZOMFI
Zomfi
$0.00039184.29%--$195,900.00$0.03750.01x$0.050.01x
MXY
Metaxy
$0.000063734.30%--$95,595.00$0.010.01x$0.015--
MXY
Metaxy
$0.000063734.30%--$95,595.00$0.010.01x$0.015--
ENRX
Enrex
$0.000009080.86%--$30,695.82$0.003--$0.007--
ENRX
Enrex
$0.000009080.86%--$30,695.82$0.003--$0.007--
SKO
Sugar Kingdom Odyssey
$0.0002222−1.44%--$22,220.00$0.12--$0.16--
SKO
Sugar Kingdom Odyssey
$0.0002222−1.44%--$22,220.00$0.12--$0.16--
BBANK
BlockBank
--0.00%$2,295.44$30.00 M$0.075--$0.075--
EQX
EQIFi
--0.00%$47,850.00$47,850.00$0.05--$0.15--
EQX
EQIFi
--0.00%$47,850.00$47,850.00$0.05--$0.15--
XPNET
XP Network
--0.00%$21,455.37$20.00 M$0.0150.01x$0.02--
XPNET
XP Network
--0.00%$21,455.37$20.00 M$0.0150.01x$0.02--

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 47