Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.51 T −2.17%Khối lượng 24h$196.26 B −1.16%BTC$73,780.97 −2.03%ETH$2,256.47 −3.94%S&P 500$7,124.49 0.00%Vàng$4,789.79 −0.86%BTC thống trị58.94%

Magnus Capital

  • Tier 3
  • #203 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.95x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    130

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    3

  • ROI Vòng Riêng tư 
    3.26x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    0 of 256(0.00%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    United States of America

Về Magnus Capital

Magnus Capital funds, supports, incubates and advises blockchain startups and web3 projects from inception onwards.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

CWEB
Coinweb
$0.0009088−0.07%$2.23 M$6.89 M$0.009750.09x$0.0130.09x
CWEB
Coinweb
$0.0009088−0.07%$2.23 M$6.89 M$0.009750.09x$0.0130.09x
NTX
NuNet
$0.00358−3.20%$1.80 M$3.58 M$0.020.18x$0.030.14x
NTX
NuNet
$0.00358−3.20%$1.80 M$3.58 M$0.020.18x$0.030.14x
SIDUS
Sidus
$0.00006793−1.01%$1.24 M$1.30 M$0.0010.07x$0.00180.04x
SIDUS
Sidus
$0.00006793−1.01%$1.24 M$1.30 M$0.0010.07x$0.00180.04x
GMM
Gamium
$0.00002205−3.25%$1.08 M$1.10 M$0.00030.07x$0.00030.07x
GMM
Gamium
$0.00002205−3.25%$1.08 M$1.10 M$0.00030.07x$0.00030.07x
CREDI
Credefi
$0.000951−1.17%$711,294.90$950,200.00$0.00950.10x$0.0140.07x
CREDI
Credefi
$0.000951−1.17%$711,294.90$950,200.00$0.00950.10x$0.0140.07x
CREDI
Credefi
$0.000951−1.17%$711,294.90$950,200.00$0.00950.10x$0.0140.07x
SDAO
SingularityDAO
$0.008551.05%$707,368.89$855,000.00$0.200.04x$0.300.04x
SDAO
SingularityDAO
$0.008551.05%$707,368.89$855,000.00$0.200.04x$0.300.04x
LOA
League of Ancients
$0.0015830.68%$670,628.27$1.58 M$0.050.03x$0.580.01x
LOA
League of Ancients
$0.0015830.68%$670,628.27$1.58 M$0.050.03x$0.580.01x
RDT
Ridotto
$0.001421−51.49%$447,276.13$710,500.00$0.0480.03x$0.05250.03x
RDT
Ridotto
$0.001421−51.49%$447,276.13$710,500.00$0.0480.03x$0.05250.03x
ISP
Ispolink
$0.0000506−12.16%$409,331.10$506,500.00$0.0010.05x$0.00160.03x
ISP
Ispolink
$0.0000506−12.16%$409,331.10$506,500.00$0.0010.05x$0.00160.03x
ISP
Ispolink
$0.0000506−12.16%$409,331.10$506,500.00$0.0010.05x$0.00160.03x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 256