Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường: $2.76 T 0.69%Khối lượng 24h: $116.50 B 35.46%BTC: $82,114.56 0.75%ETH: $2,408.93 1.04%S&P 500: $7,690.04 0.38%Vàng: $4,140.39 −0.90%BTC thống trị: 59.74%

Momentum 6

  • Tier 3
  • #308 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.02x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    110

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    2

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.03x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    1 of 114(0.88%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    United States of America

Về Momentum 6

Momentum 6 architect momentum for crypto and blockchain projects.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

ATH
Aethir
$0.0054392.14%$109.48 M$228.35 M--------
SQD
SQD
$0.01866.31%$21.31 M$24.87 M$0.017441.07x$0.0940.20x
BMT
Bubblemaps
$0.017397.97%$13.06 M$17.40 M----$0.020.87x
BLUAI
Bluwhale
$0.0087611.64%$10.76 M$87.71 M----$458.00--
WALLET
Ambire Wallet
$0.01152−4.48%$8.35 M$8.35 M----$0.070.27x
ESE
Eesee
$0.004182−3.98%$5.84 M$5.85 M----$0.0180.23x
BID
CreatorBid
$0.0056330.26%$2.17 M$5.51 M----$0.0250.22x
QORPO
Qopro World
$0.0025861−4.39%$1.61 M$1.94 M--------
NODE
NodeOps
$0.00519919.25%$808,036.50$4.10 M--------
SAITO
Saito
$0.0003592−0.26%$710,961.78$1.51 M----$0.0040.09x
ROCO
Roco Finance
$0.02478−2.48%$428,664.38$2.48 M$0.100.25x$0.120.21x
PKF
Red Kite
$0.002178−0.09%$249,799.47$435,599.99$0.0750.03x$0.100.02x
XTM
Torum
$0.001228−6.39%$238,350.27$982,399.99$0.050.02x$0.060.02x
RIZ
Rivalz Network
$0.00020567−13.13%$236,520.50$1.03 M$484.00------
ECLIP
Eclipse Fi
$0.001606−3.66%$218,746.07$481,800.00----$0.0750.02x
NYAN
Nyan Heroes
$0.000472.44%$190,655.55$463,300.00$0.0460.02x----
PORT3
Port3 Network
$0.00057721.42%$154,873.06$577,200.00$0.050.01x$0.050.01x
PUSH
Push Protocol
$0.001052−15.00%$94,928.77$105,200.00$0.120.01x$0.120.01x
NTVRK
Netvrk
$0.000940910.67%$93,652.35$94,090.00$0.070.01x$0.150.01x
VERA
Vera
$0.00036731.89%$93,202.33$367,300.00----$0.050.01x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 114