Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.35 T −0.38%Khối lượng 24h$127.13 B −21.92%BTC$68,016.00 −0.63%ETH$1,989.18 1.26%S&P 500$6,834.66 0.00%Vàng$4,897.89 −1.92%BTC thống trị57.75%

Moonrock Capital

  • Tier 2
  • #126 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.05x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    88

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    4

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.18x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    1 of 171(0.58%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    United Kingdom

Về Moonrock Capital

Moonrock Capital is a Blockchain Advisory and Investment Partnership based in London and Hamburg.
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

DEXE
DeXe
$2.343.12%$109.54 M$226.11 M----$1.261.86x
PEAQ
peaq
$0.01804−1.26%$33.18 M$78.85 M----$0.0792740.23x
PEAQ
peaq
$0.01804−1.26%$33.18 M$78.85 M----$0.0792740.23x
PEAQ
peaq
$0.01804−1.26%$33.18 M$78.85 M----$0.0792740.23x
INX
Infinex
$0.01285−3.41%$25.63 M$128.50 M--------
INX
Infinex
$0.01285−3.41%$25.63 M$128.50 M--------
LIGHT
Bitlight Labs
$0.2361−0.38%$10.16 M$99.12 M--------
LIGHT
Bitlight Labs
$0.2361−0.38%$10.16 M$99.12 M--------
CAMP
Camp Network
$0.003522−0.55%$7.40 M$35.22 M--------
CAMP
Camp Network
$0.003522−0.55%$7.40 M$35.22 M--------
POLS
Polkastarter
$0.0607−6.30%$6.02 M$6.07 M$0.018753.65x----
POLS
Polkastarter
$0.0607−6.30%$6.02 M$6.07 M$0.018753.65x----
POLS
Polkastarter
$0.0607−6.30%$6.02 M$6.07 M$0.018753.65x----
BID
CreatorBid
$0.0145859.31%$5.45 M$14.35 M----$0.0250.59x
BID
CreatorBid
$0.0145859.31%$5.45 M$14.35 M----$0.0250.59x
NATIX
NATIX Network
$0.000104−7.61%$4.22 M$10.34 M----$0.0010.10x
NATIX
NATIX Network
$0.000104−7.61%$4.22 M$10.34 M----$0.0010.10x
NTX
NuNet
$0.0068646.49%$3.46 M$6.86 M$0.020.34x$0.030.27x
NTX
NuNet
$0.0068646.49%$3.46 M$6.86 M$0.020.34x$0.030.27x
EAT
375ai
$0.01592−6.01%$3.39 M$15.92 M----$0.0750.21x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 171