Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.42 T −0.25%Khối lượng 24h$195.58 B 37.09%BTC$70,272.67 −0.67%ETH$2,116.41 1.45%S&P 500$6,965.87 0.43%Vàng$5,057.00 1.79%BTC thống trị58.20%

NEO

  • Chưa được xếp hạng
  • #1312 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.08x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    16

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    0

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.26x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    13 of 32(40.63%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    --

Về NEO

Nhà đầu tư này khá mới và dữ liệu đang được cập nhật.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

KCS
KuCoin Token
$8.580.25%$1.13 B$1.22 B$0.2534.34x----
KCS
KuCoin Token
$8.580.25%$1.13 B$1.22 B$0.2534.34x----
LRC
Loopring
$0.04023.36%$56.01 M$56.25 M----$0.0670.60x
IOTX
IoTeX
$0.0059−0.59%$55.70 M$55.70 M$0.00830.71x----
IOTX
IoTeX
$0.0059−0.59%$55.70 M$55.70 M$0.00830.71x----
ANKR
Ankr
$0.00456−1.07%$45.58 M$45.58 M$0.0330.14x$0.00660.69x
ANKR
Ankr
$0.00456−1.07%$45.58 M$45.58 M$0.0330.14x$0.00660.69x
SKL
SKALE
$0.006632.20%$40.46 M$41.79 M$0.00990.67x$0.030.22x
SKL
SKALE
$0.006632.20%$40.46 M$41.79 M$0.00990.67x$0.030.22x
CTK
Shentu
$0.2152.66%$33.46 M$33.46 M--------
CTK
Shentu
$0.2152.66%$33.46 M$33.46 M--------
ERA
Caldera
$0.1549−0.12%$27.09 M$155.00 M--------
ERA
Caldera
$0.1549−0.12%$27.09 M$155.00 M--------
NEX
Nash
$0.146513.97%$6.49 M$7.33 M$0.59260.47x----
NEX
Nash
$0.146513.97%$6.49 M$7.33 M$0.59260.47x----
NEX
Nash
$0.146513.97%$6.49 M$7.33 M$0.59260.47x----
COS
Contentos
$0.0010671.54%$5.52 M$10.56 M$0.0150.07x----
COS
Contentos
$0.0010671.54%$5.52 M$10.56 M$0.0150.07x----
SWTH
Carbon Protocol
$0.0003682−1.35%$583,784.81$633,122.69$0.0160.02x$0.0160.02x
SWTH
Carbon Protocol
$0.0003682−1.35%$583,784.81$633,122.69$0.0160.02x$0.0160.02x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 32