Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.31 T 0.56%Khối lượng 24h$119.18 B −14.79%BTC$66,960.31 1.10%ETH$1,939.28 −0.25%S&P 500$6,846.19 −0.20%Vàng$4,996.89 0.35%BTC thống trị57.89%

Node Capital

  • Tier 2
  • #108 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.13x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    41

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    2

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.17x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    14 of 80(17.50%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    China

Về Node Capital

Node Capital is a venture capital company focusing on blockchain industry.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

ETHFI
ether.fi
$0.454−1.62%$337.28 M$453.30 M--------
ETHFI
ether.fi
$0.454−1.62%$337.28 M$453.30 M--------
ETHFI
ether.fi
$0.454−1.62%$337.28 M$453.30 M--------
THETA
Theta Network
$0.191−3.19%$190.50 M$190.50 M$0.0672.84x----
ZIL
Zilliqa
$0.00397−1.00%$78.88 M$80.63 M$0.00388061.02x$0.00345071.15x
ZIL
Zilliqa
$0.00397−1.00%$78.88 M$80.63 M$0.00388061.02x$0.00345071.15x
ELF
aelf
$0.07891−2.29%$64.62 M$78.63 M----$0.0990.80x
ELF
aelf
$0.07891−2.29%$64.62 M$78.63 M----$0.0990.80x
ANKR
Ankr
$0.00439−1.25%$43.88 M$43.88 M$0.01430.64x$0.00660.67x
ANKR
Ankr
$0.00439−1.25%$43.88 M$43.88 M$0.01430.64x$0.00660.67x
IOST
IOST
$0.00121−1.28%$37.99 M$57.46 M$0.0041670.29x----
IOST
IOST
$0.00121−1.28%$37.99 M$57.46 M$0.0041670.29x----
AERGO
Aergo
$0.05502−0.85%$26.96 M$27.51 M$0.1870.29x----
AERGO
Aergo
$0.05502−0.85%$26.96 M$27.51 M$0.1870.29x----
ABT
Arcblock
$0.1758−2.63%$17.33 M$32.70 M----$0.500.35x
ABT
Arcblock
$0.1758−2.63%$17.33 M$32.70 M----$0.500.35x
IKA
Ika
$0.003399−14.44%$10.08 M$33.61 M--------
IKA
Ika
$0.003399−14.44%$10.08 M$33.61 M--------
FORT
Forta
$0.01586−0.29%$10.00 M$15.83 M--------
FORT
Forta
$0.01586−0.29%$10.00 M$15.83 M--------

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 80