Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.68 T −5.02%Khối lượng 24h$329.59 B 48.18%BTC$78,428.90 −4.86%ETH$2,391.31 −8.13%S&P 500$6,938.65 0.00%Vàng$4,891.39 0.00%BTC thống trị58.68%

North Island Ventures

  • Chưa được xếp hạng
  • #1092 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.20x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    33

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    11

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.87x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    8 of 60(13.33%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    United States of America

Về North Island Ventures

North Island Ventures is a crypto-focused VC fund
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

ETHFI
ether.fi
$0.496−6.61%$347.44 M$496.80 M--------
ETHFI
ether.fi
$0.496−6.61%$347.44 M$496.80 M--------
ETHFI
ether.fi
$0.496−6.61%$347.44 M$496.80 M--------
AXL
Axelar
$0.0665−7.02%$74.07 M$81.87 M$0.12051.34x$1.000.07x
AXL
Axelar
$0.0665−7.02%$74.07 M$81.87 M$0.12051.34x$1.000.07x
AXL
Axelar
$0.0665−7.02%$74.07 M$81.87 M$0.12051.34x$1.000.07x
GEOD
Geodnet
$0.14490.22%$63.58 M$141.50 M--------
GEOD
Geodnet
$0.14490.22%$63.58 M$141.50 M--------
BIGTIME
Big Time
$0.01794−2.70%$34.62 M$90.70 M--------
BIGTIME
Big Time
$0.01794−2.70%$34.62 M$90.70 M--------
LAVA
Lava Network
$0.074085.10%$32.97 M$71.70 M--------
LAVA
Lava Network
$0.074085.10%$32.97 M$71.70 M--------
NOCK
Nockchain
$0.01369−16.12%$22.87 M$58.80 M--------
NOCK
Nockchain
$0.01369−16.12%$22.87 M$58.80 M--------
FORT
Forta
$0.01727−5.78%$10.87 M$17.27 M--------
FORT
Forta
$0.01727−5.78%$10.87 M$17.27 M--------
TOKE
Auto Finance
$0.06936−7.56%$5.91 M$6.94 M$0.23520.29x$8.000.01x
TOKE
Auto Finance
$0.06936−7.56%$5.91 M$6.94 M$0.23520.29x$8.000.01x
IMU
Immunefi
$0.005045−13.81%$4.23 M$50.45 M----$0.011770.43x
IMU
Immunefi
$0.005045−13.81%$4.23 M$50.45 M----$0.011770.43x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 62