Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.95 T −2.90%Khối lượng 24h$163.89 B 113.17%BTC$87,040.00 −2.86%ETH$2,831.23 −4.38%S&P 500$6,914.92 0.00%Vàng$5,036.60 1.03%BTC thống trị58.78%

Origin Capital

  • Chưa được xếp hạng
  • #1025 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.26x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    16

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    0

  • ROI Vòng Riêng tư 
    1.86x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    6 of 35(17.14%)

  • Loại 
    Investment Firm

  • Vị trí 
    Ireland

Về Origin Capital

Nhà đầu tư này khá mới và dữ liệu đang được cập nhật.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

PENDLE
Pendle
$1.85−7.64%$315.73 M$523.92 M$0.139413.31x$0.79712.33x
PENDLE
Pendle
$1.85−7.64%$315.73 M$523.92 M$0.139413.31x$0.79712.33x
THETA
Theta Network
$0.271−7.74%$271.70 M$271.70 M$0.0674.06x----
THETA
Theta Network
$0.271−7.74%$271.70 M$271.70 M$0.0674.06x----
MANTA
Manta Network
$0.0709−5.80%$32.77 M$70.97 M$0.00858.34x$0.360.20x
MANTA
Manta Network
$0.0709−5.80%$32.77 M$70.97 M$0.00858.34x$0.360.20x
FUEL
Fuel Network
$0.001556−1.35%$5.51 M$15.56 M----$0.020.08x
FUEL
Fuel Network
$0.001556−1.35%$5.51 M$15.56 M----$0.020.08x
KEX
KIRA Network
$0.006145−5.55%$1.38 M$1.84 M$0.03750.18x$0.3840.02x
KEX
KIRA Network
$0.006145−5.55%$1.38 M$1.84 M$0.03750.18x$0.3840.02x
KEX
KIRA Network
$0.006145−5.55%$1.38 M$1.84 M$0.03750.18x$0.3840.02x
KNIGHT
CitaDAO
$0.0007495−0.94%$1.09 M$7.49 M$0.00170.44x----
KNIGHT
CitaDAO
$0.0007495−0.94%$1.09 M$7.49 M$0.00170.44x----
IRIS
IRISnet
$0.0006535−6.83%$1.07 M$1.40 M$0.080.01x----
IRIS
IRISnet
$0.0006535−6.83%$1.07 M$1.40 M$0.080.01x----
SWINGBY
Swingby
$0.0004695127.08%$417,755.50$417,755.50$0.01770.03x$0.070.01x
SWINGBY
Swingby
$0.0004695127.08%$417,755.50$417,755.50$0.01770.03x$0.070.01x
CTXC
Cortex
$0.0017−27.92%$400,619.47$509,647.17$0.58------
CTXC
Cortex
$0.0017−27.92%$400,619.47$509,647.17$0.58------
CRU
Crust Network
$0.02319−0.77%$327,873.41$812,231.30$1.090.03x$2.000.01x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 35