Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.16 T −2.76%Khối lượng 24h$120.88 B 31.76%BTC$62,489.49 −2.64%ETH$1,653.64 −5.51%S&P 500$7,471.28 −0.45%Vàng$4,117.29 −2.13%BTC thống trị58.01%

Outlier Ventures

  • Tier 3
  • #197 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.90x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    51

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    3

  • ROI Vòng Riêng tư 
    1.77x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    5 of 51(9.80%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    United Kingdom

Về Outlier Ventures

Outlier Ventures Lights the Way for Visionary Web3 Founders and Provides an Innovative Platform to Bring Their Big Ideas to Life.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

LINK
Chainlink
$7.55−5.75%$5.48 B$7.54 B$0.0983.87x$0.1168.62x
FET
Artificial Superintelligence Alliance
$0.1721−6.06%$388.30 M$466.60 M$0.03415.04x$0.08671.98x
OCT
Octra
$0.074460.53%$46.55 M$46.55 M----$0.200.37x
CLO
Yei Finance
$0.268515.65%$34.59 M$267.90 M--------
DIA
DIA
$0.1104−7.82%$13.13 M$18.52 M$0.500.22x$2.720.04x
BICO
Biconomy
$0.0287−28.58%$28.78 M$28.77 M$0.02351.23x$0.300.14x
OCEAN
Ocean Protocol
$0.09674−4.53%$19.36 M$136.40 M$0.160.75x$0.120.60x
XAI
Xai
$0.00763−5.65%$15.82 M$16.84 M$0.0256660.41x----
SPA
Sperax
$0.0025470.26%$5.18 M$11.68 M$0.0080.32x$0.020.13x
BOSON
Boson Protocol
$0.0272−4.44%$4.64 M$5.44 M$0.48070.06x$1.000.04x
BLD
Agoric
$0.005954−1.42%$4.15 M$6.00 M$0.0520.11x$0.650.01x
CHEQ
CHEQD Network
$0.0030790.23%$3.22 M$3.88 M--------
ESIM
Depinsim
$0.02101−22.61%$2.92 M$21.74 M--------
SWASH
Swash
$0.001553−0.32%$1.54 M$1.54 M$0.02350.17x$0.090.02x
GAIA
GaiaNet
$0.0063199.41%$1.07 M$6.32 M--------
ASTO
Altered State Machine
$0.002666−0.11%$771,760.78$4.94 M--------
KIMA
Kima Network
$0.00527324.08%$358,477.72$1.11 M----$0.2140.02x
WNT
Wicrypt
$0.0034389−8.08%$89,843.09$687,800.00$0.150.02x$0.200.02x
UNQ
Unique Network
$0.0003313−1.63%$86,739.92$345,207.27$0.1305--$0.25--
TANGO
keyTango
$0.002595−4.47%$35,100.21$129,750.00$0.26250.01x$0.500.01x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 51