Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.95 T −2.82%Khối lượng 24h$163.80 B 103.14%BTC$86,531.02 −2.81%ETH$2,831.92 −4.31%S&P 500$6,914.92 0.00%Vàng$5,051.29 1.33%BTC thống trị58.73%

Paper Ventures

  • Tier 3
  • #322 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.02x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    26

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    7

  • ROI Vòng Riêng tư 
    1.45x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    5 of 50(10.00%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    United Kingdom

Về Paper Ventures

Paper Ventures is a first-in, innovative investment firm, focusing on the ever-changing landscape of emerging technologies.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

SOPH
Sophon
$0.01198−12.72%$24.14 M$120.70 M$0.0052.40x----
SOPH
Sophon
$0.01198−12.72%$24.14 M$120.70 M$0.0052.40x----
SOPH
Sophon
$0.01198−12.72%$24.14 M$120.70 M$0.0052.40x----
REZ
Renzo Protocol
$0.004337−5.59%$19.50 M$43.37 M--------
REZ
Renzo Protocol
$0.004337−5.59%$19.50 M$43.37 M--------
CAMP
Camp Network
$0.006737−3.04%$14.14 M$67.32 M--------
CAMP
Camp Network
$0.006737−3.04%$14.14 M$67.32 M--------
CAMP
Camp Network
$0.006737−3.04%$14.14 M$67.32 M--------
LMTS
Limitless
$0.093.71%$11.84 M$90.00 M--------
LMTS
Limitless
$0.093.71%$11.84 M$90.00 M--------
TAC
TAC
$0.004124−4.03%$11.04 M$41.39 M--------
TAC
TAC
$0.004124−4.03%$11.04 M$41.39 M--------
GAIA
GaiaNet
$0.02469−0.99%$4.20 M$24.69 M--------
GAIA
GaiaNet
$0.02469−0.99%$4.20 M$24.69 M--------
PELL
Pell Network Token
$0.0005036−3.08%$170,788.80$1.07 M----$0.02380.02x
PELL
Pell Network Token
$0.0005036−3.08%$170,788.80$1.07 M----$0.02380.02x
FP
Forgotten Playland
$0.00008227−1.59%$45,248.50$822,700.00$0.0040.02x$0.0040.02x
FP
Forgotten Playland
$0.00008227−1.59%$45,248.50$822,700.00$0.0040.02x$0.0040.02x
Drosera
----------------
Drosera
----------------

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 50