Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.35 T −0.51%Khối lượng 24h$179.10 B −6.43%BTC$67,444.60 −0.07%ETH$2,112.26 1.62%S&P 500$6,574.99 0.73%Vàng$4,715.29 0.55%BTC thống trị57.66%

PNYX Ventures

  • Tier 3
  • #323 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.01x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    19

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    0

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.08x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    0 of 41(0.00%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    --

Về PNYX Ventures

PNYX is a venture fund driving early stage projects through blockchain capital markets towards a Web3 future.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

EFI
Efinity Token
$0.02528−5.78%$2.20 M$50.56 M$0.0616660.42x$0.200.13x
CRWNY
Crowny Token
$0.0011690.72%$818,999.04$950,511.54$0.00320.41x$0.005550.21x
OCT
Omnity Convertible Token
$0.0033510.00%$335,100.00$335,100.00$0.200.02x$1.80--
OCT
Omnity Convertible Token
$0.0033510.00%$335,100.00$335,100.00$0.200.02x$1.80--
PDEX
Polkadex
$0.01−50.06%$83,600.00$228,000.00$0.500.02x$2.000.01x
PDEX
Polkadex
$0.01−50.06%$83,600.00$228,000.00$0.500.02x$2.000.01x
BUNI
Bunicorn
$0.002023−1.34%$56,743.60$265,810.28$0.020.10x$0.030.07x
BUNI
Bunicorn
$0.002023−1.34%$56,743.60$265,810.28$0.020.10x$0.030.07x
ROOM
OptionRoom
$0.0002331−1.63%$2,912.20$23,310.00$0.01820.01x$0.05--
ROOM
OptionRoom
$0.0002331−1.63%$2,912.20$23,310.00$0.01820.01x$0.05--
KYL
Kylin Network
--0.00%--$1.43 B$0.03--$1.43--
KYL
Kylin Network
--0.00%--$1.43 B$0.03--$1.43--
ETHA
ETHA Lend
--0.00%$1,236.38$30.00 M----$1.00--
KINE
Kine Protocol
--0.00%$15,377.23$368.00 M$0.283--$3.68--
PKF
Red Kite
--0.00%$285,124.65$20.00 M$0.0750.03x$0.10--
PKF
Red Kite
--0.00%$285,124.65$20.00 M$0.0750.03x$0.10--
GS
Genesis Shards
--0.00%$44,069.50$25.08 M$0.050.07x$0.12--
GS
Genesis Shards
--0.00%$44,069.50$25.08 M$0.050.07x$0.12--
RAZE
Raze Network
--0.00%$134,120.72$18.00 M$0.150.01x$0.10--
RAZE
Raze Network
--0.00%$134,120.72$18.00 M$0.150.01x$0.10--

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 41