Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$3.13 T 0.39%Khối lượng 24h$89.37 B 34.19%BTC$91,009.15 0.49%ETH$3,116.24 1.20%S&P 500$6,966.86 0.00%Vàng$4,552.39 0.96%BTC thống trị57.95%

QCP Capital

  • Chưa được xếp hạng
  • #794 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.60x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    39

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    4

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.12x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    7 of 38(18.42%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    Singapore

Về QCP Capital

QCP Capital is a digital asset trading firm that provides digital payment token (DPT) services.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

ALGO
Algorand
$0.1319−1.15%$1.17 B$1.32 B----$2.400.06x
INJ
Injective
$5.15−0.56%$515.85 M$516.00 M$0.131645.28x$0.4012.89x
PYTH
Pyth Network
$0.0661−1.28%$381.28 M$663.10 M--------
DYDX
dYdX
$0.2006−1.15%$164.79 M$192.53 M--------
WOO
WOO
$0.0279−3.92%$52.88 M$61.28 M$0.0261.18x$0.030.93x
HFT
Hashflow
$0.0291−2.94%$19.90 M$29.07 M$0.400.07x----
BOUNTY
ChainBounty
$0.03665−9.62%$18.63 M$20.36 M----$0.11530.32x
TKO
Tokocrypto
$0.088−0.76%$14.94 M$43.64 M$0.100.88x$0.100.88x
ZEX
Zeta Markets
$0.066870.42%$12.55 M$66.84 M--------
REEF
Reef
$0.00014940.90%$3.13 M$3.13 M$0.0009750.17x----
CERE
Cere Network
$0.00034870.81%$2.41 M$3.48 M$0.00750.07x$0.0240.01x
ROUTE
Router Protocol [OLD]
$0.0027040.73%$1.27 M$1.51 M$0.21660.01x----
SDAO
SingularityDAO
$0.01398−2.88%$1.16 M$1.40 M$0.200.07x$0.300.06x
CQT
Covalent Query Token
$0.00090891.26%$778,178.20$908,900.00$0.0850.01x$0.25--
BRRR
Burrow
$0.0010240.45%$620,766.79$1.02 M$0.050.02x----
DFYN
Dfyn Network
$0.001754−0.01%$303,709.51$350,368.63$0.0640.03x$0.0940.02x
SI
Siren
$0.005872−3.21%$131,803.61$587,200.00$0.15380.04x----
ESS
Essentia
$0.00009728.70%$104,977.61$170,528.69$0.042857------
PTF
PowerTrade Fuel
$0.004436−2.26%$103,410.19$1.77 M$0.160.03x----
PLY
Aurigami
$0.00001790.00%$73,869.06$179,000.00$0.00475--$0.005--

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 38