Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.69 T −4.60%Khối lượng 24h$327.19 B 52.66%BTC$78,732.75 −4.81%ETH$2,404.50 −8.13%S&P 500$6,938.65 0.00%Vàng$4,891.39 0.00%BTC thống trị58.62%

Republic Capital

  • Tier 3
  • #202 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
🤔 1.13x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    28

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    6

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.08x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    14 of 56(25.00%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    United States of America

Về Republic Capital

Republic Capital works with high net-worth individuals and family offices to syndicate investment opportunities.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

AVAX
Avalanche
$10.12−4.28%$4.39 B$4.71 B$0.41525.58x$0.8517.55x
AVAX
Avalanche
$10.12−4.28%$4.39 B$4.71 B$0.41525.58x$0.8517.55x
NEAR
NEAR Protocol
$1.19−7.00%$1.55 B$1.55 B$0.173912.44x$0.293.57x
NEAR
NEAR Protocol
$1.19−7.00%$1.55 B$1.55 B$0.173912.44x$0.293.57x
1INCH
1INCH
$0.10980.29%$156.68 M$166.95 M$1.500.07x----
1INCH
1INCH
$0.10980.29%$156.68 M$166.95 M$1.500.07x----
SAFE
Safe
$0.12782.13%$91.09 M$130.00 M--------
SAFE
Safe
$0.12782.13%$91.09 M$130.00 M--------
FLOW
Flow
$0.05303−6.45%$90.75 M$90.75 M$0.100.53x$0.100.34x
GUN
GUNZ
$0.02792−6.75%$43.66 M$280.80 M--------
GUN
GUNZ
$0.02792−6.75%$43.66 M$280.80 M--------
GUN
GUNZ
$0.02792−6.75%$43.66 M$280.80 M--------
GAL
Galxe
$0.31948.00%$40.80 M$63.88 M----$1.500.21x
GAL
Galxe
$0.31948.00%$40.80 M$63.88 M----$1.500.21x
G
Gravity (prev. GAL)
$0.00405−5.95%$29.57 M$49.06 M--------
G
Gravity (prev. GAL)
$0.00405−5.95%$29.57 M$49.06 M--------
OAS
Oasys
$0.001171−12.32%$8.01 M$12.63 M$0.014580.08x$0.0350.03x
OAS
Oasys
$0.001171−12.32%$8.01 M$12.63 M$0.014580.08x$0.0350.03x
ACA
Acala
$0.0054−10.12%$6.23 M$8.54 M----$1.000.01x
ACA
Acala
$0.0054−10.12%$6.23 M$8.54 M----$1.000.01x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 56