Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.36 T 1.20%Khối lượng 24h$156.43 B 5.19%BTC$68,167.60 1.32%ETH$1,975.19 1.41%S&P 500$6,906.71 0.68%Vàng$5,107.89 1.57%BTC thống trị57.86%

Republic Capital

  • Tier 3
  • #203 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
🤔 1.02x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    29

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    6

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.06x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    14 of 58(24.14%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    United States of America

Về Republic Capital

Republic Capital works with high net-worth individuals and family offices to syndicate investment opportunities.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

AVAX
Avalanche
$9.242.14%$3.99 B$4.28 B$0.41523.24x$0.8515.94x
AVAX
Avalanche
$9.242.14%$3.99 B$4.28 B$0.41523.24x$0.8515.94x
NEAR
NEAR Protocol
$1.052.63%$1.35 B$1.35 B$0.173910.86x$0.293.12x
NEAR
NEAR Protocol
$1.052.63%$1.35 B$1.35 B$0.173910.86x$0.293.12x
1INCH
1INCH
$0.09351.55%$131.61 M$140.13 M$1.500.06x----
1INCH
1INCH
$0.09351.55%$131.61 M$140.13 M$1.500.06x----
SAFE
Safe
$0.10880.53%$76.23 M$108.80 M--------
SAFE
Safe
$0.10880.53%$76.23 M$108.80 M--------
FLOW
Flow
$0.03841.99%$63.12 M$63.12 M$0.100.38x$0.100.24x
GUN
GUNZ
$0.028864.70%$44.83 M$288.30 M--------
GUN
GUNZ
$0.028864.70%$44.83 M$288.30 M--------
GUN
GUNZ
$0.028864.70%$44.83 M$288.30 M--------
GAL
Galxe
$0.26841.38%$34.29 M$53.68 M----$1.500.18x
GAL
Galxe
$0.26841.38%$34.29 M$53.68 M----$1.500.18x
G
Gravity (prev. GAL)
$0.00378−0.08%$27.48 M$45.59 M--------
G
Gravity (prev. GAL)
$0.00378−0.08%$27.48 M$45.59 M--------
OAS
Oasys
$0.00084093.15%$6.40 M$10.02 M$0.014580.06x$0.0350.02x
OAS
Oasys
$0.00084093.15%$6.40 M$10.02 M$0.014580.06x$0.0350.02x
NIBI
Nibiru
$0.003496−11.98%$3.28 M$5.25 M$0.06670.05x$0.050.07x
NIBI
Nibiru
$0.003496−11.98%$3.28 M$5.25 M$0.06670.05x$0.050.07x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 58