Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.62 T, thay đổi 0.56% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $28.52 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $164.67 B, −53.17% giảm so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 59.47%, phản ánh mức 0.06% tăng trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.28%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là STX và MORPHO
| 82 | STXStacks | $0.316311.67% |
| 39 | AAVEAave | $135.508.04% |
| 51 | MORPHOMorpho | $2.227.70% |
| 86 | PYTHPyth Network | $0.064685.43% |
| 14 | LINKChainlink | $11.564.94% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.62 T0.56%
Sự thống trị
59.47%0.06%
Khối lượng 24h
$164.67 B−53.17%
S&P 500
$7,584.01−0.50%
Vàng
$3,876.39−0.91%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 9h 9m
36
- 3724h trước
- 447 ngày trước
Recent Listings by FDV
@DropsTab_com| Biểu đồ 7 ngày | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
393 AZTEC 393Aztec | $0.014587 | −0.19% | −13.30% | $42.00 M | $150.49 M | $2.19 M | −72Định giá thấp | −41Trung lập | 11 Feb, 2026262 days trước | ||
293 FIDD 293Fidelity Digital Dollar | $0.9994 | 0.01% | −0.01% | $62.56 M | $62.56 M | $9.21 M | +4Trung lập | −11Trung lập | 4 Feb, 2026269 days trước | ||
159 USAT 159USAT | $0.9995 | 0.00% | −0.04% | $180.23 M | $180.05 M | $1.10 M | −16Trung lập | −28Trung lập | 27 Jan, 2026277 days trước | ||
443 GWEI 443ETHGas | $0.020981 | 0.86% | 0.40% | $36.72 M | $209.90 M | $22.75 M | +29Trung lập | −19Trung lập | 21 Jan, 2026283 days trước | ||
285 SKR 285Seeker | $0.01325 | 0.15% | −8.85% | $66.46 M | $141.67 M | $1.28 M | −61Định giá thấp | −69Định giá thấp | 20 Jan, 2026284 days trước | ||
325 ACU 325Acurast | $0.1243 | 3.57% | 7.42% | $53.56 M | $128.37 M | $2.87 M | −9Trung lập | +25Trung lập | 20 Jan, 2026284 days trước | ||
167 ZAMA 167Zama | $0.06476 | −0.07% | −7.70% | $165.72 M | $705.43 M | $36.48 M | ≤−100Bán quá mức | −25Trung lập | 9 Jan, 2026295 days trước | ||
413 TBK 413TronBank | $0.2105 | −6.59% | 14.23% | $39.01 M | $210.50 M | $150,057.00 | −49Trung lập | −45Trung lập | 27 Dec, 2025308 days trước | ||
219 VEREM 219Verified Emeralds | $42.38 | −6.97% | 46.39% | $105.95 M | $2.07 B | $54,701.82 | +59Định giá cao | ≥+100Quá nóng | 23 Dec, 2025312 days trước | ||
76 LIT 76Lighter | $2.79 | −4.39% | −10.72% | $697.88 M | $2.77 B | $56.92 M | −69Định giá thấp | −69Định giá thấp | 22 Dec, 2025313 days trước | ||
47 U 47United Stables | $1.00 | 0.09% | 0.05% | $1.61 B | $1.61 B | $17.14 M | +69Định giá cao | +79Định giá cao | 18 Dec, 2025317 days trước | ||
254 MAGMA 254Magma Finance | $0.4104 | 7.49% | 9.84% | $77.99 M | $408.90 M | $20.09 M | +92Định giá cao | +42Trung lập | 16 Dec, 2025319 days trước | ||
436 RAVE 436RaveDAO | $0.1378 | −0.10% | −1.46% | $37.24 M | $137.80 M | $653,825.00 | −52Định giá thấp | −89Định giá thấp | 12 Dec, 2025323 days trước | ||
260 ADI 260ADI | $8.06 | −0.19% | −0.15% | $76.05 M | $8.05 B | $5.04 M | −28Trung lập | +15Trung lập | 9 Dec, 2025326 days trước | ||
79 NIGHT 79Midnight | $0.04005 | 3.91% | 8.05% | $665.13 M | $959.28 M | $7.29 M | +13Trung lập | +15Trung lập | 9 Dec, 2025326 days trước | ||
163 KNTQ 163Kinetiq | $0.525 | 7.25% | 43.74% | $172.78 M | $525.00 M | $6.41 M | +34Trung lập | +95Định giá cao | 27 Nov, 2025338 days trước | ||
361 IRYS 361Irys | $0.02307 | 9.07% | −60.46% | $46.14 M | $230.20 M | $18.25 M | −54Định giá thấp | −52Định giá thấp | 25 Nov, 2025340 days trước | ||
186 SENT 186Sentient | $0.01931 | 3.53% | −11.15% | $139.76 M | $661.77 M | $13.07 M | −60Định giá thấp | +2Trung lập | 22 Nov, 2025343 days trước | ||
112 PIEVERSE 112Pieverse | $1.02 | 2.91% | −1.96% | $309.00 M | $1.03 B | $15.89 M | +46Trung lập | −30Trung lập | 14 Nov, 2025351 days trước | ||
479 ALLO 479Allora | $0.1635 | −5.46% | −10.47% | $32.78 M | $128.12 M | $1.45 M | ≤−100Bán quá mức | ≤−100Bán quá mức | 11 Nov, 2025354 days trước | ||
320 JCT 320Janction | $0.005315 | −7.10% | −16.81% | $54.96 M | $263.50 M | $9.36 M | −80Định giá thấp | +29Trung lập | 10 Nov, 2025355 days trước | ||
404 FOLKS 404Folks | $2.23 | −0.94% | −8.94% | $40.13 M | $111.55 M | $207,498.30 | ≤−100Bán quá mức | +16Trung lập | 6 Nov, 2025359 days trước | ||
89 STABLE 89Stable | $0.026143 | −0.27% | −4.56% | $470.57 M | $2.61 B | $7.87 M | −48Trung lập | −40Trung lập | 6 Nov, 2025359 days trước | ||
263 UAI 263UnifAI Network | $0.3153 | 17.98% | 8.09% | $75.37 M | $313.50 M | $5.19 M | ≥+100Quá nóng | −48Trung lập | 6 Nov, 2025359 days trước | ||
115 KITE 115Kite | $0.1157 | 4.06% | 0.12% | $297.13 M | $1.15 B | $6.31 M | −45Trung lập | −32Trung lập | 3 Nov, 2025362 days trước | ||
467 BEAT 467Audiera | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
25 CC 25Canton | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
190 JPYC 190JPY Coin | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
474 AT 474APRO | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
419 ON 419Orochi Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
336 MEGA 336MegaETH | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
409 POD 409Dolphin | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
484 LAB 484LAB | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
170 MET 170Meteora | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
133 MON 133Monad | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
493 NAT 493DMT-NAT | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
85 币安人生 85币安人生 (BinanceLife) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
223 META 223MetaDAO | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
380 SN120 380affine | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
233 2Z 233DoubleZero | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
386 TRUTH 386Swarm Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
135 FF 135Falcon Finance | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
346 COAI 346ChainOpera AI | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
461 RIVER 461River | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
450 0G 4500G | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
368 BARD 368Lombard | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
44 ASTER 44Aster | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- |