Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.76 T, thay đổi −2.96% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $28.87 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $190.03 B, 10.07% tăng so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 59.28%, phản ánh mức 0.79% tăng trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.64%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là STRK và TIA
| 97 | STRKStarkNet | $0.0578219.02% |
| 94 | TIACelestia | $0.495511.26% |
| 28 | BTWBitway | $1.389.44% |
| 86 | PYTHPyth Network | $0.078788.88% |
| 90 | 币安人生币安人生 (BinanceLife) | $0.51357.48% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.76 T−2.96%
Sự thống trị
59.28%0.82%
Khối lượng 24h
$190.03 B10.07%
S&P 500
$7,756.00−0.57%
Vàng
$4,130.500.57%
Chỉ số sợ hãi
Tham lam
Cập nhật: 4h 45m
61
- 6224h trước
- 677 ngày trước
Recent Listings by FDV
@DropsTab_com| Biểu đồ 7 ngày | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
444 AZTEC 444Aztec | $0.01427 | −6.62% | −18.83% | $41.09 M | $147.69 M | $1.86 M | −82Định giá thấp | +11Trung lập | 11 Feb, 2026239 days trước | ||
317 FIDD 317Fidelity Digital Dollar | $0.9992 | −0.01% | −0.05% | $62.55 M | $62.55 M | $42.00 M | ≤−100Bán quá mức | −55Định giá thấp | 4 Feb, 2026246 days trước | ||
160 USAT 160USAT | $0.999 | −0.02% | −0.07% | $183.13 M | $183.13 M | $1.40 M | −16Trung lập | +59Định giá cao | 27 Jan, 2026254 days trước | ||
469 AIPF 469AI Powered Finance | $0.4507 | −5.76% | −20.63% | $37.61 M | $13.42 M | $318,192.00 | ≤−100Bán quá mức | −44Trung lập | 27 Jan, 2026254 days trước | ||
273 SKR 273Seeker | $0.01584 | −1.88% | −7.14% | $79.87 M | $168.61 M | $1.25 M | −82Định giá thấp | −40Trung lập | 20 Jan, 2026261 days trước | ||
413 ACU 413Acurast | $0.1098 | −8.91% | −14.94% | $44.63 M | $113.28 M | $2.14 M | ≤−100Bán quá mức | +15Trung lập | 20 Jan, 2026261 days trước | ||
159 ZAMA 159Zama | $0.07351 | −4.08% | −4.60% | $186.52 M | $808.61 M | $8.92 M | −58Định giá thấp | +32Trung lập | 9 Jan, 2026272 days trước | ||
488 TBK 488TronBank | $0.1917 | 3.36% | −8.38% | $35.53 M | $191.70 M | $170,604.00 | −52Định giá thấp | −75Định giá thấp | 27 Dec, 2025285 days trước | ||
70 LIT 70Lighter | $3.55 | 0.86% | −9.60% | $889.25 M | $3.56 B | $121.66 M | −51Định giá thấp | −11Trung lập | 22 Dec, 2025290 days trước | ||
182 STRCX 182Strategy PP Variable xStock | $99.94 | 0.15% | 0.21% | $146.50 M | $287.40 M | $299,753.37 | −26Trung lập | −81Định giá thấp | 19 Dec, 2025294 days trước | ||
54 U 54United Stables | $0.9998 | −0.02% | 0.01% | $1.54 B | $1.54 B | $45.84 M | ≥+100Quá nóng | +21Trung lập | 18 Dec, 2025294 days trước | ||
470 MAGMA 470Magma Finance | $0.1966 | −11.53% | −17.29% | $37.35 M | $196.60 M | $2.94 M | −45Trung lập | −55Định giá thấp | 16 Dec, 2025296 days trước | ||
410 RAVE 410RaveDAO | $0.1659 | −8.11% | −17.03% | $44.83 M | $165.90 M | $1.54 M | −98Định giá thấp | −93Định giá thấp | 12 Dec, 2025300 days trước | ||
279 ADI 279ADI | $8.19 | 1.04% | −0.18% | $77.27 M | $8.19 B | $4.10 M | +18Trung lập | +42Trung lập | 9 Dec, 2025303 days trước | ||
76 NIGHT 76Midnight | $0.04204 | −9.49% | 12.01% | $698.18 M | $1.01 B | $15.08 M | −7Trung lập | +65Định giá cao | 9 Dec, 2025303 days trước | ||
240 KNTQ 240Kinetiq | $0.2833 | −8.35% | −17.21% | $95.04 M | $283.30 M | $3.11 M | −83Định giá thấp | +34Trung lập | 27 Nov, 2025315 days trước | ||
164 SENT 164Sentient | $0.02391 | −5.02% | 10.89% | $173.06 M | $821.54 M | $15.32 M | +71Định giá cao | ≥+100Quá nóng | 22 Nov, 2025320 days trước | ||
99 PIEVERSE 99Pieverse | $1.26 | −1.08% | −8.66% | $373.92 M | $1.27 B | $6.91 M | ≤−100Bán quá mức | +24Trung lập | 14 Nov, 2025328 days trước | ||
392 ALLO 392Allora | $0.2393 | −5.44% | −12.39% | $47.98 M | $187.97 M | $4.83 M | −48Trung lập | −47Trung lập | 11 Nov, 2025331 days trước | ||
446 FOLKS 446Folks | $2.26 | −0.26% | −8.91% | $40.81 M | $113.45 M | $330,884.32 | −47Trung lập | +47Trung lập | 6 Nov, 2025336 days trước | ||
75 STABLE 75Stable | $0.02636 | −1.05% | −6.65% | $712.51 M | $2.64 B | $8.58 M | −80Định giá thấp | −65Định giá thấp | 6 Nov, 2025336 days trước | ||
277 UAI 277UnifAI Network | $0.327 | 10.61% | −4.88% | $78.15 M | $327.00 M | $7.34 M | +24Trung lập | −44Trung lập | 6 Nov, 2025336 days trước | ||
115 KITE 115Kite | $0.1265 | −5.45% | −16.05% | $324.87 M | $1.27 B | $3.90 M | −99Định giá thấp | +70Định giá cao | 3 Nov, 2025339 days trước | ||
22 CC 22Canton | $0.1156 | −3.86% | −3.88% | $4.60 B | $4.60 B | $9.70 M | −34Trung lập | +7Trung lập | 31 Oct, 2025342 days trước | ||
193 JPYC 193JPY Coin | $0.006265 | −0.41% | −0.36% | $133.35 M | $55.13 M | $2.37 M | −69Định giá thấp | −4Trung lập | 27 Oct, 2025346 days trước | ||
406 MEGA 406MegaETH | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
385 POD 385Dolphin | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
136 MET 136Meteora | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
122 MON 122Monad | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
90 币安人生 90币安人生 (BinanceLife) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
196 META 196MetaDAO | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
274 EUSX 274Solstice eUSX | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
368 SN120 368affine | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
204 2Z 204DoubleZero | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
133 FF 133Falcon Finance | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
345 COAI 345ChainOpera AI | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
438 RIVER 438River | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
327 0G 3270G | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
418 BARD 418Lombard | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
43 ASTER 43Aster | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- |