Danh mục Đồng Tiền điện tử
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.32 T, thay đổi 0.63% trong 24 giờ qua.
🚀 Người tăng trưởng hàng đầu
Xem thêm| 90 | EDGEedgeX | $1.0536.93% |
| 52 | ALGOAlgorand | $0.12069.58% |
| 21 | MMemeCore | $2.705.71% |
| 77 | FETArtificial Superintelligence Alliance | $0.23894.88% |
| 70 | VETVeChain | $0.007114.57% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.32 T0.63%
Sự thống trị
57.71%0.11%
Khối lượng 24h
$91.85 B−41.73%
S&P 500
$6,582.960.00%
Vàng
$4,678.000.00%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 21h 1m
26
- 2824h trước
- 277 ngày trước
Recent Listings by FDV@DropsTab_com
| Biểu đồ 7 ngày | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
336 AZTEC 336Aztec | $0.01864 | 1.13% | −1.07% | $53.79 M | $193.34 M | $547,267.65 | −28Trung lập | −73Định giá thấp | 11 Feb, 202652 days trước | ||
300 USDM 300MegaUSD | $0.9997 | −0.15% | −0.03% | $61.93 M | $61.93 M | $904,918.00 | −59Định giá thấp | −52Định giá thấp | 5 Feb, 202658 days trước | ||
362 FIDD 362Fidelity Digital Dollar | $0.9997 | 0.01% | 0.05% | $49.54 M | $49.54 M | $7.41 M | −2Trung lập | +23Trung lập | 4 Feb, 202658 days trước | ||
311 TRIA 311TRIA | $0.02771 | 12.50% | −0.49% | $59.34 M | $275.00 M | $7.56 M | −36Trung lập | +50Định giá cao | 3 Feb, 202660 days trước | ||
456 BIRB 456Moonbirds | $0.1291 | 2.17% | −7.59% | $36.77 M | $129.00 M | $6.74 M | −28Trung lập | ≤−100Bán quá mức | 28 Jan, 202666 days trước | ||
309 LCAI 309Lightchain AI | $0.005969 | −2.96% | 5.85% | $59.69 M | $59.69 M | $202,952.96 | −67Định giá thấp | +34Trung lập | 27 Jan, 202666 days trước | ||
442 USAT 442USAT | $1.00 | 0.01% | 0.01% | $37.79 M | $37.79 M | $1.51 M | −71Định giá thấp | −5Trung lập | 27 Jan, 202667 days trước | ||
223 GWEI 223ETHGas | $0.053196 | 1.95% | 36.67% | $93.42 M | $533.80 M | $9.17 M | +56Định giá cao | +75Định giá cao | 21 Jan, 202673 days trước | ||
203 SKR 203Seeker | $0.01751 | −2.91% | −2.34% | $106.67 M | $178.46 M | $2.85 M | −73Định giá thấp | −54Định giá thấp | 20 Jan, 202673 days trước | ||
346 ZAMA 346Zama | $0.0234 | 1.24% | −2.18% | $51.48 M | $257.40 M | $2.10 M | ≥+100Quá nóng | −23Trung lập | 9 Jan, 202685 days trước | ||
137 9BIT 137The9bit | $0.025061 | −1.09% | −8.08% | $205.49 M | $250.60 M | $4.51 M | −78Định giá thấp | ≥+100Quá nóng | 8 Jan, 202686 days trước | ||
296 TBK 296TronBank | $0.624 | 0.82% | 24.97% | $62.40 M | $624.00 M | $205,937.00 | +28Trung lập | −30Trung lập | 27 Dec, 202597 days trước | ||
128 LIT 128Lighter | $0.9652 | 4.18% | 12.64% | $242.50 M | $970.00 M | $25.99 M | +69Định giá cao | −69Định giá thấp | 22 Dec, 2025103 days trước | ||
393 MSY 393Main Street Yield | $1.03 | 0.10% | 0.48% | $43.35 M | $43.35 M | $12,291.78 | +77Định giá cao | ≥+100Quá nóng | 18 Dec, 2025107 days trước | ||
357 USDKG 357USDKG | $0.9998 | 0.66% | −0.03% | $49.99 M | $49.99 M | $178,788.35 | +17Trung lập | −18Trung lập | 16 Dec, 2025109 days trước | ||
465 NXPC 465Bridged NXPC | $0.2816 | −0.26% | 2.70% | $36.23 M | $36.23 M | $17,586.22 | +65Định giá cao | −24Trung lập | 15 Dec, 2025110 days trước | ||
314 RAVE 314RaveDAO | $0.2459 | −0.69% | −16.65% | $58.69 M | $245.40 M | $22.73 M | −91Định giá thấp | −40Trung lập | 12 Dec, 2025112 days trước | ||
428 CYS 428Cysic | $0.2497 | 1.35% | −33.20% | $39.86 M | $247.90 M | $23.75 M | −81Định giá thấp | −60Định giá thấp | 11 Dec, 2025114 days trước | ||
292 FOGO 292Fogo | $0.01691 | 0.75% | −0.96% | $64.15 M | $168.36 M | $4.27 M | +7Trung lập | ≤−100Bán quá mức | 11 Dec, 2025114 days trước | ||
92 ADI 92ADI | $4.43 | 1.75% | 10.03% | $356.00 M | $4.45 B | $2.04 M | +68Định giá cao | ≥+100Quá nóng | 9 Dec, 2025115 days trước | ||
64 NIGHT 64Midnight | $0.04326 | −6.48% | −6.80% | $718.10 M | $1.04 B | $135.25 M | −94Định giá thấp | −32Trung lập | 9 Dec, 2025116 days trước | ||
225 GRX 225GRX Chain | $9.80 | −5.85% | 2.72% | $93.22 M | $97.98 M | $9.70 M | −21Trung lập | +29Trung lập | 8 Dec, 2025117 days trước | ||
252 LUX 252Luxxcoin | $0.0007586 | 13.30% | 2.14% | $75.86 M | $75.86 M | $180,479.00 | −15Trung lập | ≤−100Bán quá mức | 3 Dec, 2025122 days trước | ||
407 IRYS 407Irys | $0.02106 | 6.31% | 3.80% | $42.12 M | $210.60 M | $6.03 M | +97Định giá cao | −68Định giá thấp | 25 Nov, 2025129 days trước | ||
194 SENT 194Sentient | $0.01603 | −5.38% | 1.48% | $116.10 M | $551.13 M | $7.43 M | −95Định giá thấp | ≤−100Bán quá mức | 22 Nov, 2025133 days trước | ||
208 PIEVERSE 208Pieverse | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
72 STABLE 72Stable | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
371 UAI 371UnifAI Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
124 KITE 124Kite | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
360 BEAT 360Audiera | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
18 CC 18Canton | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
233 PGOLD 233Pleasing Gold | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
102 LILPEPE 102Little Pepe | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
269 BCE 269bitcastle Token | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
462 AT 462APRO | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
458 APR 458aPriori | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
286 MET 286Meteora | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
107 MON 107Monad | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
332 币安人生 332币安人生 (BinanceLife) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
348 META 348MetaDAO | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
289 SN120 289affine | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
119 2Z 119DoubleZero | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
157 FF 157Falcon Finance | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
341 COAI 341ChainOpera AI | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
132 RIVER 132River | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
201 0G 2010G | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
220 BARD 220Lombard | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
41 ASTER 41Aster | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- |