Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.56 T, thay đổi −0.60% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $31.97 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $136.14 B, −13.59% giảm so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 59.43%, phản ánh mức −0.30% giảm trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.65%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là SIREN và 币安人生
| 82 | SIRENSIREN | $0.69279.02% |
| 97 | 币安人生币安人生 (BinanceLife) | $0.37548.77% |
| 39 | PIPi Network | $0.19256.17% |
| 90 | XTZTezos | $0.38235.48% |
| 32 | TAOBittensor | $258.604.95% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.56 T−0.60%
Sự thống trị
59.43%−0.25%
Khối lượng 24h
$136.14 B−13.59%
S&P 500
$7,127.21−0.53%
Vàng
$4,584.60−1.92%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 7h 44m
39
- 4724h trước
- 537 ngày trước
Recent Listings by FDV
@DropsTab_com| Biểu đồ 7 ngày | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
346 AZTEC 346Aztec | $0.02032 | 1.19% | −4.59% | $58.69 M | $210.93 M | $552,767.62 | ≤−100Bán quá mức | −55Định giá thấp | 11 Feb, 202676 days trước | ||
324 USDM 324MegaUSD | $0.9992 | 0.00% | 0.02% | $65.78 M | $65.78 M | $1.85 M | −16Trung lập | −21Trung lập | 5 Feb, 202683 days trước | ||
331 HUNT 331Greyhunt | $2.94 | 0.00% | 0.34% | $63.29 M | $294.00 M | $5,912.03 | +17Trung lập | −51Định giá thấp | 4 Feb, 202683 days trước | ||
398 FIDD 398Fidelity Digital Dollar | $0.9995 | 0.01% | −0.03% | $49.53 M | $49.53 M | $2.81 M | +25Trung lập | +1Trung lập | 4 Feb, 202683 days trước | ||
295 TRIA 295TRIA | $0.034447 | −8.53% | 23.48% | $73.58 M | $341.00 M | $3.60 M | +34Trung lập | ≥+100Quá nóng | 3 Feb, 202684 days trước | ||
465 BIRB 465Moonbirds | $0.1381 | −2.60% | 1.47% | $39.36 M | $138.10 M | $4.54 M | −59Định giá thấp | −82Định giá thấp | 28 Jan, 202690 days trước | ||
358 LCAI 358Lightchain AI | $0.005639 | 0.65% | 23.68% | $56.39 M | $56.39 M | $134,450.06 | +27Trung lập | +19Trung lập | 27 Jan, 202691 days trước | ||
184 USAT 184USAT | $0.9993 | 0.02% | −0.05% | $145.61 M | $145.61 M | $3.17 M | −33Trung lập | −70Định giá thấp | 27 Jan, 202691 days trước | ||
154 GWEI 154ETHGas | $0.091 | −5.00% | −21.16% | $191.35 M | $911.20 M | $5.13 M | −73Định giá thấp | ≥+100Quá nóng | 21 Jan, 202697 days trước | ||
228 SKR 228Seeker | $0.01646 | 4.05% | 9.53% | $102.94 M | $168.78 M | $4.46 M | −66Định giá thấp | −81Định giá thấp | 20 Jan, 202698 days trước | ||
344 ZAMA 344Zama | $0.02673 | 4.95% | −5.33% | $58.81 M | $294.03 M | $9.91 M | −63Định giá thấp | +5Trung lập | 9 Jan, 2026109 days trước | ||
168 9BIT 168The9bit | $0.020798 | −5.36% | −12.30% | $170.23 M | $207.60 M | $3.47 M | ≤−100Bán quá mức | +28Trung lập | 8 Jan, 2026110 days trước | ||
333 STEAKUSDC 333Steakhouse USDC V2 | $1.01 | 0.00% | 0.10% | $62.98 M | $62.98 M | $0.00 | 0Trung lập | 0Trung lập | 29 Dec, 2025120 days trước | ||
336 TBK 336TronBank | $0.6257 | −0.27% | −4.01% | $62.57 M | $625.70 M | $198,143.00 | −80Định giá thấp | +66Định giá cao | 27 Dec, 2025122 days trước | ||
145 LIT 145Lighter | $0.8679 | 1.65% | −3.59% | $217.18 M | $868.70 M | $9.30 M | ≤−100Bán quá mức | −82Định giá thấp | 22 Dec, 2025127 days trước | ||
353 STRCX 353Strategy PP Variable xStock | $103.11 | −0.01% | 0.56% | $57.32 M | $135.23 M | $76,507.67 | +3Trung lập | +34Trung lập | 19 Dec, 2025131 days trước | ||
56 U 56United Stables | $1.00 | 0.01% | −0.11% | $1.03 B | $1.03 B | $16.78 M | +45Trung lập | −10Trung lập | 18 Dec, 2025131 days trước | ||
393 USDKG 393USDKG | $0.999 | 3.02% | −0.08% | $49.95 M | $49.95 M | $67,303.82 | +1Trung lập | −17Trung lập | 16 Dec, 2025133 days trước | ||
481 NXPC 481Bridged NXPC | $0.2949 | −0.80% | −1.23% | $38.07 M | $38.07 M | $18,657.89 | −73Định giá thấp | +4Trung lập | 15 Dec, 2025134 days trước | ||
144 RAVE 144RaveDAO | $1.13 | 3.95% | −39.23% | $219.37 M | $884.40 M | $32.92 M | −48Trung lập | −30Trung lập | 12 Dec, 2025137 days trước | ||
281 CYS 281Cysic | $0.4752 | 3.93% | 8.57% | $76.28 M | $474.40 M | $6.21 M | −2Trung lập | +41Trung lập | 11 Dec, 2025138 days trước | ||
310 FOGO 310Fogo | $0.01822 | −4.35% | −7.83% | $69.52 M | $182.07 M | $2.85 M | −47Trung lập | −98Định giá thấp | 11 Dec, 2025138 days trước | ||
91 ADI 91ADI | $3.98 | −1.59% | −7.61% | $414.37 M | $3.98 B | $560,180.35 | −91Định giá thấp | +55Định giá cao | 9 Dec, 2025140 days trước | ||
80 NIGHT 80Midnight | $0.03401 | −0.48% | −8.61% | $563.66 M | $814.56 M | $12.81 M | ≤−100Bán quá mức | ≤−100Bán quá mức | 9 Dec, 2025140 days trước | ||
241 GRX 241GRX Chain | $10.16 | −4.33% | −3.97% | $96.65 M | $101.58 M | $46.43 M | −23Trung lập | +21Trung lập | 8 Dec, 2025141 days trước | ||
213 LUX 213Luxxcoin | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
482 GUA 482Superfortune | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
320 IRYS 320Irys | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
198 SENT 198Sentient | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
185 PIEVERSE 185Pieverse | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
471 JCT 471Janction | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
67 STABLE 67Stable | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
266 UAI 266UnifAI Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
135 KITE 135Kite | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
274 BEAT 274Audiera | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
17 CC 17Canton | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
252 PGOLD 252Pleasing Gold | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
287 BCE 287bitcastle Token | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
478 AT 478APRO | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
437 APR 437aPriori | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
406 ZBT 406ZEROBASE | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
364 LAB 364LAB | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
271 MET 271Meteora | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
113 MON 113Monad | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
264 NAT 264DMT-NAT | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
97 币安人生 97币安人生 (BinanceLife) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
377 META 377MetaDAO | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
366 SN120 366affine | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
124 2Z 124DoubleZero | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
177 FF 177Falcon Finance | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
335 COAI 335ChainOpera AI | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
206 RIVER 206River | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
211 0G 2110G | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
253 BARD 253Lombard | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | ||
42 ASTER 42Aster | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- |