Danh mục Đồng Tiền điện tử
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $3.15 T, thay đổi −2.13% trong 24 giờ qua.
🚀 Người tăng trưởng hàng đầu
Xem thêm| 25 | CCCanton | $0.14093.76% |
| 70 | MYXMYX Finance | $5.053.22% |
| 56 | POLPOL (ex-MATIC) | $0.12972.04% |
| 15 | LEOLEO Token | $9.192.00% |
| 88 | CRVCurve DAO | $0.43011.84% |
Tổng vốn hóa thị trường
$3.15 T−2.13%
Sự thống trị
57.75%0.07%
Khối lượng 24h
$157.95 B−24.36%
S&P 500
$6,921.66−0.34%
Vàng
$4,443.89−0.79%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 20h 47m
43
- 5024h trước
- 297 ngày trước
PERP DEXs Unlocks@DropsTab_com
| Quỹ đầu tư | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
44 ASTER 44Aster | $0.744 | −4.09% | 6.96% | $1.86 B | $5.90 B | $81.31 M | 78.48 M ASTER $58.47 M (3.14% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | |||
78 LIT 78Lighter | $3.04 | 0.33% | 21.37% | $765.00 M | $3.06 B | $100.63 M | 13.50 M LIT $41.13 M (5.40% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $68.00 M | |||
81 JUP 81Jupiter | $0.2184 | −4.24% | 15.40% | $693.28 M | $1.49 B | $40.79 M | 52.85 M JUP $11.54 M (1.66% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
14 HYPE 14Hyperliquid | $26.76 | −3.83% | 4.07% | $9.10 B | $25.79 B | $163.59 M | 217,155.98 HYPE $5.81 M (0.06% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
341 DRIFT 341Drift Protocol | $0.168 | −6.33% | 12.93% | $93.40 M | $168.00 M | $6.39 M | 13.89 M DRIFT $2.33 M (2.50% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $52.30 M | |||
227 DYDX 227dYdX | $0.196 | −3.58% | 14.72% | $160.66 M | $187.84 M | $7.61 M | 4.15 M DYDX $812.99 K (0.51% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $87.00 M | |||
371 AVNT 371Avantis | $0.3183 | −7.57% | −7.66% | $82.39 M | $319.10 M | $14.76 M | 401,266.18 AVNT $128.00 K (0.16% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $12.00 M | |||
2780 KILO 2780KiloEx | $0.008674 | −4.24% | 5.14% | $1.84 M | $8.69 M | $263,663.25 | 5.51 M KILO $47.82 K (2.60% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $750,000.00 | |||
1016 F 1016SynFutures | $0.00703 | −2.63% | 4.57% | $23.17 M | $70.17 M | $3.92 M | 6.40 M F $44.92 K (0.19% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $37.40 M | |||
765 ORDER 765Orderly | $0.1021 | −6.41% | 11.61% | $36.72 M | $102.20 M | $1.89 M | 288,845.79 ORDER $29.47 K (0.08% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $25.00 M | |||
868 DRV 868Derive | $0.0519 | −2.05% | 11.59% | $30.18 M | $51.96 M | $203,313.00 | 231,181.54 DRV $11.95 K (0.04% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $9.21 M | |||
3763 AARK 3763Aark Digital | $0.001505 | −8.31% | −26.99% | $716,809.08 | $776,115.35 | $17,873.50 | 3.00 M AARK $4.52 K (0.61% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $6.00 M | |||
70 MYX 70MYX Finance | $5.07 | 2.62% | 30.85% | $971.01 M | $5.09 B | $28.26 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $10.00 M | |||
131 SUN 131Sun Token | $0.02045 | 1.59% | 8.49% | $391.99 M | $406.37 M | $31.30 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
356 GMX 356GMX | $8.67 | −0.52% | 11.93% | $89.60 M | $89.60 M | $10.68 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $14.50 M | |||
469 APEX 469ApeX | $0.4749 | −1.21% | −4.10% | $59.51 M | $236.50 M | $8.41 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $500,000.00 | |||
478 WOO 478WOO | $0.0306 | −3.30% | 8.02% | $57.80 M | $66.98 M | $3.20 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $66.82 M | |||
743 AEVO 743Aevo | $0.0416 | −6.55% | 5.62% | $38.04 M | $41.53 M | $5.43 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $16.61 M | |||
892 GNS 892Gains Network | $1.11 | −3.04% | −2.23% | $28.99 M | $28.99 M | $2.74 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $250,000.00 | |||
910 THE 910THENA | $0.2306 | 2.99% | 10.25% | $28.17 M | $63.27 M | $4.86 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $600,000.00 | -- | ||
1293 BLUE 1293Bluefin | $0.03585 | −1.21% | 11.54% | $14.15 M | $35.86 M | $5.00 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $33.55 M | |||
2026 SUP 2026Superp | $0.0261 | −0.15% | −25.09% | $4.57 M | $26.10 M | $537,105.91 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
5980 BSX 5980BSX | $0.0004017 | −25.25% | 9.87% | $113,581.10 | $400,896.59 | $1,642.91 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $4.00 M | |||
N/T N/T Hibachi | $0.00 | -- | -- | -- | -- | $0.00 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $5.00 M | |||
N/T N/T edgeX Exchange | $0.00 | -- | -- | -- | -- | $0.00 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
N/T N/T Vest Exchange | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | |
N/T DIME N/TParadex | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | |
N/T N/T Reya Network (Voltz) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | |
N/T N/T Satori | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- |