Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.57 T, thay đổi −1.54% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $32.05 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $138.27 B, 3.90% tăng so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 59.56%, phản ánh mức −0.26% giảm trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.62%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là SIREN và LUNC
| 82 | SIRENSIREN | $0.701411.59% |
| 99 | LUNCTerra Luna Classic | $0.000064917.96% |
| 39 | PIPi Network | $0.19357.48% |
| 70 | DEXEDeXe | $15.437.32% |
| 90 | XTZTezos | $0.39046.82% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.57 T−1.54%
Sự thống trị
59.56%−0.31%
Khối lượng 24h
$138.27 B3.90%
S&P 500
$7,174.300.14%
Vàng
$4,594.20−2.44%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 12h 24m
39
- 4724h trước
- 537 ngày trước
Recently Launched by VWAP
@DropsTab_com| Quỹ đầu tư | Biểu đồ 7 ngày | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 CC 17Canton | $0.1488 | −0.59% | 0.31% | $5.72 B | $5.72 B | $5.68 M | Trung lập | −45Trung lập | |||
43 ASTER 43Aster | $0.635 | −7.33% | −3.56% | $4.97 B | $1.65 B | $50.79 M | Bi quan | −19Trung lập | |||
67 STABLE 67Stable | $0.035709 | 34.43% | 38.54% | $3.59 B | $796.45 M | $12.98 M | Lạc quan | +94Định giá cao | |||
97 币安人生 97币安人生 (BinanceLife) | $0.3679 | −28.09% | 797.71% | $367.50 M | $367.50 M | $22.85 M | Lạc quan | +42Trung lập | -- | ||
110 MON 110Monad | $0.02905 | −13.91% | 32.56% | $2.91 B | $343.52 M | $32.63 M | Lạc quan | +54Định giá cao | |||
123 2Z 123DoubleZero | $0.08558 | 2.70% | 22.18% | $855.90 M | $296.99 M | $5.65 M | Lạc quan | −6Trung lập | |||
133 KITE 133Kite | $0.1477 | 3.73% | −12.82% | $1.49 B | $268.20 M | $47.54 M | Bi quan | −52Định giá thấp | |||
174 FF 174Falcon Finance | $0.06713 | −10.94% | −4.89% | $673.60 M | $157.62 M | $17.74 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | |||
186 PIEVERSE 186Pieverse | $0.7416 | −24.10% | 41.97% | $737.60 M | $147.02 M | $19.09 M | Lạc quan | −35Trung lập | |||
200 UB 200Unibase | $0.051414 | 25.49% | 83.87% | $518.70 M | $129.68 M | $9.74 M | Lạc quan | +56Định giá cao | -- | ||
201 SENT 201Sentient | $0.01764 | −2.15% | 8.98% | $606.45 M | $127.75 M | $12.43 M | Lạc quan | −100Định giá thấp | |||
209 RIVER 209River | $6.17 | 13.73% | −58.39% | $619.00 M | $121.32 M | $5.63 M | Bi quan | −53Định giá thấp | |||
213 0G 2130G | $0.554 | −3.75% | 16.69% | $554.10 M | $118.13 M | $17.91 M | Lạc quan | −45Trung lập | |||
214 LUX 214Luxxcoin | $0.001174 | 1.24% | 57.35% | $117.40 M | $117.40 M | $1.06 M | Lạc quan | +66Định giá cao | -- | ||
254 BARD 254Lombard | $0.2888 | −5.40% | −21.31% | $288.40 M | $90.03 M | $8.05 M | Bi quan | −47Trung lập | |||
264 UAI 264UnifAI Network | $0.3451 | −8.30% | 65.00% | $347.10 M | $82.96 M | $7.83 M | Lạc quan | +59Định giá cao | -- | ||
270 MET 270Meteora | $0.1537 | 4.89% | 6.68% | $153.45 M | $79.03 M | $4.44 M | Lạc quan | −41Trung lập | -- | ||
275 BEAT 275Audiera | $0.5605 | 16.96% | 18.81% | $561.70 M | $78.24 M | $3.82 M | Lạc quan | +48Trung lập | -- | ||
277 NAT 277DMT-NAT | $0.0000002 | −29.48% | 240.98% | $77.63 M | $77.63 M | $1.95 M | Lạc quan | +25Trung lập | -- | ||
316 IRYS 316Irys | $0.0344 | −0.91% | 71.52% | $344.80 M | $68.96 M | $9.26 M | Lạc quan | +13Trung lập | |||
334 COAI 334ChainOpera AI | $0.3361 | 6.59% | 28.07% | $336.70 M | $63.30 M | $2.96 M | Lạc quan | −22Trung lập | |||
367 ZBT 367ZEROBASE | $0.2256 | 104.75% | 222.50% | $224.10 M | $54.90 M | $200.91 M | Lạc quan | +69Định giá cao | |||
391 LAB 391LAB | $0.6673 | 21.52% | 204.22% | $667.30 M | $51.08 M | $52.14 M | Lạc quan | +52Định giá cao | -- | ||
393 AVNT 393Avantis | $0.1577 | 15.41% | 15.87% | $158.00 M | $50.57 M | $17.65 M | Lạc quan | −21Trung lập | |||
436 APR 436aPriori | $0.1736 | −2.18% | 11.15% | $173.60 M | $42.86 M | $3.34 M | Lạc quan | +19Trung lập | |||
457 HOLO 457Holoworld AI | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
481 GUA 481Superfortune | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
483 AT 483APRO | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
498 JCT 498Janction | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
537 GIGGLE 537Giggle Fund | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
547 KGEN 547KGeN | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
632 MMT 632Momentum | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
671 PUMPCADE 671PUMPCADE | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
673 SN75 673Hippius | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
683 ALLO 683Allora | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
696 MUON 696Micron Technology (Ondo Tokenized Stock) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
704 MIRA 704Mira | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
727 TRILLIONS 727Trillions | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
735 XAN 735Anoma | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
749 ZKC 749Boundless | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
781 USDCV 781USD CoinVertible | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
794 ENSO 794Enso | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
799 POWER 799Power Protocol | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
818 ON 818Orochi Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
836 CLO 836Yei Finance | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
850 PYBOBO 850Capybobo | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
862 STBL 862STBL | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
866 SYND 866Syndicate | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
928 LYN 928Everlyn | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
930 IAUON 930iShares Gold Trust (Ondo Tokenized Stock) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
943 RECALL 943Recall | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
953 SENTIS 953SentismAI | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
971 TRUST 971Intuition | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
984 BOB 984BOB (Build on Bitcoin) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- |