Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.57 T, thay đổi −1.50% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $32.15 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $137.28 B, 4.94% tăng so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 59.60%, phản ánh mức −0.21% giảm trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.63%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là LUNC và SIREN
| 97 | LUNCTerra Luna Classic | $0.0000672915.24% |
| 82 | SIRENSIREN | $0.701510.56% |
| 90 | XTZTezos | $0.39328.26% |
| 98 | 币安人生币安人生 (BinanceLife) | $0.37237.04% |
| 39 | PIPi Network | $0.19176.15% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.57 T−1.50%
Sự thống trị
59.60%−0.18%
Khối lượng 24h
$137.28 B4.94%
S&P 500
$7,174.300.14%
Vàng
$4,609.50−2.03%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 13h 50m
39
- 4724h trước
- 537 ngày trước
Recently Launched by VWAP
@DropsTab_com| Quỹ đầu tư | Biểu đồ 7 ngày | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 CC 17Canton | $0.149 | 0.21% | 1.66% | $5.73 B | $5.73 B | $5.80 M | Trung lập | −45Trung lập | |||
42 ASTER 42Aster | $0.636 | −6.98% | −4.22% | $4.98 B | $1.65 B | $50.69 M | Bi quan | −19Trung lập | |||
67 STABLE 67Stable | $0.035397 | 36.69% | 39.08% | $3.53 B | $783.96 M | $13.64 M | Lạc quan | +94Định giá cao | |||
98 币安人生 98币安人生 (BinanceLife) | $0.3718 | −22.80% | 810.86% | $370.30 M | $370.30 M | $22.78 M | Lạc quan | +42Trung lập | -- | ||
110 MON 110Monad | $0.02945 | −9.79% | 33.72% | $2.94 B | $347.90 M | $33.27 M | Lạc quan | +54Định giá cao | |||
123 2Z 123DoubleZero | $0.08621 | 3.93% | 22.88% | $862.30 M | $299.21 M | $5.90 M | Lạc quan | −6Trung lập | |||
133 KITE 133Kite | $0.1481 | 3.09% | −14.49% | $1.48 B | $266.22 M | $41.37 M | Bi quan | −52Định giá thấp | |||
174 FF 174Falcon Finance | $0.06736 | −10.31% | −4.72% | $674.10 M | $157.74 M | $17.72 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | |||
184 PIEVERSE 184Pieverse | $0.7474 | −24.28% | 44.46% | $749.20 M | $149.33 M | $18.43 M | Lạc quan | −35Trung lập | |||
195 UB 195Unibase | $0.051942 | 27.02% | 83.46% | $530.70 M | $132.68 M | $9.14 M | Lạc quan | +56Định giá cao | -- | ||
201 SENT 201Sentient | $0.01771 | −1.18% | 9.61% | $608.51 M | $128.18 M | $12.04 M | Lạc quan | −100Định giá thấp | |||
209 RIVER 209River | $6.17 | 13.56% | −54.20% | $627.00 M | $122.89 M | $5.42 M | Bi quan | −53Định giá thấp | |||
213 0G 2130G | $0.556 | −3.15% | 18.02% | $555.50 M | $118.43 M | $18.03 M | Lạc quan | −45Trung lập | |||
253 BARD 253Lombard | $0.2862 | −5.67% | −20.22% | $286.80 M | $89.54 M | $8.52 M | Bi quan | −47Trung lập | |||
263 NAT 263DMT-NAT | $0.0₅22 | −24.23% | 295.32% | $85.39 M | $85.39 M | $1.87 M | Lạc quan | +25Trung lập | -- | ||
265 UAI 265UnifAI Network | $0.3438 | −2.71% | 66.00% | $342.70 M | $81.91 M | $8.85 M | Lạc quan | +59Định giá cao | -- | ||
274 MET 274Meteora | $0.1537 | 5.71% | 5.57% | $153.45 M | $79.03 M | $4.40 M | Lạc quan | −41Trung lập | -- | ||
282 BEAT 282Audiera | $0.553 | 14.84% | 10.70% | $550.70 M | $76.71 M | $3.93 M | Lạc quan | +48Trung lập | -- | ||
314 IRYS 314Irys | $0.03434 | −1.24% | 66.93% | $343.40 M | $68.68 M | $9.25 M | Lạc quan | +13Trung lập | |||
330 COAI 330ChainOpera AI | $0.3409 | 8.70% | 27.31% | $340.70 M | $64.05 M | $2.88 M | Lạc quan | −22Trung lập | |||
372 ZBT 372ZEROBASE | $0.2178 | 101.18% | 206.35% | $217.90 M | $53.38 M | $187.50 M | Lạc quan | +69Định giá cao | |||
391 LAB 391LAB | $0.6701 | 22.66% | 214.38% | $671.10 M | $51.37 M | $53.32 M | Lạc quan | +52Định giá cao | -- | ||
393 AVNT 393Avantis | $0.1579 | 16.39% | 17.49% | $158.10 M | $50.60 M | $17.92 M | Lạc quan | −21Trung lập | |||
434 APR 434aPriori | $0.1749 | −2.35% | 13.17% | $174.90 M | $43.18 M | $3.36 M | Lạc quan | +19Trung lập | |||
461 HOLO 461Holoworld AI | $0.0619 | 5.94% | 17.12% | $126.96 M | $39.72 M | $2.60 M | Lạc quan | −32Trung lập | -- | ||
479 GUA 479Superfortune | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
484 AT 484APRO | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
529 GIGGLE 529Giggle Fund | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
536 JCT 536Janction | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
551 KGEN 551KGeN | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
634 MMT 634Momentum | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
662 PUMPCADE 662PUMPCADE | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
674 SN75 674Hippius | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
676 ALLO 676Allora | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
696 MUON 696Micron Technology (Ondo Tokenized Stock) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
700 MIRA 700Mira | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
703 FOLKS 703Folks | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
726 TRILLIONS 726Trillions | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
731 XAN 731Anoma | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
754 ZKC 754Boundless | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
779 USDCV 779USD CoinVertible | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
793 ENSO 793Enso | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
802 POWER 802Power Protocol | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
815 ON 815Orochi Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
839 CLO 839Yei Finance | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
847 PYBOBO 847Capybobo | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
862 STBL 862STBL | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
865 SYND 865Syndicate | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
926 IAUON 926iShares Gold Trust (Ondo Tokenized Stock) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
934 LYN 934Everlyn | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
943 RECALL 943Recall | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
950 SENTIS 950SentismAI | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
968 BOB 968BOB (Build on Bitcoin) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | ||
985 TRUST 985Intuition | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- |