Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.65 T −2.41%Khối lượng 24h$169.98 B 4.69%BTC$79,410.99 −2.81%ETH$2,227.93 −3.43%S&P 500$7,445.54 −0.75%Vàng$4,560.29 −2.56%BTC thống trị59.91%

Faculty Capital

  • Chưa được xếp hạng
  • #1459 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.05x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    29

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    0

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.08x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    2 of 61(3.28%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    --

Về Faculty Capital

Faculty Capital is a value-driven venture capital firm.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

MORPHO
Morpho
$1.82−7.48%$1.16 B$1.83 B--------
MORPHO
Morpho
$1.82−7.48%$1.16 B$1.83 B--------
IXS
IXS
$0.08496−6.57%$15.29 M$15.29 M$0.051.70x$0.140.48x
IXS
IXS
$0.08496−6.57%$15.29 M$15.29 M$0.051.70x$0.140.48x
IAG
Iagon
$0.02556−2.31%$9.61 M$25.56 M----$0.040.64x
IAG
Iagon
$0.02556−2.31%$9.61 M$25.56 M----$0.040.64x
DOMI
Domi
$0.0006439−9.41%$312,291.50$643,900.00$0.010.06x$0.120.02x
DOMI
Domi
$0.0006439−9.41%$312,291.50$643,900.00$0.010.06x$0.120.02x
RIDE
holoride
$0.0002724−10.04%$239,684.64$272,343.98$0.020.01x$0.040.01x
RIDE
holoride
$0.0002724−10.04%$239,684.64$272,343.98$0.020.01x$0.040.01x
FLY
Fly
$0.01285−4.20%$203,300.55$1.27 M----$0.450.03x
FLY
Fly
$0.01285−4.20%$203,300.55$1.27 M----$0.450.03x
SAO
Sator
$0.0017939.49%$98,459.53$896,500.00$0.0050.36x$0.0440.04x
SAO
Sator
$0.0017939.49%$98,459.53$896,500.00$0.0050.36x$0.0440.04x
BMI
Bridge Mutual
$0.0005646−3.45%$36,527.96$90,335.99$0.0937660.01x$0.125--
SPELLFIRE
Spellfire
$0.000046541.98%$29,785.60$29,785.60$0.016--$0.025--
SPELLFIRE
Spellfire
$0.000046541.98%$29,785.60$29,785.60$0.016--$0.025--
UDO
Unido
$0.0001879−2.89%$14,497.48$21,599.92$0.045--$0.06--
FUFU
Fufu
$0.00000909−1.17%$7,271.99$7,453.79$0.01--$0.02--
FUFU
Fufu
$0.00000909−1.17%$7,271.99$7,453.79$0.01--$0.02--

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 61