Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.71 T −0.30%Khối lượng 24h$139.33 B 1.06%BTC$81,075.99 −0.23%ETH$2,297.90 −0.79%S&P 500$7,400.63 −0.16%Vàng$4,696.20 −0.61%BTC thống trị59.92%

FBG Capital

  • Tier 2
  • #107 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.17x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    73

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    1

  • ROI Vòng Riêng tư 
    1.36x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    27 of 155(17.42%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    China

Về FBG Capital

FBG Capital is a digital asset management firm. FBG Capital also incubates promising blockchain projects and companies.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

LUNC
Terra Luna Classic
$0.00009064−11.67%$502.06 M$585.52 M$0.4825------
CHZ
Chiliz
$0.044693.91%$463.45 M$463.45 M$0.02152.08x----
CHZ
Chiliz
$0.044693.91%$463.45 M$463.45 M$0.02152.08x----
SYRUP
Maple Finance
$0.2456−1.84%$285.00 M$305.94 M$0.00549.12x$0.054.91x
SYRUP
Maple Finance
$0.2456−1.84%$285.00 M$305.94 M$0.00549.12x$0.054.91x
MANA
Decentraland
$0.0988−0.37%$196.03 M$216.49 M$0.05052.44x----
FTT
FTX Token
$0.34320.37%$113.01 M$113.01 M$0.41661.21x----
ZRX
0x Protocol
$0.12822.50%$108.26 M$127.60 M$0.0482.67x----
ZRX
0x Protocol
$0.12822.50%$108.26 M$127.60 M$0.0482.67x----
ZIL
Zilliqa
$0.004337−1.78%$86.77 M$88.69 M$0.00388061.12x$0.00345071.26x
ZIL
Zilliqa
$0.004337−1.78%$86.77 M$88.69 M$0.00388061.12x$0.00345071.26x
ROSE
Oasis
$0.011291.45%$85.54 M$112.70 M$0.020.56x----
ROSE
Oasis
$0.011291.45%$85.54 M$112.70 M$0.020.56x----
CKB
Nervos Network
$0.001666−2.12%$81.18 M$82.51 M$0.0060.28x$0.010.17x
CKB
Nervos Network
$0.001666−2.12%$81.18 M$82.51 M$0.0060.28x$0.010.17x
ELF
aelf
$0.0813−1.90%$66.64 M$81.01 M----$0.0990.82x
ELF
aelf
$0.0813−1.90%$66.64 M$81.01 M----$0.0990.82x
IOST
IOST
$0.001205−2.00%$39.69 M$58.01 M$0.0041670.29x----
IOST
IOST
$0.001205−2.00%$39.69 M$58.01 M$0.0041670.29x----
IOST
IOST
$0.001205−2.00%$39.69 M$58.01 M$0.0041670.29x----

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 155