Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.68 T −5.08%Khối lượng 24h$326.86 B 42.71%BTC$78,800.00 −5.23%ETH$2,420.01 −8.69%S&P 500$6,938.65 0.00%Vàng$4,891.39 0.00%BTC thống trị58.66%

FBG Capital

  • Tier 2
  • #103 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.19x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    72

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    1

  • ROI Vòng Riêng tư 
    1.60x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    27 of 153(17.65%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    China

Về FBG Capital

FBG Capital is a digital asset management firm. FBG Capital also incubates promising blockchain projects and companies.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

CHZ
Chiliz
$0.04613−3.03%$471.31 M$471.31 M$0.02152.15x----
CHZ
Chiliz
$0.04613−3.03%$471.31 M$471.31 M$0.02152.15x----
SYRUP
Syrup
$0.3029−6.54%$349.57 M$367.39 M$0.00560.46x$0.056.05x
SYRUP
Syrup
$0.3029−6.54%$349.57 M$367.39 M$0.00560.46x$0.056.05x
MANA
Decentraland
$0.1153−5.37%$227.11 M$252.87 M$0.05052.85x----
LUNC
Terra Luna Classic
$0.00003576−2.29%$195.49 M$231.33 M$0.4825------
ROSE
Oasis
$0.01842−3.12%$136.99 M$182.40 M$0.020.91x----
ROSE
Oasis
$0.01842−3.12%$136.99 M$182.40 M$0.020.91x----
FTT
FTX Token
$0.38−3.23%$124.82 M$124.82 M$0.41661.34x----
CKB
Nervos Network
$0.002038−4.55%$97.86 M$99.41 M$0.0060.34x$0.010.20x
CKB
Nervos Network
$0.002038−4.55%$97.86 M$99.41 M$0.0060.34x$0.010.20x
ZRX
0x Protocol
$0.1109−6.39%$93.92 M$110.70 M$0.0482.31x----
ZRX
0x Protocol
$0.1109−6.39%$93.92 M$110.70 M$0.0482.31x----
ZIL
Zilliqa
$0.00417−6.97%$82.74 M$84.58 M$0.00388061.07x$0.00345071.21x
ZIL
Zilliqa
$0.00417−6.97%$82.74 M$84.58 M$0.00388061.07x$0.00345071.21x
ELF
aelf
$0.08289−3.72%$68.03 M$82.80 M----$0.0990.84x
ELF
aelf
$0.08289−3.72%$68.03 M$82.80 M----$0.0990.84x
IOST
IOST
$0.001431−3.47%$44.16 M$67.89 M$0.0041670.34x----
IOST
IOST
$0.001431−3.47%$44.16 M$67.89 M$0.0041670.34x----
IOST
IOST
$0.001431−3.47%$44.16 M$67.89 M$0.0041670.34x----

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 153