Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$3.04 T −2.55%Khối lượng 24h$241.90 B 64.51%BTC$89,624.44 −2.26%ETH$2,986.21 −5.72%S&P 500$6,795.19 −2.06%Vàng$4,868.79 3.63%BTC thống trị58.73%

GSR Markets (GSR)

  • Chưa được xếp hạng
  • #360 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
🔥 738.18x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    134

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    3

  • ROI Vòng Riêng tư 
    1.63x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    15 of 136(11.03%)

  • Loại 
    Investment Firm

  • Vị trí 
    United States of America

Về GSR Markets (GSR)

GSR, founded in 2013, is a global leader in digital asset trading and market making. GSR is a crypto market maker and ecosystem partner
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

ENA
Ethena
$0.1791−1.39%$1.43 B$2.69 B--------
MYX
MYX Finance
$6.0811.36%$1.16 B$6.08 B--------
SEI
Sei
$0.10931.78%$722.05 M$1.09 B$0.0030835.49x----
SAFE
Safe
$0.20173.22%$138.14 M$201.00 M--------
FOGO
Fogo
$0.031031.29%$116.33 M$307.29 M----$0.0350.89x
ASTR
Astar
$0.010474.30%$89.36 M$90.33 M$0.5140.02x----
ZETA
ZetaChain
$0.07193.38%$87.39 M$150.68 M--------
PEAQ
peaq
$0.02844.52%$49.47 M$123.81 M----$0.0792740.36x
SXT
Space and Time
$0.0337−9.95%$48.13 M$171.90 M--------
RTX
RateX
$2.4811.97%$41.37 M$248.30 M--------
CORN
corn
$0.07031.59%$37.01 M$148.03 M--------
TAIKO
Taiko
$0.16582.04%$31.54 M$165.80 M----$2.000.08x
DRV
Derive
$0.053425.00%$31.03 M$53.42 M$0.0551.71x----
DBR
deBridge
$0.01686−3.79%$30.31 M$168.40 M----$0.0250.67x
GPS
GoPlus
$0.007132.26%$30.16 M$71.44 M--------
OWL
Owlto Finance
$0.0851−8.12%$28.21 M$170.96 M--------
NIL
Nillion
$0.069762.48%$20.42 M$69.76 M----$0.400.17x
BTR
Bitlayer
$0.075034.90%$19.63 M$75.03 M$0.023.75x$0.200.38x
COOKIE
Cookie DAO
$0.0299−1.84%$19.38 M$29.91 M$0.0132.86x$0.0281.11x
KERNEL
KernelDAO
$0.064742.17%$18.54 M$64.74 M--------

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 136