Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.69 T −0.31%Khối lượng 24h$146.63 B 26.32%BTC$78,468.28 −0.77%ETH$2,483.21 −0.05%S&P 500$7,673.17 −0.58%Vàng$4,354.10 −1.30%BTC thống trị58.53%

Hack VC

  • Tier 2
  • #39 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
🤔 4.73x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    100

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    47

  • ROI Vòng Riêng tư 
    3.06x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    21 of 89(23.60%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    --

Về Hack VC

Hack VC is a web3 venture capital firm. Hack VC partners with online and offline hackers who are building the future of the internet.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

XRP
XRP
$1.411.73%$88.85 B$141.78 B--------
SUI
Sui
$0.8101−0.76%$3.32 B$8.11 B$0.04518.05x$0.0317.59x
MORPHO
Morpho
$2.37−3.10%$1.64 B$2.38 B--------
STABLE
Stable
$0.028552−2.81%$746.55 M$2.85 B--------
GRASS
Grass
$0.3324−0.62%$225.04 M$332.40 M--------
EIGEN
EigenCloud (prev. EigenLayer)
$0.2119−1.91%$195.07 M$389.85 M--------
ZBCN
Zebec Network
$0.0018057−0.02%$180.57 M$179.80 M$0.00650.28x$0.0210.10x
SENT
Sentient
$0.015085.92%$109.15 M$518.49 M----$0.011061.37x
COW
CoW Protocol
$0.13310.24%$76.25 M$133.10 M$0.230.58x----
PROS
Pharos
$0.4382−2.92%$59.42 M$438.20 M--------
IO
io.net
$0.1365−2.48%$53.83 M$108.86 M--------
BABY
Babylon
$0.011251.41%$51.67 M$123.35 M--------
ALT
AltLayer
$0.006560.70%$46.75 M$65.62 M$0.0130.59x----
SC
Siacoin
$0.000751−3.67%$42.08 M$47.75 M--------
0G
0G
$0.203.58%$42.64 M$200.50 M--------
MOVE
Movement
$0.008885−0.16%$38.48 M$88.85 M--------
ACX
Across Protocol
$0.041350.27%$29.77 M$41.35 M--------
NIL
Nillion
$0.05046−3.60%$25.42 M$50.64 M----$0.400.13x
BSB
Block Street
$0.1048−4.31%$24.77 M$105.10 M--------
SKL
SKALE
$0.00384−0.56%$23.78 M$24.41 M$0.006650.76x$0.030.13x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 89