Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.44 T 0.73%Khối lượng 24h$131.00 B −20.24%BTC$70,862.18 0.54%ETH$2,160.40 1.06%S&P 500$6,506.20 −1.53%Vàng$4,492.20 −4.13%BTC thống trị58.00%

Hack VC

  • Tier 2
  • #43 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
🤓 5.99x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    97

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    45

  • ROI Vòng Riêng tư 
    3.85x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    47 of 184(25.54%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    --

Về Hack VC

Hack VC is a web3 venture capital firm. Hack VC partners with online and offline hackers who are building the future of the internet.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

XRP
XRP
$1.440.01%$88.89 B$144.88 B--------
XRP
XRP
$1.440.01%$88.89 B$144.88 B--------
SUI
Sui
$0.96750.16%$3.77 B$9.67 B$0.04521.50x$0.0320.97x
SUI
Sui
$0.96750.16%$3.77 B$9.67 B$0.04521.50x$0.0320.97x
MORPHO
Morpho
$1.751.32%$966.34 M$1.76 B--------
MORPHO
Morpho
$1.751.32%$966.34 M$1.76 B--------
STABLE
Stable
$0.02558−5.79%$538.73 M$2.56 B--------
STABLE
Stable
$0.02558−5.79%$538.73 M$2.56 B--------
ZBCN
Zebec Network
$0.0025864−3.12%$253.60 M$258.89 M$0.00650.40x$0.0210.14x
ZBCN
Zebec Network
$0.0025864−3.12%$253.60 M$258.89 M$0.00650.40x$0.0210.14x
GRASS
Grass
$0.3835−3.23%$207.18 M$382.10 M--------
GRASS
Grass
$0.3835−3.23%$207.18 M$382.10 M--------
SENT
Sentient
$0.020380.60%$147.44 M$699.91 M----$0.011061.84x
SENT
Sentient
$0.020380.60%$147.44 M$699.91 M----$0.011061.84x
EIGEN
EigenCloud (prev. EigenLayer)
$0.2011.53%$130.46 M$364.38 M--------
EIGEN
EigenCloud (prev. EigenLayer)
$0.2011.53%$130.46 M$364.38 M--------
COW
CoW Protocol
$0.2310.40%$129.27 M$231.00 M$0.231.00x----
COW
CoW Protocol
$0.2310.40%$129.27 M$231.00 M$0.231.00x----
0G
0G
$0.532−0.15%$113.53 M$532.50 M--------
0G
0G
$0.532−0.15%$113.53 M$532.50 M--------

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 184