Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.69 T −0.42%Khối lượng 24h$147.16 B 28.32%BTC$78,522.89 −0.88%ETH$2,487.86 −0.27%S&P 500$7,673.17 −0.58%Vàng$4,347.60 −1.68%BTC thống trị58.49%

HTX Ventures (previously Huobi Ventures)

  • Tier 2
  • #67 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
🤔 1.15x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    109

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    7

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.12x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    19 of 111(17.12%)

  • Loại 
    Exchange

  • Vị trí 
    Hong Kong

Về HTX Ventures (previously Huobi Ventures)

HTX Venture, the global investment arm of HTX, integrates investment, incubation, and research to identify the best and brightest teams in the world.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

ENA
Ethena
$0.1592−2.73%$1.61 B$2.39 B--------
BTW
Bitway
$0.4376−2.58%$1.23 B$4.38 B----$0.00854.75x
LUNC
Terra Luna Classic
$0.00005346−0.13%$295.65 M$344.82 M$0.4825------
CFX
Conflux
$0.049340.36%$258.45 M$258.34 M$0.0813330.63x----
IOTA
IOTA
$0.0423−0.65%$195.86 M$194.26 M$0.0005971.69x----
THETA
Theta Network
$0.1796−3.54%$179.60 M$179.60 M$0.0672.68x----
RED
RedStone
$0.1281−2.57%$64.82 M$128.00 M--------
GPS
GoPlus
$0.011123.19%$62.94 M$111.50 M--------
ROSE
Oasis
$0.006899−1.53%$55.47 M$68.99 M$0.020.35x----
CKB
Nervos Network
$0.00112−2.50%$55.42 M$56.16 M$0.0060.19x$0.010.11x
ASTR
Astar
$0.006184−2.76%$54.18 M$54.17 M$0.5140.01x----
BABY
Babylon
$0.01131.36%$51.90 M$123.90 M--------
ELF
aelf
$0.05891−15.05%$48.68 M$49.88 M----$0.0990.59x
IOST
IOST
$0.000855−9.32%$30.26 M$41.62 M$0.0041670.20x----
DBR
deBridge
$0.015111.03%$27.20 M$151.20 M----$0.0250.60x
SOPH
Sophon
$0.00594.57%$24.36 M$59.41 M$0.00750.79x----
BICO
Biconomy
$0.023171.36%$23.17 M$23.15 M$0.0750.31x$0.300.11x
NYM
Nym
$0.02635−1.27%$22.16 M$26.40 M$0.08750.78x$0.250.08x
CPOOL
Clearpool
$0.021685.18%$21.22 M$21.50 M$0.0233331.01x$0.040.54x
CORN
corn
$0.02543−0.20%$13.35 M$53.36 M--------

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 111