Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.59 T 0.61%Khối lượng 24h$109.95 B −28.02%BTC$77,431.00 0.63%ETH$2,128.33 0.56%S&P 500$7,356.26 −0.66%Vàng$4,495.70 −1.05%BTC thống trị60.00%

IOSG Ventures

  • Tier 2
  • #81 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.64x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    114

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    11

  • ROI Vòng Riêng tư 
    2.99x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    84 of 213(39.44%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    Hong Kong

Về IOSG Ventures

IOSG Venture is an early-stage fund for decentralized protocols and companies. Early-stage algorithm-based ventures.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

NEAR
NEAR Protocol
$1.652.75%$2.14 B$2.14 B$0.173917.03x$0.294.89x
DOT
Polkadot
$1.240.50%$2.09 B$2.09 B$1.201.03x$0.2884.31x
DOT
Polkadot
$1.240.50%$2.09 B$2.09 B$1.201.03x$0.2884.31x
MORPHO
Morpho
$1.813.56%$1.15 B$1.82 B--------
MORPHO
Morpho
$1.813.56%$1.15 B$1.82 B--------
ATOM
Cosmos Hub
$2.00−3.32%$1.02 B$1.02 B$0.02580.08x$0.1020.02x
ATOM
Cosmos Hub
$2.00−3.32%$1.02 B$1.02 B$0.02580.08x$0.1020.02x
FIL
Filecoin
$0.95550.77%$747.13 M$1.87 B$0.751.27x$1.910.50x
FIL
Filecoin
$0.95550.77%$747.13 M$1.87 B$0.751.27x$1.910.50x
VET
VeChain
$0.006605−1.51%$567.93 M$567.93 M--------
VET
VeChain
$0.006605−1.51%$567.93 M$567.93 M--------
STX
Stacks
$0.23830.83%$432.42 M$432.41 M$0.15956.67x----
STX
Stacks
$0.23830.83%$432.42 M$432.41 M$0.15956.67x----
STX
Stacks
$0.23830.83%$432.42 M$432.41 M$0.15956.67x----
THETA
Theta Network
$0.19840.27%$198.40 M$198.40 M$0.0672.97x----
CFG
Centrifuge
$0.2846−0.11%$164.26 M$193.53 M$0.0358.13x$0.380.64x
CFG
Centrifuge
$0.2846−0.11%$164.26 M$193.53 M$0.0358.13x$0.380.64x
CFG
Centrifuge
$0.2846−0.11%$164.26 M$193.53 M$0.0358.13x$0.380.64x
1INCH
1INCH
$0.091711.04%$128.96 M$137.57 M$1.500.06x----
1INCH
1INCH
$0.091711.04%$128.96 M$137.57 M$1.500.06x----

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 221