Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.45 T 0.69%Khối lượng 24h$153.92 B 5.84%BTC$71,732.78 0.81%ETH$2,189.37 0.06%S&P 500$6,825.09 0.63%Vàng$4,749.50 0.42%BTC thống trị58.68%

IOSG Ventures

  • Tier 2
  • #81 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.60x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    116

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    11

  • ROI Vòng Riêng tư 
    2.72x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    90 of 225(40.00%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    Hong Kong

Về IOSG Ventures

IOSG Venture is an early-stage fund for decentralized protocols and companies. Early-stage algorithm-based ventures.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

DOT
Polkadot
$1.293.53%$2.17 B$2.17 B$1.201.08x$0.2884.50x
DOT
Polkadot
$1.293.53%$2.17 B$2.17 B$1.201.08x$0.2884.50x
NEAR
NEAR Protocol
$1.350.36%$1.76 B$1.76 B$0.173914.01x$0.294.02x
MORPHO
Morpho
$1.835.40%$1.01 B$1.83 B--------
MORPHO
Morpho
$1.835.40%$1.01 B$1.83 B--------
ATOM
Cosmos Hub
$1.831.51%$918.83 M$918.83 M$0.02573.20x$0.1018.30x
ATOM
Cosmos Hub
$1.831.51%$918.83 M$918.83 M$0.02573.20x$0.1018.30x
FIL
Filecoin
$0.9042.41%$695.04 M$1.77 B$0.751.21x$1.910.47x
FIL
Filecoin
$0.9042.41%$695.04 M$1.77 B$0.751.21x$1.910.47x
VET
VeChain
$0.007028−2.40%$603.87 M$603.87 M--------
VET
VeChain
$0.007028−2.40%$603.87 M$603.87 M--------
STX
Stacks
$0.2144−3.42%$389.23 M$389.23 M$0.15956.00x----
STX
Stacks
$0.2144−3.42%$389.23 M$389.23 M$0.15956.00x----
STX
Stacks
$0.2144−3.42%$389.23 M$389.23 M$0.15956.00x----
THETA
Theta Network
$0.1748.17%$174.10 M$174.10 M$0.0672.58x----
CFG
Centrifuge
$0.230129.41%$132.49 M$156.13 M$0.0356.59x$0.380.52x
CFG
Centrifuge
$0.230129.41%$132.49 M$156.13 M$0.0356.59x$0.380.52x
CFG
Centrifuge
$0.230129.41%$132.49 M$156.13 M$0.0356.59x$0.380.52x
1INCH
1INCH
$0.09189−0.20%$129.06 M$137.84 M$1.500.06x----
1INCH
1INCH
$0.09189−0.20%$129.06 M$137.84 M$1.500.06x----

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 225