Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.45 T 0.91%Khối lượng 24h$153.53 B 3.03%BTC$71,810.28 1.44%ETH$2,184.54 0.47%S&P 500$6,825.09 0.63%Vàng$4,746.29 0.70%BTC thống trị58.75%

IOSG Ventures

  • Tier 2
  • #81 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.60x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    115

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    11

  • ROI Vòng Riêng tư 
    2.71x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    90 of 223(40.36%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    Hong Kong

Về IOSG Ventures

IOSG Venture is an early-stage fund for decentralized protocols and companies. Early-stage algorithm-based ventures.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

DOT
Polkadot
$1.283.43%$2.16 B$2.16 B$1.201.07x$0.2884.47x
DOT
Polkadot
$1.283.43%$2.16 B$2.16 B$1.201.07x$0.2884.47x
NEAR
NEAR Protocol
$1.351.01%$1.75 B$1.75 B$0.173913.92x$0.294.00x
MORPHO
Morpho
$1.784.75%$994.22 M$1.80 B--------
MORPHO
Morpho
$1.784.75%$994.22 M$1.80 B--------
ATOM
Cosmos Hub
$1.821.79%$915.82 M$915.82 M$0.02572.96x$0.1018.24x
ATOM
Cosmos Hub
$1.821.79%$915.82 M$915.82 M$0.02572.96x$0.1018.24x
FIL
Filecoin
$0.902.58%$692.42 M$1.76 B$0.751.20x$1.910.47x
FIL
Filecoin
$0.902.58%$692.42 M$1.76 B$0.751.20x$1.910.47x
VET
VeChain
$0.007025−1.84%$604.04 M$604.04 M--------
VET
VeChain
$0.007025−1.84%$604.04 M$604.04 M--------
STX
Stacks
$0.2174−0.99%$395.22 M$395.21 M$0.15956.09x----
STX
Stacks
$0.2174−0.99%$395.22 M$395.21 M$0.15956.09x----
STX
Stacks
$0.2174−0.99%$395.22 M$395.21 M$0.15956.09x----
THETA
Theta Network
$0.1738.87%$173.80 M$173.80 M$0.0672.60x----
CFG
Centrifuge
$0.236632.72%$136.64 M$161.02 M$0.0356.77x$0.380.53x
CFG
Centrifuge
$0.236632.72%$136.64 M$161.02 M$0.0356.77x$0.380.53x
CFG
Centrifuge
$0.236632.72%$136.64 M$161.02 M$0.0356.77x$0.380.53x
1INCH
1INCH
$0.09211.20%$129.36 M$138.17 M$1.500.06x----
1INCH
1INCH
$0.09211.20%$129.36 M$138.17 M$1.500.06x----

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 223