Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.10 T −0.89%Khối lượng 24h$160.89 B −28.48%BTC$60,574.81 −0.32%ETH$1,553.82 −2.64%S&P 500$7,387.64 −0.73%Vàng$4,330.00 −0.04%BTC thống trị57.80%

Maven 11 Capital

  • Chưa được xếp hạng
  • #857 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.29x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    91

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    18

  • ROI Vòng Riêng tư 
    2.19x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    15 of 81(18.52%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    Netherlands

Về Maven 11 Capital

Venture Capital Fund in Blockchain & Distributed Ledger Technology (DLT)
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

TIA
Celestia
$0.2943−3.31%$272.80 M$294.40 M$0.0094331.21x----
SYRUP
Maple Finance
$0.12857.04%$154.21 M$161.06 M$0.00525.68x$0.052.57x
EGLD
MultiversX
$2.85−0.78%$86.33 M$86.34 M$0.505.72x$0.654.40x
BEAM
Beam
$0.0014260.89%$73.26 M$83.50 M$0.000433.32x----
KNTQ
Kinetiq
$0.22073.28%$61.90 M$220.70 M--------
DUSK
Dusk
$0.09022−2.24%$44.84 M$45.11 M$0.04042.24x----
MOVE
Movement
$0.0113−4.88%$43.40 M$113.10 M--------
RED
RedStone
$0.0931−4.74%$38.09 M$93.26 M--------
FLIP
Chainflip
$0.3492−5.28%$31.05 M$31.44 M$0.500.70x$1.830.19x
AI
Gensyn
$0.02224−10.89%$29.07 M$222.80 M----$0.04730.47x
REZ
Renzo Protocol
$0.00316−3.89%$27.33 M$31.71 M--------
XAN
Anoma
$0.007715−2.67%$19.29 M$77.15 M--------
SOPH
Sophon
$0.00527−2.93%$18.27 M$52.91 M$0.0051.05x----
CTR
Citrea
$0.01507911.35%$18.18 M$151.50 M--------
NYM
Nym
$0.01926−3.77%$16.05 M$19.21 M$0.040.48x$0.250.06x
XRD
Radix
$0.0010230.43%$13.78 M$24.58 M----$0.0390.03x
LA
Lagrange
$0.0701−12.12%$13.53 M$70.10 M--------
UP
Superform
$0.065993.41%$12.66 M$65.99 M--------
ES
Eclipse
$0.06279−23.27%$9.36 M$62.40 M--------
FLX
SEDA Protocol
$0.03344−3.83%$8.98 M$33.44 M$0.0804760.42x$1.650.02x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 81