Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường: $2.75 T 0.37%Khối lượng 24h: $72.17 B −43.22%BTC: $81,489.83 0.57%ETH: $2,415.16 0.56%S&P 500: $7,660.94 0.34%Vàng: $4,166.10 0.12%BTC thống trị: 59.57%

MH Ventures

  • Chưa được xếp hạng
  • #1539 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.03x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    115

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    4

  • ROI Vòng Riêng tư 
    2.32x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    7 of 111(6.31%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    --

Về MH Ventures

MH Ventures is a world-class community-backed venture capital investing in top blockchain projects of the future.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

TIA
Celestia
$0.6649−1.51%$653.02 M$664.40 M$0.154736.37x----
SOON
SOON
$0.30981.75%$154.92 M$310.00 M--------
PROS
Pharos
$0.6282−2.00%$85.18 M$627.70 M--------
IO
io.net
$0.1564−0.39%$64.64 M$124.98 M--------
MERL
Merlin Chain
$0.02626−2.94%$36.53 M$55.15 M--------
DNA
NeoSoul
$0.254−8.05%$33.02 M$253.30 M--------
OPEN
OpenLedger
$0.0953−2.55%$32.19 M$94.94 M--------
XAN
Anoma
$0.009542−2.53%$23.86 M$95.25 M--------
ZBT
ZEROBASE
$0.071−1.23%$22.93 M$71.00 M--------
PARTI
Particle Network
$0.0294−12.16%$19.72 M$29.29 M$0.150.20x$0.0251.18x
ANTFUN
AntFun
$0.010177−1.00%$19.21 M$79.89 M--------
BLESS
Bless
$0.007571.35%$18.69 M$75.70 M--------
FHE
Mind Network
$0.01801−1.53%$18.01 M$18.00 M----$0.0151.20x
ELSA
Elsa
$0.058873.08%$15.05 M$59.05 M--------
ZKP
zkPass
$0.04356−1.33%$13.14 M$43.56 M--------
AIN
Infinity Ground
$0.04026−4.84%$12.84 M$39.96 M--------
QUAI
Quai Network
$0.009023−0.15%$10.24 M$10.25 M--------
GUN
GUNZ
$0.00238−0.78%$8.94 M$23.75 M--------
LIGHT
Bitlight Labs
$0.2052−0.94%$8.84 M$86.18 M--------
DEUS
XMAQUINA
$0.01743−1.17%$8.71 M$17.43 M----$0.0450.34x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 111