Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.63 T 2.46%Khối lượng 24h$188.10 B 7.12%BTC$78,001.97 3.13%ETH$2,392.61 1.97%S&P 500$7,064.03 −0.65%Vàng$4,763.89 −0.42%BTC thống trị59.40%

Tenzor Capital

  • Chưa được xếp hạng
  • #713 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.66x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    26

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    0

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.16x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    0 of 52(0.00%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    --

Về Tenzor Capital

Nhà đầu tư này khá mới và dữ liệu đang được cập nhật.
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

FLX
SEDA Protocol
$0.032583.13%$8.75 M$32.58 M$0.0804760.40x$1.650.02x
FLX
SEDA Protocol
$0.032583.13%$8.75 M$32.58 M$0.0804760.40x$1.650.02x
HDX
Hydration
$0.0031061.55%$8.20 M$13.68 M----$0.011540.27x
HDX
Hydration
$0.0031061.55%$8.20 M$13.68 M----$0.011540.27x
HDX
Hydration
$0.0031061.55%$8.20 M$13.68 M----$0.011540.27x
IBGT
Infrared BGT
$0.42133.52%$3.75 M$3.75 M----$0.0221.10x
IBGT
Infrared BGT
$0.42133.52%$3.75 M$3.75 M----$0.0221.10x
KDK
Kodiak Finance
$0.2037−0.06%$3.01 M$20.39 M----$0.350.58x
KDK
Kodiak Finance
$0.2037−0.06%$3.01 M$20.39 M----$0.350.58x
MLT
Media Licensing Token
$0.018761.54%$2.75 M$3.75 M$0.0750.25x$0.090.21x
MLT
Media Licensing Token
$0.018761.54%$2.75 M$3.75 M$0.0750.25x$0.090.21x
ZFI
ZyfAI
$0.00865630.13%$1.74 M$4.33 M----$0.040.22x
ZFI
ZyfAI
$0.00865630.13%$1.74 M$4.33 M----$0.040.22x
SQT
SubQuery Network
$0.00032394.32%$1.23 M$3.31 M$0.00150.22x$0.0120.03x
SQT
SubQuery Network
$0.00032394.32%$1.23 M$3.31 M$0.00150.22x$0.0120.03x
MZR
Mizar
$0.00028080.25%$826,320.85$2.81 M$0.00093750.30x$0.00150.19x
MZR
Mizar
$0.00028080.25%$826,320.85$2.81 M$0.00093750.30x$0.00150.19x
MZR
Mizar
$0.00028080.25%$826,320.85$2.81 M$0.00093750.30x$0.00150.19x
PROS
Prosper [OLD]
$0.015−11.68%$770,922.22$1.50 M$0.050.30x$0.100.15x
PROS
Prosper [OLD]
$0.015−11.68%$770,922.22$1.50 M$0.050.30x$0.100.15x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 52