Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.66 T −1.32%Khối lượng 24h$169.01 B 19.91%BTC$79,654.00 −1.40%ETH$2,259.78 −1.23%S&P 500$7,445.74 0.61%Vàng$4,691.79 −0.49%BTC thống trị59.90%
Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường

Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.66 T, thay đổi −1.32% trong 24 giờ qua. 

DePIN by FDV

@DropsTab_com
Quỹ đầu tưBiểu đồ 1 năm
TAO
32
Bittensor
$294.80−5.01%−6.72%$197.58 M$2.83 B$6.18 B--
FIL
69
Filecoin
$1.04−5.25%−3.36%$70.20 M$814.41 M$2.04 B
2Z
118
DoubleZero
$0.1023−4.59%5.66%$8.98 M$353.92 M$1.02 B
RENDER
60
Render
$1.86−1.97%−4.89%$50.91 M$965.38 M$992.85 M
0G
219
0G
$0.548−2.02%−2.04%$5.21 M$116.51 M$546.50 M
ZBCN
122
Zebec Network
$0.0033948−2.95%−1.21%$3.59 M$332.25 M$339.19 M
--
ATH
202
Aethir
$0.006657−3.49%0.07%$65.37 M$133.78 M$279.13 M
AKT
143
Akash Network
$0.8699−0.52%38.27%$21.57 M$255.46 M$255.46 M
THETA
150
Theta Network
$0.226−7.75%5.45%$11.28 M$226.70 M$226.70 M
--
JCT
417
Janction
$0.0043121.93%25.02%$14.31 M$48.78 M$212.20 M--
HNT
181
Helium
$0.8994−1.39%−5.40%$2.32 M$167.58 M$167.58 M
SKR
239
Seeker
$0.01606−1.54%−1.82%$5.97 M$101.08 M$165.32 M--
SPACE
889
Spacecoin
$0.007665−5.22%5.67%$3.35 M$16.50 M$161.01 M--
AR
191
Arweave
$2.29−1.63%−8.29%$10.40 M$150.87 M$150.87 M
WMTX
381
World Mobile Token
$0.065432.76%−3.01%$11.49 M$55.20 M$129.60 M--
XPIN
821
XPIN Network
$0.0012625−10.60%−1.25%$4.41 M$19.52 M$126.20 M--
GEOD
373
Geodnet
$0.1291−3.06%−1.18%$202,176.72$56.60 M$125.98 M
IO
430
io.net
$0.14−7.64%−6.39%$5.47 M$46.59 M$111.76 M
ACU
755
Acurast
$0.1045−0.52%−11.46%$4.03 M$22.79 M$105.00 M
PEAQ
443
peaq
$0.021171−10.31%23.02%$8.63 M$44.65 M$92.96 M
AIOT
739
OKZOO
$0.08869−14.27%6.74%$3.28 M$23.33 M$88.62 M--
AIOZ
267
AIOZ Network
$0.0707−4.54%0.46%$5.12 M$88.60 M$88.60 M
AUKI
565
Auki
$0.0079276.59%18.46%$127,471.60$33.70 M$79.20 M--
INI
321
INI
$0.12922.47%1.60%$88,125.63$70.59 M$70.90 M--
SXT
816
Space and Time
$0.01404−6.19%−5.96%$5.90 M$19.66 M$70.20 M
XYO
393
XYO Network
----------------
ANKR
409
Ankr
----------------
IOTX
425
IoTeX
----------------
STORJ
441
Storj
----------------
RLC
481
iExec RLC
----------------
MVL
540
MVL
----------------
PHA
637
Phala
----------------
NOS
714
Nosana
----------------
FLUX
593
Flux
----------------
POKT
659
Pocket Network
----------------
CUDOS
870
Cudos
----------------
AO
873
ao Computer
----------------
HONEY
991
Hivemapper
----------------