Danh mục Đồng Tiền điện tử
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.45 T, thay đổi −5.69% trong 24 giờ qua.
🚀 Người tăng trưởng hàng đầu
Xem thêm| 96 | OHMOlympus | $24.197.82% |
| 13 | HYPEHyperliquid | $35.105.76% |
| 55 | MYXMYX Finance | $6.092.54% |
| 33 | MMemeCore | $1.512.44% |
| 95 | LITLighter | $1.562.32% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.45 T−5.69%
Sự thống trị
58.01%−0.78%
Khối lượng 24h
$342.83 B17.31%
S&P 500
$6,884.53−0.50%
Vàng
$4,922.39−3.08%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi Cực độ
Cập nhật: 15h 17m
10
- 1424h trước
- 357 ngày trước
L2s no longer makes sense (c)@DropsTab_com
| Quỹ đầu tư | Biểu đồ 1 tháng | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 MNT 37Mantle | $0.6937 | −44.55% | −74.32% | −3.52% | $2.25 B | $4.31 B | $43.56 M | Bi quan | −46Trung lập | 17 /100 | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
67 ARB 67Arbitrum | $0.1262 | −46.74% | −79.67% | −12.75% | $801.18 M | $1.38 B | $119.04 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | 17 /100 | $123.70 M | 93.65 M ARB $11.85 M (1.61% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
57 POL 57POL (ex-MATIC) | $0.1057 | −34.87% | −67.78% | −6.75% | $1.12 B | $1.12 B | $48.61 M | Bi quan | −96Định giá thấp | 16 /100 | $455.56 M | 2.21 M POL $234.15 K (0.02% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
92 OP 92Optimism | $0.2138 | −38.70% | −82.26% | −6.25% | $417.01 M | $921.27 M | $43.69 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | 21 /100 | $268.50 M | 32.21 M OP $6.91 M (1.66% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
134 STRK 134StarkNet | $0.0544 | −46.75% | −79.70% | −2.86% | $288.00 M | $545.00 M | $38.85 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | 22 /100 | $282.50 M | 128.23 M STRK $6.99 M (2.43% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
83 STX 83Stacks | $0.284 | −19.34% | −72.67% | −1.76% | $515.53 M | $515.52 M | $38.34 M | Bi quan | −100Định giá thấp | 20 /100 | $76.40 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
172 ZK 172ZKsync | $0.02201 | −65.35% | −81.14% | −14.62% | $193.44 M | $462.21 M | $58.91 M | Bi quan | −87Định giá thấp | 23 /100 | $458.00 M | 172.88 M ZK $3.81 M (1.97% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
117 IMX 117Immutable | $0.1725 | −58.95% | −80.32% | −7.05% | $342.50 M | $344.40 M | $22.05 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | 22 /100 | $298.56 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
219 ZORA 219Zora | $0.02764 | −53.52% | −80.60% | 3.86% | $123.55 M | $276.40 M | $32.20 M | Bi quan | −66Định giá thấp | 21 /100 | $60.00 M | 140.58 M ZORA $3.88 M (3.15% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
322 LINEA 322Linea | $0.00366 | −68.04% | −89.45% | −15.96% | $70.69 M | $264.35 M | $24.72 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | 19 /100 | -- | -- | 1.14 B LINEA $4.20 M (5.92% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
299 MOVE 299Movement | $0.025 | −52.11% | −96.09% | −8.04% | $79.54 M | $250.20 M | $17.97 M | Bi quan | −71Định giá thấp | 15 /100 | $141.40 M | -- | 162.67 M MOVE $4.07 M (5.12% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
689 B2 689BSquared Network | $0.8091 | −20.72% | −61.22% | −2.27% | $33.69 M | $170.29 M | $28.44 M | Lạc quan | +22Trung lập | 25 /100 | $300,000.00 | 2.08 M B2 $1.69 M (5.01% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
649 CORN 649corn | $0.07015 | −8.18% | −46.84% | 2.97% | $36.71 M | $146.83 M | $7.33 M | Bi quan | −9Trung lập | 18 /100 | $16.50 M | 61.45 M CORN $4.28 M (11.70% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
937 ES 937Eclipse | $0.1309 | 28.94% | −66.52% | −2.68% | $19.49 M | $129.90 M | $11.38 M | Trung lập | −26Trung lập | 21 /100 | $65.00 M | 166.50 M ES $21.79 M (111.00% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
831 TAIKO 831Taiko | $0.1297 | −37.84% | −88.22% | −10.35% | $24.86 M | $129.70 M | $2.84 M | Bi quan | −88Định giá thấp | 14 /100 | $37.00 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
252 DYDX 252dYdX | $0.1247 | −54.43% | −85.19% | −6.05% | $102.69 M | $119.60 M | $11.69 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | 20 /100 | $87.00 M | 4.15 M DYDX $518.75 K (0.50% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
1245 HEMI 1245Hemi | $0.01063 | −66.17% | −94.15% | −12.98% | $11.13 M | $113.90 M | $4.24 M | Bi quan | −84Định giá thấp | 22 /100 | $30.00 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
364 MERL 364Merlin Chain | $0.0536 | −82.68% | −89.64% | 4.73% | $60.36 M | $112.67 M | $7.43 M | Bi quan | −63Định giá thấp | 22 /100 | -- | 35.65 M MERL $1.92 M (3.17% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
268 ZRX 2680x Protocol | $0.1107 | −41.36% | −67.52% | −1.10% | $93.58 M | $110.30 M | $12.59 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | 17 /100 | $109.00 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
934 BOB 934BOB (Build on Bitcoin) | $0.007354 | −66.58% | −74.28% | −19.07% | $19.72 M | $88.82 M | $3.53 M | Bi quan | −70Định giá thấp | 17 /100 | $23.00 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
406 CELO 406Celo | $0.0868 | −60.11% | −81.36% | −8.64% | $51.69 M | $86.90 M | $4.85 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | 23 /100 | $66.50 M | 1.71 M CELO $148.25 K (0.29% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
879 BTR 879Bitlayer | $0.07645 | 52.54% | −48.96% | −48.05% | $22.31 M | $85.30 M | $56.29 M | Lạc quan | 0Trung lập | 24 /100 | $29.00 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
300 LRC 300Loopring | $0.0397 | −2.26% | −72.68% | −7.25% | $78.89 M | $79.22 M | $10.95 M | Lạc quan | −62Định giá thấp | 17 /100 | $45.00 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
676 BB 676BounceBit | $0.0358 | −59.32% | −84.76% | −5.70% | $34.70 M | $75.08 M | $3.85 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | 23 /100 | $6.00 M | -- | 44.71 M BB $1.60 M (4.61% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
693 MANTA 693Manta Network | $0.0719 | −20.85% | −83.16% | −1.59% | $33.26 M | $71.91 M | $6.52 M | Bi quan | −85Định giá thấp | 24 /100 | $60.40 M | 461,052.54 MANTA $33.24 K (0.10% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
325 ASTR 325Astar | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
1082 STO 1082StakeStone | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
1072 JCT 1072Janction | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
1257 SCR 1257Scroll | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
733 LSK 733Lisk | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
1116 TOWNS 1116Towns | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
461 SKL 461SKALE | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
1350 CAMP 1350Camp Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
803 ACX 803Across Protocol | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
778 METIS 778Metis | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
812 CTSI 812Cartesi | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
1032 ARPA 1032ARPA | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
2077 XTER 2077Xterio | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
1900 ZRC 1900Zircuit | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
1583 A8 1583Ancient8 | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
12717 EUR 12717Evolve Chain | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút |