Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.60 T, thay đổi −0.37% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $32.86 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $80.30 B, −40.38% giảm so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 59.59%, phản ánh mức 0.02% tăng trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.66%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là SIREN và ALGO
| 80 | SIRENSIREN | $0.755114.28% |
| 55 | ALGOAlgorand | $0.11788.20% |
| 100 | IMXImmutable | $0.182.46% |
| 57 | ATOMCosmos Hub | $2.032.33% |
| 15 | XMRMonero | $374.131.67% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.60 T−0.37%
Sự thống trị
59.59%0.07%
Khối lượng 24h
$80.30 B−40.38%
S&P 500
$7,164.310.00%
Vàng
$4,710.79−0.15%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 3h 58m
44
- 5724h trước
- 607 ngày trước
L2s no longer makes sense (c)
@DropsTab_com| Quỹ đầu tư | Biểu đồ 1 tháng | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
35 MNT 35Mantle | $0.6554 | −22.79% | −75.75% | −8.85% | $2.15 B | $4.08 B | $20.21 M | Bi quan | −53Định giá thấp | 16 /100 | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
11610 MEGA 11610MegaETH (Pre-Market) | $0.155 | −15.74% | −70.75% | 10.71% | -- | $1.55 B | $3.00 M | Trung lập | −30Trung lập | 19 /100 | $107.68 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
67 ARB 67Arbitrum | $0.1279 | −22.27% | −79.39% | −11.58% | $787.29 M | $1.28 B | $64.93 M | Lạc quan | −82Định giá thấp | 15 /100 | $123.70 M | 93.65 M ARB $11.99 M (1.52% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
59 POL 59POL (ex-MATIC) | $0.0917 | −21.24% | −68.44% | −19.10% | $974.73 M | $974.73 M | $45.56 M | Trung lập | −74Định giá thấp | 13 /100 | $455.56 M | 2.21 M POL $202.34 K (0.02% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
131 OP 131Optimism | $0.1242 | −55.59% | −86.45% | −45.54% | $267.47 M | $534.29 M | $44.24 M | Lạc quan | −89Định giá thấp | 16 /100 | $268.50 M | 32.21 M OP $4.00 M (1.50% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
92 STX 92Stacks | $0.2264 | −18.40% | −78.29% | −21.69% | $410.83 M | $410.82 M | $8.03 M | Bi quan | −79Định giá thấp | 14 /100 | $76.40 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
138 STRK 138StarkNet | $0.0403 | −39.76% | −84.99% | −28.04% | $235.98 M | $403.00 M | $11.81 M | Lạc quan | −91Định giá thấp | 17 /100 | $282.50 M | 128.23 M STRK $5.14 M (2.19% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
100 IMX 100Immutable | $0.18 | −19.41% | −79.49% | −3.01% | $360.80 M | $360.80 M | $51.16 M | Lạc quan | −82Định giá thấp | 21 /100 | $298.56 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
179 ZK 179ZKsync | $0.01595 | −39.71% | −80.65% | −38.13% | $154.77 M | $334.95 M | $12.50 M | Bi quan | −92Định giá thấp | 18 /100 | $458.00 M | 172.88 M ZK $2.76 M (1.78% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
255 LINEA 255Linea | $0.003532 | −36.81% | −89.82% | −18.90% | $88.09 M | $254.63 M | $48.10 M | Lạc quan | −96Định giá thấp | 23 /100 | -- | -- | 780.15 M LINEA $2.75 M (3.13% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
232 SOON 232SOON | $0.201 | −30.31% | −96.23% | −5.21% | $100.50 M | $201.00 M | $17.60 M | Lạc quan | −42Trung lập | 19 /100 | $27.00 M | 718,432.44 SOON $144.49 K (0.14% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
313 MOVE 313Movement | $0.0183 | −44.06% | −92.84% | −32.69% | $67.51 M | $183.80 M | $12.30 M | Bi quan | −80Định giá thấp | 18 /100 | $141.40 M | -- | 162.67 M MOVE $2.98 M (4.43% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
196 DYDX 196dYdX | $0.159 | 2.16% | −79.01% | 19.84% | $132.87 M | $152.47 M | $26.51 M | Lạc quan | −68Định giá thấp | 24 /100 | $87.00 M | 4.15 M DYDX $660.27 K (0.50% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
339 ZORA 339Zora | $0.01398 | −53.41% | −90.19% | −47.47% | $62.49 M | $139.80 M | $7.92 M | Bi quan | −82Định giá thấp | 12 /100 | $60.00 M | 140.58 M ZORA $1.96 M (3.15% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
642 B2 642BSquared Network | $0.6469 | −26.98% | −69.06% | −21.86% | $26.88 M | $135.85 M | $4.67 M | Bi quan | −11Trung lập | 15 /100 | $300,000.00 | 8.56 M B2 $5.54 M (20.61% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
580 JCT 580Janction | $0.002661 | 67.02% | −67.43% | 83.75% | $30.58 M | $133.05 M | $4.89 M | Bi quan | −27Trung lập | 29 /100 | -- | -- | 1.18 B JCT $3.13 M (10.24% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | |||
733 TAIKO 733Taiko | $0.1208 | −27.47% | −85.90% | −16.51% | $21.86 M | $120.80 M | $3.03 M | Trung lập | −79Định giá thấp | 16 /100 | $37.00 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
246 ZRX 2460x Protocol | $0.1122 | −6.11% | −63.98% | 0.24% | $94.68 M | $111.60 M | $5.65 M | Lạc quan | −82Định giá thấp | 18 /100 | $109.00 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
11975 BLEND 11975Fluent Network | $0.1055 | −4.05% | −11.40% | -- | -- | $105.50 M | $17.79 M | Bi quan | 0Trung lập | 0 /100 | $10.20 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
1122 HEMI 1122Hemi | $0.0103 | −36.20% | −94.33% | −15.68% | $9.92 M | $101.50 M | $15.48 M | Lạc quan | −73Định giá thấp | 22 /100 | $30.00 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
271 RON 271Ronin | $0.1013 | −25.80% | −94.94% | −5.25% | $78.24 M | $101.30 M | $10.79 M | Lạc quan | −65Định giá thấp | 24 /100 | $159.00 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
358 CELO 358Celo | $0.09144 | −16.08% | −80.39% | −3.76% | $54.78 M | $91.44 M | $2.86 M | Lạc quan | −85Định giá thấp | 20 /100 | $66.50 M | 1.71 M CELO $155.77 K (0.28% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
777 STO 777StakeStone | $0.0885 | 8.69% | −90.51% | 16.24% | $19.95 M | $88.52 M | $18.47 M | Trung lập | −26Trung lập | 30 /100 | $33.00 M | 20.12 M STO $1.78 M (8.93% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
755 CORN 755corn | $0.04005 | −43.09% | −69.63% | −41.21% | $21.03 M | $84.11 M | $4.55 M | Bi quan | −81Định giá thấp | 7 /100 | $16.50 M | 61.38 M CORN $2.46 M (11.69% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
416 MERL 416Merlin Chain | $0.0363 | −65.05% | −93.02% | −29.08% | $44.84 M | $76.15 M | $5.51 M | Lạc quan | −67Định giá thấp | 23 /100 | -- | 37.71 M MERL $1.37 M (3.05% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||||
965 BOB 965BOB (Build on Bitcoin) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
594 BB 594BounceBit | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
593 LSK 593Lisk | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
1194 SCR 1194Scroll | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
418 SKL 418SKALE | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
661 METIS 661Metis | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
1148 TOWNS 1148Towns | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
779 LUMIA 779Lumia | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
577 CTSI 577Cartesi | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
1211 BTR 1211Bitlayer | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
753 CELR 753Celer Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
894 ARPA 894ARPA | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ||
1992 XTER 1992Xterio | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | 0 /100 | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút |