Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.72 T −0.18%Khối lượng 24h$174.03 B 88.68%BTC$81,662.70 0.23%ETH$2,329.64 −1.07%S&P 500$7,410.62 0.24%Vàng$4,720.20 0.10%BTC thống trị59.93%
  • #517

Copper Inu 
COPPER Giá

Biểu đồ giá Copper Inu (COPPER)

COPPER Giá

$0.000007642.14%
Khoảng giá--
--
Vốn hóa $7,633.36Xếp hạng #517
FDV $7,633.36Xếp hạng #11139
Tổng quanSàn giao dịchGọi vốnVesting
Hoạt động
Nghiên cứu

COPPER  vs.  Meme

Danh mục

#Tài sảnGiá24h %7d %FDVV.Cap / Tiềm năng phát triển

Copper Inu Hiệu suất Chi tiết

Cảm tínhTăng giá

COPPER cho thấy Tăng giá dấu hiệu so sánh với các đồng tiền mã hóa hàng đầu, các danh mục dẫn đầu và các blockchain trong nhiều khoảng thời gian khác nhau

Cặp giao dịch1 giờ24 giờ7 ngày1 tháng3 tháng1 năm
COPPER/USD
0.00%2.14%28.41%8.42%−37.61%−90.46%
0.29%1.91%26.76%−2.70%−48.29%−87.89%
0.50%2.98%30.35%5.10%−47.77%−89.87%
5.35%1.44%29.21%−2.43%−45.31%−77.80%

COPPER to USD Bộ chuyển đổi

COPPER

Lịch Sử Giá

Mức Giá Cao Nhất
$5.84
764398x to ATH
Mức Giá Thấp Nhất
$0.00000429
1.78x to ATL
Ngày đầu giao dịch
5 Aug, 2025
279 ngày trước

Copper Inu Sàn giao dịch

Exchanges type

Raydium
COPPER/SOL
$0.00000764$110.44100.000%1 giờ trước

Copper Inu (COPPER) Dữ liệu giá theo thời gian thực

Giá hiện tại của Copper Inu (COPPER) khoảng $0.00000764, phản ánh một sự tăng của 2.14% trong vòng 24 giờ qua. Khối lượng giao dịch COPPER trong 24 giờ qua là $113.71. Vốn hóa thị trường của Copper Inu hiện tại là $7,633.36, chiếm khoảng < 0.01% tổng giá trị thị trường tiền điện tử. Lượng cung lưu hành của COPPER là 999.13 triệu.

Danh mục chính
Meme
Danh mục phụ (Thẻ)
Liên kết chính thức