Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.21 T 1.21%Khối lượng 24h$101.05 B −3.57%BTC$64,483.04 1.63%ETH$1,914.81 1.81%S&P 500$7,432.46 0.26%Vàng$4,026.50 −0.03%BTC thống trị58.42%

FTX Ventures

  • Chưa được xếp hạng
  • #437 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
🤔 4.91x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    27

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    7

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.36x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    11 of 27(40.74%)

  • Loại 
    Exchange

  • Vị trí 
    Bahamas (The)

Về FTX Ventures

FTX Exchange is a cryptocurrency exchange company that develops a mobile trading platform.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

SUI
Sui
$0.69040.18%$2.77 B$6.84 B$0.501.38x$0.0314.92x
NEAR
NEAR Protocol
$1.57−5.57%$2.05 B$2.05 B$0.173916.23x$0.294.66x
APT
Aptos
$0.571−2.24%$482.25 M$688.24 M--------
TIA
Celestia
$0.3175−3.95%$300.01 M$316.20 M$0.301.05x----
ZRO
LayerZero
$0.794−8.37%$287.75 M$792.10 M--------
IMX
Immutable
$0.1112−5.16%$221.80 M$221.80 M$0.03753.33x$0.150.91x
APE
ApeCoin
$0.1442−5.97%$144.00 M$144.00 M--------
AXS
Axie Infinity
$0.813−3.35%$141.30 M$219.00 M$11.100.07x$0.108.11x
1INCH
1INCH
$0.08392.59%$118.77 M$126.17 M$1.500.06x----
BP
Backpack
$0.45011.61%$112.52 M$450.10 M--------
MINA
Mina Protocol
$0.042540.41%$54.76 M$54.76 M$0.1550.34x$0.250.17x
EUL
Euler
$1.756.68%$42.57 M$47.92 M--------
HNT
Helium
$0.18391.40%$34.26 M$34.26 M--------
DOOD
Doodles
$0.001322−5.66%$10.29 M$13.19 M--------
SUPRA
Supra
$0.0001972−5.40%$6.45 M$16.22 M--------
MYTH
Mythos
$0.0021955.76%$1.89 M$2.20 M--------
XTER
Xterio
$0.0079970.22%$1.57 M$7.96 M--------
DFL
DeFi Land
$0.000013492.35%$96,282.22$134,900.00$0.002050.01x$0.005--
CPD
CoinsPaid
$0.00011941.79%$11,081.38$95,520.00$0.010.01x$0.020.01x
BRDG
Bridge Network
--0.00%$8,910.37$100.00 M$0.04--$0.20--

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 27