Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường: $2.56 T −0.31%Khối lượng 24h: $86.51 B −49.44%BTC: $76,009.16 −0.19%ETH: $2,244.09 0.09%S&P 500: $7,378.80 0.31%Vàng: $4,072.10 0.18%BTC thống trị: 59.64%

FTX Ventures

  • Chưa được xếp hạng
  • #436 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
🤓 6.68x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    27

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    7

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.47x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    11 of 27(40.74%)

  • Loại 
    Exchange

  • Vị trí 
    Bahamas (The)

Về FTX Ventures

FTX Exchange is a cryptocurrency exchange company that develops a mobile trading platform.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

NEAR
NEAR Protocol
$3.69−1.42%$4.84 B$4.84 B$0.173938.08x$0.2910.93x
SUI
Sui
$0.86−0.12%$3.56 B$8.65 B$0.501.72x$0.0318.64x
ZRO
LayerZero
$1.620.12%$657.58 M$1.62 B--------
APT
Aptos
$0.5984−2.41%$529.05 M$722.86 M--------
TIA
Celestia
$0.44081.84%$436.22 M$440.50 M$0.301.47x----
IMX
Immutable
$0.1185−2.06%$237.00 M$236.80 M$0.03753.56x$0.150.98x
BP
Backpack
$0.9297−3.59%$232.42 M$929.70 M--------
AXS
Axie Infinity
$0.829−3.08%$145.57 M$223.97 M$11.100.07x$0.108.29x
1INCH
1INCH
$0.0788−0.75%$112.42 M$118.26 M$1.500.05x----
APE
ApeCoin
$0.1076−2.72%$107.60 M$107.60 M--------
MINA
Mina Protocol
$0.0535−4.88%$70.04 M$69.83 M$0.1550.42x$0.250.21x
HNT
Helium
$0.2903−4.73%$54.09 M$54.09 M--------
EUL
Euler
$0.987−5.04%$23.72 M$26.79 M--------
DOOD
Doodles
$0.001735−3.55%$13.53 M$17.33 M--------
SUPRA
Supra
$0.00013022.85%$6.12 M$10.78 M--------
XTER
Xterio
$0.00754−1.19%$1.63 M$7.47 M--------
MYTH
Mythos
$0.0013331.06%$1.15 M$1.33 M--------
DFL
DeFi Land
$0.000008310.24%$59,310.99$83,100.00$0.00205--$0.005--
CPD
CoinsPaid
$0.0001082−2.03%$10,041.92$86,560.00$0.010.01x$0.020.01x
BRDG
Bridge Network
--0.00%$5,981.68$100.00 M$0.04--$0.20--

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 27