Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.21 T 0.65%Khối lượng 24h$76.99 B 29.46%BTC$64,296.62 1.12%ETH$1,901.67 −0.15%S&P 500$7,748.37 −0.47%Vàng$4,392.20 −0.05%BTC thống trị58.46%

FTX Ventures

  • Chưa được xếp hạng
  • #419 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
🤔 4.72x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    27

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    7

  • ROI Vòng Riêng tư 
    0.34x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    11 of 27(40.74%)

  • Loại 
    Exchange

  • Vị trí 
    Bahamas (The)

Về FTX Ventures

FTX Exchange is a cryptocurrency exchange company that develops a mobile trading platform.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

SUI
Sui
$0.6511−3.90%$2.65 B$6.51 B$0.501.30x$0.0314.10x
NEAR
NEAR Protocol
$1.62−1.25%$2.12 B$2.12 B$0.173916.80x$0.294.82x
APT
Aptos
$0.52661.10%$451.62 M$635.80 M--------
TIA
Celestia
$0.3003−0.24%$287.43 M$300.30 M$0.301.00x----
ZRO
LayerZero
$0.7829−1.19%$284.02 M$779.70 M--------
IMX
Immutable
$0.1001−7.61%$200.20 M$200.20 M$0.03753.00x$0.150.82x
AXS
Axie Infinity
$0.8423−1.60%$146.57 M$226.88 M$11.100.08x$0.108.41x
APE
ApeCoin
$0.1244−0.74%$124.00 M$124.00 M--------
1INCH
1INCH
$0.082840.48%$117.00 M$124.26 M$1.500.06x----
BP
Backpack
$0.3673−4.58%$91.82 M$367.30 M--------
MINA
Mina Protocol
$0.040240.83%$51.36 M$51.36 M$0.1550.32x$0.250.16x
HNT
Helium
$0.16940.20%$31.56 M$31.56 M--------
EUL
Euler
$1.15−0.56%$27.62 M$31.26 M--------
DOOD
Doodles
$0.001136−4.50%$8.85 M$11.35 M--------
SUPRA
Supra
$0.0002048−2.36%$6.74 M$16.92 M--------
MYTH
Mythos
$0.0024022.57%$2.07 M$2.40 M--------
XTER
Xterio
$0.007751−1.60%$1.53 M$7.78 M--------
DFL
DeFi Land
$0.00001225−9.79%$87,431.96$122,500.00$0.002050.01x$0.005--
CPD
CoinsPaid
$0.0001084−0.51%$10,060.48$86,720.00$0.010.01x$0.020.01x
BRDG
Bridge Network
--0.00%$8,910.37$100.00 M$0.04--$0.20--

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 27