Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.30 T −6.15%Khối lượng 24h$218.59 B 17.88%BTC$66,312.00 −6.79%ETH$1,862.54 −6.39%S&P 500$7,611.30 0.15%Vàng$4,486.10 −0.01%BTC thống trị57.60%

KR1 (Kryptonite1)

  • Tier 3
  • #276 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
💀 0.10x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    36

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    6

  • ROI Vòng Riêng tư 
    8.32x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    12 of 33(36.36%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    United Kingdom

Về KR1 (Kryptonite1)

KR1 plc, founded in 2016, is a leading publicly listed digital asset investment company focused on decentralised and open-source blockchain networks.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

DOT
Polkadot
$1.07−7.43%$1.81 B$1.81 B$0.91261.83x$0.2883.73x
ICP
Internet Computer
$3.032.59%$1.66 B$1.66 B$4.570.66x----
TIA
Celestia
$0.3612−9.95%$332.24 M$359.20 M$0.0094338.11x----
LDO
Lido DAO
$0.2962−10.11%$249.56 M$295.50 M$0.730.40x----
NXM
Nexus Mutual
$49.67−4.80%$85.95 M$85.95 M$0.3432145.00x----
KSM
Kusama
$4.14−8.17%$75.59 M$75.59 M--------
ASTR
Astar
$0.006776−7.62%$58.99 M$58.99 M$0.5140.01x----
RED
RedStone
$0.1108−8.54%$44.56 M$110.20 M--------
BNT
Bancor Network
$0.3033−6.87%$32.62 M$32.62 M$3.850.08x----
XAN
Anoma
$0.0112715.97%$28.18 M$112.70 M--------
NYM
Nym
$0.02177−3.62%$18.18 M$21.76 M$0.040.55x$0.250.07x
FUN
FUNToken
$0.0013429−3.91%$14.52 M$14.52 M--------
AVAIL
Avail
$0.003721−3.21%$14.17 M$36.75 M--------
GLMR
Moonbeam
$0.0107−6.40%$12.52 M$13.21 M$0.030.64x$0.250.04x
HDX
Hydration
$0.0038751.67%$10.23 M$17.07 M----$0.011540.34x
ELA
Elastos
$0.432−1.49%$9.98 M$11.33 M----$13.680.03x
OMG
OMG Network
$0.05362−3.94%$7.52 M$7.52 M$0.2730.20x----
NEX
Nash
$0.1292−3.72%$5.72 M$6.46 M$0.59260.41x----
CLV
CLV
$0.003002−2.70%$3.67 M$6.00 M$0.060.05x$0.200.01x
BZZ
Swarm
$0.06064−3.21%$3.18 M$3.82 M$0.2250.27x$1.920.03x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 33