Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.62 T, thay đổi 0.56% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $28.52 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $336.37 B, 85.70% tăng so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 59.34%, phản ánh mức −0.63% giảm trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.27%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là ZRO và ENA
| 75 | ZROLayerZero | $1.7115.29% |
| 22 | UNIUniswap | $7.1712.98% |
| 41 | ONDOOndo Finance | $0.418612.91% |
| 79 | NIGHTMidnight | $0.0401812.79% |
| 35 | ENAEthena | $0.190612.48% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.62 T0.56%
Sự thống trị
59.34%−0.42%
Khối lượng 24h
$336.37 B85.70%
S&P 500
$7,584.01−1.75%
Vàng
$3,876.39−3.42%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 23h 27m
37
- 4324h trước
- 467 ngày trước
Privacy Coins
@DropsTab_com| Biểu đồ 3 tháng | Quỹ đầu tư | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
918 HANA 918Hana Network | $0.01408 | 13.19% | 20.96% | 13.58% | −48.73% | −58.30% | $11.99 M | $14.29 M | 85.19% | $1.74 M | −82.68% | $0.0825 | +7 | Không tích luỹJan 28, 2026 | Lạc quan | 22 /100 | 37.27 M HANA $525.24 K (4.37% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +18Trung lập | −42Trung lập | −77Định giá thấp | 838 | 219 | ||||
10 ZEC 10Zcash | $1,276.74 | 6.58% | 8.76% | −10.53% | 176.35% | 214.05% | $21.63 B | $21.69 B | 80.68% | $664.50 M | −59.87% | $3,189.26 | +7 | Không tích luỹSep 27, 2026 | Trung lập | 30 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +30Trung lập | +11Trung lập | +72Định giá cao | 13 | −1 | ||||
9261 DLB 9261DiemLibre | $0.00004822 | 2.75% | 6.57% | −59.04% | −55.28% | −22.26% | $2,510.28 | $235,264.77 | 1.07% | $42,970.00 | −99.86% | $0.03536 | -- | Không tích luỹ | Bi quan | 5 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +99Định giá cao | ≤−100Bán quá mức | ≤−100Bán quá mức | −3288 | 67 | ||||
79 NIGHT 79Midnight | $0.04017 | 12.86% | 4.79% | 21.98% | 110.72% | 1.57% | $667.12 M | $965.28 M | 69.20% | $10.98 M | −66.51% | $0.1201 | -- | Đang tích luỹcho 27 дней | Lạc quan | 26 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +35Trung lập | +17Trung lập | −64Định giá thấp | 2 | 12 | ||||
2139 CRP 2139Crypton | $0.1415 | 1.29% | 1.43% | 3.13% | 3.44% | −11.45% | $1.49 M | $1.49 M | 99.99% | $121,926.66 | −92.05% | $1.78 | -- | -- | Không tích luỹ | Trung lập | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +43Trung lập | ≥+100Quá nóng | −26Trung lập | 940 | 281 | |||
1849 BZZ 1849Swarm | $0.04353 | 2.04% | 1.13% | −26.24% | −2.20% | −64.93% | $2.29 M | $2.73 M | 83.30% | $71,211.00 | −99.79% | $21.02 | +8 | Không tích luỹFeb 26, 2025 | Bi quan | 11 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +30Trung lập | +3Trung lập | −58Định giá thấp | 89 | −7 | ||||
12 XMR 12Monero | $593.29 | −2.59% | 1.12% | 8.19% | 63.92% | 75.65% | $11.17 B | $11.13 B | 100.00% | $102.04 M | −26.10% | $800.00 | -- | Không tích luỹNov 8, 2022 | Lạc quan | 23 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −58Định giá thấp | +58Định giá cao | +84Định giá cao | 12 | 1 | ||||
105 BDX 105Beldex | $0.0727 | 2.42% | −0.93% | −3.00% | −12.06% | −9.36% | $572.26 M | $730.77 M | 79.19% | $8.77 M | −57.16% | $0.1716 | +3 | Đang tích luỹcho 5 дней | Trung lập | 8 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −43Trung lập | −73Định giá thấp | ≤−100Bán quá mức | -- | −1 | ||||
298 DGB 298DigiByte | $0.0033 | 2.83% | −1.90% | −25.89% | −19.26% | −43.91% | $61.18 M | $61.07 M | 88.28% | $4.20 M | −98.15% | $0.1781 | -- | Không tích luỹ | Bi quan | 19 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −41Trung lập | −87Định giá thấp | −39Trung lập | 82 | −15 | ||||
1489 HOPR 1489HOPR | $0.01211 | 0.47% | −2.09% | −15.30% | −6.87% | −70.58% | $4.13 M | $4.78 M | 34.12% | $60,127.07 | −98.75% | $0.9717 | +6 | Không tích luỹJul 24, 2025 | Bi quan | 11 /100 | 10.00 M HOPR $121.10 K (2.93% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −36Trung lập | −16Trung lập | −81Định giá thấp | −30 | 75 | ||||
24 CC 24Canton | $0.09857 | 7.27% | −2.49% | −21.64% | −18.13% | −28.46% | $3.94 B | $3.94 B | 100.00% | $21.29 M | −49.65% | $0.1959 | +33 | Không tích luỹ | Bi quan | 21 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 0Trung lập | −60Định giá thấp | −57Định giá thấp | 9 | −2 | ||||
1151 XTM 1151MinoTari (Tari) | $0.001046 | −16.62% | −3.34% | −21.70% | 162.64% | −77.56% | $7.62 M | $7.62 M | 100.00% | $18,248.14 | −98.66% | $0.07804 | -- | -- | Không tích luỹ | Bi quan | 29 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +22Trung lập | −21Trung lập | −38Trung lập | 423 | 49 | |||
80 DASH 80Dash | $49.15 | 5.95% | −3.88% | −20.06% | 62.74% | −6.65% | $633.17 M | $632.02 M | 68.16% | $41.39 M | −96.82% | $1,541.99 | -- | Không tích luỹFeb 13, 2026 | Bi quan | 22 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −65Định giá thấp | −26Trung lập | −32Trung lập | 19 | −5 | ||||
1165 STRKBTC 1165strkBTC | $77,157.00 | 1.99% | −4.10% | −7.60% | 19.74% | 21.20% | $7.45 M | $7.45 M | 100.00% | $3.68 M | −26.52% | $105,002.00 | -- | -- | Không tích luỹ | Bi quan | 8 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −88Định giá thấp | −40Trung lập | +11Trung lập | 11362 | 101 | |||
775 FIRO 775Firo | $0.8281 | 2.26% | −4.36% | −31.26% | 20.32% | −38.02% | $15.90 M | $15.99 M | 89.74% | $92,095.81 | −99.41% | $141.19 | -- | -- | Không tích luỹJan 31, 2025 | Bi quan | 21 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −22Trung lập | −6Trung lập | −37Trung lập | 333 | −49 | |||
306 ZANO 306Zano | $3.83 | 0.05% | −4.41% | −36.74% | −52.55% | −65.88% | $59.30 M | $59.33 M | 100.00% | $674,914.30 | −100.00% | $110,743.44 | -- | Không tích luỹ | Bi quan | 12 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −32Trung lập | −94Định giá thấp | ≤−100Bán quá mức | −40 | −52 | ||||
160 ZAMA 160Zama | $0.06889 | 14.04% | −4.90% | −10.72% | 27.55% | −45.00% | $176.26 M | $756.14 M | 23.26% | $17.18 M | −51.28% | $0.1411 | +6 | Không tích luỹSep 21, 2026 | Bi quan | 31 /100 | 4.06 M ZAMA $279.43 K (0.16% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −91Định giá thấp | −20Trung lập | +38Trung lập | 11680 | 1 | ||||
421 XVG 421Verge | $0.002313 | 7.86% | −6.15% | −27.74% | 22.19% | −61.87% | $38.22 M | $38.17 M | 100.00% | $760,727.88 | −99.00% | $0.2315 | -- | Không tích luỹMar 21, 2025 | Bi quan | 23 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −53Định giá thấp | −68Định giá thấp | −93Định giá thấp | −26 | −40 | ||||
1097 OXT 1097Orchid Protocol | $0.008636 | 2.85% | −7.19% | −13.22% | −27.07% | −77.42% | $8.61 M | $8.64 M | 99.72% | $72,521.15 | −99.16% | $1.02 | +7 | Không tích luỹ6 дней trước | Bi quan | 8 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −17Trung lập | −73Định giá thấp | −48Trung lập | 43 | 49 | ||||
1445 SCRT 1445Secret | $0.006407 | 1.25% | −7.24% | −29.10% | −78.58% | −95.69% | $4.42 M | $9.32 M | 47.30% | $28,265.47 | −99.94% | $10.38 | +5 | Không tích luỹSep 8, 2026 | Bi quan | 16 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −95Định giá thấp | −81Định giá thấp | −58Định giá thấp | −704 | −19 | ||||
1464 PIVX 1464PIVX | $0.039454 | 0.33% | −7.30% | −32.04% | 20.28% | −84.06% | $4.25 M | $4.25 M | 100.00% | $312,985.00 | −99.71% | $13.80 | -- | Không tích luỹDec 31, 2023 | Bi quan | 33 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −63Định giá thấp | +30Trung lập | −56Định giá thấp | −308 | −42 | ||||
225 ZEN 225Horizen | $5.41 | 5.73% | −7.80% | −22.47% | 39.83% | −61.99% | $100.01 M | $113.61 M | 88.01% | $7.89 M | −96.74% | $165.92 | -- | Đang tích luỹtừ Aug 25, 2026 | Bi quan | 21 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −49Trung lập | −56Định giá thấp | −63Định giá thấp | −28 | −18 | ||||
619 ERG 619Ergo | $0.2806 | −2.01% | −7.86% | −17.43% | 34.08% | −55.50% | $23.43 M | $27.40 M | 85.45% | $104,294.00 | −98.51% | $18.87 | -- | Không tích luỹMar 18, 2023 | Bi quan | 22 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −66Định giá thấp | +3Trung lập | −29Trung lập | 85 | 36 | ||||
586 FLUX 586Flux | $0.0605 | 3.60% | −8.38% | −15.65% | 57.51% | −44.23% | $25.59 M | $25.62 M | 75.53% | $4.92 M | −98.18% | $3.33 | -- | Không tích luỹAug 12, 2026 | Bi quan | 27 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −65Định giá thấp | −8Trung lập | −36Trung lập | 207 | 40 | ||||
1441 UMBRA 1441Umbra | $0.4424 | 0.19% | −8.38% | 80.11% | 71.02% | −36.61% | $4.42 M | $12.61 M | 35.09% | $27,191.00 | −83.41% | $2.66 | -- | Không tích luỹ | Lạc quan | 28 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −19Trung lập | +43Trung lập | −79Định giá thấp | 437 | 576 | ||||
643 NYM 643Nym | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
440 RAIL 440Railgun | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
792 EPIC 792Epic Cash | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
498 TORN 498Tornado Cash | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
428 ARRR 428Pirate Chain | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
385 AZTEC 385Aztec | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
128 DCR 128Decred | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
540 COTI 540COTI | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
2206 BEAM 2206BEAM | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
318 DUSK 318Dusk | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
780 FOLD 780Interfold | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
487 MASK 487Nullmask | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
596 NOCK 596Nockchain | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
4106 JUNO 4106JunoCash | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
2770 RATSPEAK 2770Ratspeak | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
2370 VEIL 2370Veil | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
2227 IRON 2227Iron Fish | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- |