Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.27 T, thay đổi −0.04% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $30.23 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $113.83 B, −39.88% giảm so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 57.97%, phản ánh mức −0.42% giảm trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 8.93%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là LAB và SPX
| 23 | LABLAB | $13.8638.51% |
| 90 | SPXSPX6900 | $0.479924.89% |
| 36 | UNIUniswap | $3.6120.96% |
| 35 | WLDWorld | $0.688318.38% |
| 86 | AEROAerodrome | $0.492111.41% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.27 T−0.04%
Sự thống trị
57.97%−0.47%
Khối lượng 24h
$113.83 B−39.88%
S&P 500
$7,510.41−0.56%
Vàng
$4,329.100.28%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi Cực độ
Cập nhật: 17h 41m
24
- 2324h trước
- 147 ngày trước
Privacy Coins
@DropsTab_com| Biểu đồ 3 tháng | Quỹ đầu tư | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2097 VEIL 2097Veil Token | $0.02721 | 39.26% | 39.61% | 35.33% | 2.81% | −56.01% | $1.93 M | $2.18 M | 71.01% | $154,942.65 | −90.15% | $0.2762 | -- | Không tích luỹ | Lạc quan | 30 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +100Quá nóng | −5Trung lập | −78Định giá thấp | 171 | 396 | ||||
1091 HANA 1091Hana Network | $0.039309 | −1.29% | 30.67% | 2.08% | −13.93% | −32.69% | $9.41 M | $39.21 M | 24.00% | $6.21 M | −61.63% | $0.1022 | +7 | Không tích luỹJan 28, 2026 | Lạc quan | 23 /100 | 8.04 M HANA $315.08 K (3.35% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +27Trung lập | +20Trung lập | −16Trung lập | 354 | 80 | ||||
267 ZAMA 267Zama | $0.0348 | 6.69% | 19.98% | 28.48% | 49.87% | −73.43% | $76.32 M | $381.59 M | 20.00% | $11.58 M | −75.41% | $0.1411 | +6 | Không tích luỹApr 15, 2026 | Lạc quan | 24 /100 | 4.06 M ZAMA $141.08 K (0.18% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +26Trung lập | +43Trung lập | −6Trung lập | 11576 | 91 | ||||
13 ZEC 13Zcash | $513.93 | −2.17% | 18.98% | −0.18% | 90.50% | 1127.00% | $8.57 B | $8.57 B | 79.56% | $430.55 M | −83.91% | $3,189.26 | +7 | Không tích luỹOct 2, 2025 | Lạc quan | 36 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +50Trung lập | +19Trung lập | +25Trung lập | 81 | 1 | ||||
1502 UMBRA 1502Umbra | $0.4644 | 0.42% | 17.87% | 26.26% | −32.45% | −61.07% | $4.64 M | $13.24 M | 35.09% | $9,844.09 | −82.58% | $2.66 | -- | Không tích luỹ | Lạc quan | 24 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +60Định giá cao | −3Trung lập | −95Định giá thấp | 14013 | 224 | ||||
1284 HOPR 1284HOPR | $0.01873 | −6.11% | 14.90% | −14.75% | −9.30% | −52.14% | $6.45 M | $7.46 M | 34.12% | $537,318.48 | −98.05% | $0.9717 | +6 | Không tích luỹJul 24, 2025 | Trung lập | 8 /100 | 10.00 M HOPR $189.00 K (2.93% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −59Định giá thấp | −46Trung lập | −83Định giá thấp | 28 | 7 | ||||
15 XMR 15Monero | $353.57 | 1.05% | 14.44% | −9.60% | −7.72% | 8.52% | $6.62 B | $6.62 B | 100.00% | $87.57 M | −55.89% | $800.00 | -- | Không tích luỹNov 8, 2022 | Trung lập | 17 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −12Trung lập | −24Trung lập | −19Trung lập | 10 | 1 | ||||
173 ZANO 173Zano | $9.92 | −4.69% | 12.90% | −9.23% | 47.39% | 2.71% | $152.08 M | $152.08 M | 100.00% | $804,157.10 | −99.99% | $110,743.44 | -- | Không tích luỹ | Trung lập | 22 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +65Định giá cao | −3Trung lập | −19Trung lập | 401 | 1 | ||||
391 DUSK 391Dusk | $0.0943 | −1.61% | 11.29% | −32.86% | −0.32% | 83.24% | $46.99 M | $47.27 M | 49.70% | $3.45 M | −91.33% | $1.09 | +4 | Không tích luỹJan 18, 2026 | Bi quan | 23 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +45Trung lập | −73Định giá thấp | −20Trung lập | 585 | −80 | ||||
380 DGB 380DigiByte | $0.00267 | −1.21% | 11.09% | −27.46% | −36.29% | −65.93% | $48.89 M | $48.89 M | 87.32% | $2.97 M | −98.50% | $0.1781 | -- | Không tích luỹ | Bi quan | 13 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +66Định giá cao | −72Định giá thấp | −89Định giá thấp | −97 | −56 | ||||
324 NOCK 324Nockchain | $0.03649 | −3.12% | 10.58% | 76.90% | 222.05% | 75.32% | $60.95 M | $156.72 M | 38.89% | $1.14 M | −82.64% | $0.2102 | +5 | Không tích luỹ | Lạc quan | 43 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −25Trung lập | +32Trung lập | −10Trung lập | 12027 | 233 | ||||
390 AZTEC 390Aztec | $0.01655 | −0.41% | 9.79% | −22.86% | −33.38% | 2.61% | $47.46 M | $170.57 M | 27.82% | $633,863.61 | −58.34% | $0.03956 | +24 | Không tích luỹ | Bi quan | 26 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +13Trung lập | ≤−100Bán quá mức | −88Định giá thấp | −10 | −50 | ||||
405 XVG 405Verge | $0.002675 | −1.96% | 9.37% | −17.65% | −51.34% | −45.31% | $44.21 M | $44.21 M | 100.00% | $1.12 M | −98.84% | $0.2315 | -- | Không tích luỹMar 21, 2025 | Bi quan | 16 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +19Trung lập | −72Định giá thấp | ≤−100Bán quá mức | 29 | −28 | ||||
83 DASH 83Dash | $37.61 | −1.32% | 9.12% | −8.62% | 7.47% | 90.88% | $478.81 M | $478.81 M | 67.38% | $37.97 M | −97.56% | $1,541.99 | -- | Không tích luỹFeb 13, 2026 | Trung lập | 24 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +39Trung lập | −31Trung lập | −45Trung lập | 107 | −2 | ||||
549 TORN 549Tornado Cash | $5.80 | 1.20% | 8.37% | −1.88% | −39.07% | −39.33% | $31.09 M | $59.10 M | 52.60% | $1.52 M | −98.64% | $436.16 | -- | Không tích luỹ | Trung lập | 15 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +28Trung lập | −72Định giá thấp | ≤−100Bán quá mức | 137 | 42 | ||||
246 ZEN 246Horizen | $4.69 | −0.90% | 8.18% | −20.75% | −30.19% | −42.92% | $84.53 M | $98.07 M | 86.20% | $8.05 M | −97.19% | $165.92 | -- | Không tích luỹFeb 10, 2026 | Bi quan | 24 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +40Trung lập | −83Định giá thấp | −83Định giá thấp | 49 | −24 | ||||
12116 STRKBTC 12116strkBTC | $65,814.00 | −0.24% | 7.29% | 3.37% | 2.93% | 3.21% | -- | $2.51 M | -- | $1.08 M | −1.96% | $67,129.00 | -- | -- | Không tích luỹ | Lạc quan | 2 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +65Định giá cao | +65Định giá cao | +91Định giá cao | 411 | 446 | |||
80 NIGHT 80Midnight | $0.03281 | −2.63% | 5.90% | 2.48% | −34.40% | −17.22% | $544.89 M | $787.44 M | 69.20% | $26.11 M | −72.68% | $0.1201 | -- | Không tích luỹMar 19, 2026 | Lạc quan | 17 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −15Trung lập | ≤−100Bán quá mức | −78Định giá thấp | -- | 1 | ||||
573 COTI 573COTI | $0.01023 | −0.59% | 5.88% | −22.67% | −22.53% | −79.55% | $29.41 M | $29.41 M | 58.71% | $4.55 M | −98.47% | $0.6648 | +3 | Không tích luỹFeb 25, 2024 | Bi quan | 20 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +30Trung lập | −92Định giá thấp | −75Định giá thấp | −234 | −51 | ||||
691 FLUX 691Flux | $0.0531 | −0.40% | 5.57% | −26.13% | −6.79% | −72.47% | $21.86 M | $21.86 M | 73.59% | $2.62 M | −98.41% | $3.33 | -- | Đang tích luỹcho 17 days | Bi quan | 22 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +32Trung lập | −54Định giá thấp | −78Định giá thấp | −239 | −72 | ||||
411 RAIL 411Railgun | $2.96 | −0.10% | 5.18% | 99.85% | 114.18% | 219.23% | $43.54 M | $170.32 M | 14.70% | $79,818.50 | −42.37% | $5.14 | Không tích luỹ | Lạc quan | 31 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +9Trung lập | +46Trung lập | +8Trung lập | 250 | 361 | |||||
894 FIRO 894Firo | $0.749 | 2.00% | 4.89% | −36.60% | 9.68% | 12.58% | $14.07 M | $14.07 M | 87.40% | $294,155.00 | −99.47% | $141.19 | -- | -- | Không tích luỹJan 31, 2025 | Bi quan | 22 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +30Trung lập | −25Trung lập | −37Trung lập | 499 | −142 | |||
764 ERG 764Ergo | $0.2237 | −1.95% | 4.84% | −19.34% | −32.72% | −72.22% | $18.58 M | $21.83 M | 85.15% | $145,978.00 | −98.82% | $18.87 | -- | Không tích luỹMar 18, 2023 | Bi quan | 8 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +36Trung lập | −95Định giá thấp | −75Định giá thấp | −265 | −52 | ||||
2140 GHOST 2140GhostwareOS | $0.00183 | −5.85% | 4.68% | −22.37% | −43.27% | −74.54% | $1.83 M | $1.83 M | 99.97% | $73,665.99 | −100.00% | $10,484.36 | -- | Không tích luỹ | Bi quan | 33 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +49Trung lập | −45Trung lập | −61Định giá thấp | 12567 | −54 | ||||
147 DCR 147Decred | $12.43 | −2.67% | 4.44% | −26.86% | −53.47% | −12.83% | $217.33 M | $217.33 M | 83.19% | $315,752.62 | −94.98% | $247.66 | -- | Không tích luỹFeb 17, 2026 | Bi quan | 9 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +27Trung lập | −100Định giá thấp | −69Định giá thấp | 43 | −17 | ||||
3921 JUNO 3921JunoCash | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
1695 EPIC 1695Epic Cash | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
720 SCRT 720Secret | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
3883 DLB 3883DiemLibre | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
105 BDX 105Beldex | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
1405 PIVX 1405PIVX | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
1509 OXT 1509Orchid Protocol | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
848 NYM 848Nym | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
326 ARRR 326Pirate Chain | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
3569 SHD 3569Shade Protocol | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
2302 CRP 2302Crypton | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
526 MWC 526MimbleWimbleCoin | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
17 CC 17Canton | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
1773 NAV 1773Navio | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
1873 BZZ 1873Swarm | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
1777 BEAM 1777BEAM | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
1846 XTM 1846MinoTari (Tari) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
1334 IRON 1334Iron Fish | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
2798 DERO 2798Dero | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
3918 ZERA 3918ZERA | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- |