Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.20 T, thay đổi 0.94% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $27.97 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $75.95 B, −23.28% giảm so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 58.22%, phản ánh mức 0.37% tăng trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.03%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là VVV và TRUMP
| 79 | VVVVenice Token | $11.6112.80% |
| 87 | TRUMPOfficial Trump | $1.699.74% |
| 85 | ETHFIether.fi | $0.4567.07% |
| 81 | INJInjective | $5.133.58% |
| 17 | ADACardano | $0.16613.09% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.20 T0.94%
Sự thống trị
58.22%0.33%
Khối lượng 24h
$75.95 B−23.28%
S&P 500
$7,458.19−1.00%
Vàng
$4,019.300.59%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 12h 9m
34
- 3224h trước
- 327 ngày trước
Privacy Coins
@DropsTab_com| Biểu đồ 3 tháng | Quỹ đầu tư | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
967 OXT 967Orchid Protocol | $0.01946 | 38.42% | 407.62% | 108.32% | 67.48% | −73.09% | $11.51 M | $19.46 M | 59.15% | $30.88 M | −98.11% | $1.02 | +7 | Không tích luỹAug 10, 2023 | Lạc quan | 23 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +7Trung lập | +88Định giá cao | −41Trung lập | −69 | 454 | ||||
296 DGB 296DigiByte | $0.0037 | 29.72% | 47.19% | 38.24% | −21.07% | −67.86% | $68.38 M | $68.38 M | 87.55% | $4.13 M | −97.91% | $0.1781 | -- | Không tích luỹ | Lạc quan | 14 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +16Trung lập | −2Trung lập | −63Định giá thấp | −13 | 87 | ||||
222 MWC 222MimbleWimbleCoin | $8.90 | 0.17% | 26.85% | 166.54% | 27.27% | −76.50% | $98.00 M | $97.85 M | 55.06% | $180.94 | −98.75% | $714.10 | -- | Không tích luỹ | Lạc quan | 25 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ≥+100Quá nóng | ≥+100Quá nóng | −55Định giá thấp | 9504 | 268 | ||||
1852 XTM 1852MinoTari (Tari) | $0.0003914 | 5.89% | 14.65% | −25.33% | −40.10% | −94.82% | $2.25 M | $2.25 M | 99.99% | $21,047.00 | −99.50% | $0.07804 | -- | -- | Không tích luỹ | Bi quan | 15 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | ≥+100Quá nóng | −81Định giá thấp | −84Định giá thấp | −288 | −46 | |||
125 DCR 125Decred | $12.54 | −5.60% | 12.08% | 5.40% | −39.35% | −25.92% | $220.36 M | $220.36 M | 83.41% | $1.01 M | −94.92% | $247.66 | -- | Đang tích luỹcho 2 days | Lạc quan | 11 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −30Trung lập | −30Trung lập | −70Định giá thấp | 71 | 20 | ||||
1474 EPIC 1474Epic Cash | $0.2453 | −2.60% | 11.92% | 38.20% | −35.79% | 43.46% | $4.24 M | $4.74 M | 82.28% | $62,150.00 | −96.35% | $6.72 | -- | Không tích luỹ | Lạc quan | 12 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +28Trung lập | −7Trung lập | −30Trung lập | 1061 | 265 | ||||
2223 GHOST 2223GhostwareOS | $0.001398 | 17.14% | 7.76% | −19.51% | −41.29% | −81.98% | $1.40 M | $1.40 M | 99.97% | $24,796.73 | −100.00% | $10,484.36 | -- | Không tích luỹ | Bi quan | 37 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +42Trung lập | −93Định giá thấp | −66Định giá thấp | 12484 | −75 | ||||
12 ZEC 12Zcash | $541.23 | 0.85% | 7.19% | 14.75% | 66.86% | 1127.44% | $9.07 B | $9.07 B | 79.89% | $213.65 M | −83.05% | $3,189.26 | +7 | Không tích luỹOct 2, 2025 | Lạc quan | 37 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +21Trung lập | +30Trung lập | +37Trung lập | 92 | 2 | ||||
535 NOCK 535Nockchain | $0.01917 | 1.23% | 4.73% | −47.79% | 157.40% | −9.46% | $32.02 M | $82.33 M | 38.89% | $311,049.69 | −90.88% | $0.2102 | +5 | Không tích luỹ | Bi quan | 45 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −16Trung lập | −58Định giá thấp | −33Trung lập | 11817 | −224 | ||||
401 ARRR 401Pirate Chain | $0.2166 | 3.57% | 3.51% | −29.31% | 16.70% | 40.63% | $43.23 M | $43.23 M | 100.00% | $402,806.00 | −98.69% | $16.76 | -- | Không tích luỹMar 18, 2022 | Bi quan | 24 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −53Định giá thấp | −34Trung lập | −34Trung lập | 597 | −93 | ||||
15 XMR 15Monero | $331.89 | 2.00% | 3.17% | −0.03% | −6.20% | 3.14% | $6.23 B | $6.23 B | 100.00% | $50.36 M | −58.51% | $800.00 | -- | Không tích luỹNov 8, 2022 | Trung lập | 16 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +30Trung lập | −43Trung lập | −26Trung lập | 11 | 1 | ||||
260 ZAMA 260Zama | $0.03491 | −1.72% | 1.85% | 1.92% | 26.34% | −71.15% | $76.78 M | $383.90 M | 20.00% | $3.44 M | −75.27% | $0.1411 | +6 | Không tích luỹApr 15, 2026 | Trung lập | 29 /100 | 4.06 M ZAMA $141.81 K (0.18% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +43Trung lập | +56Định giá cao | 0Trung lập | 11581 | 5 | ||||
760 ERG 760Ergo | $0.2214 | 0.51% | 1.56% | 4.58% | −32.45% | −81.74% | $18.37 M | $21.55 M | 85.22% | $99,758.00 | −98.83% | $18.87 | -- | Không tích luỹMar 18, 2023 | Lạc quan | 5 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +57Định giá cao | −40Trung lập | −65Định giá thấp | −339 | 18 | ||||
856 NYM 856Nym | $0.01744 | −1.15% | 1.19% | −6.62% | −47.22% | −60.43% | $14.56 M | $17.39 M | 83.74% | $954,884.00 | −99.67% | $5.33 | +15 | Không tích luỹJun 13, 2026 | Bi quan | 7 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +28Trung lập | −51Định giá thấp | −99Định giá thấp | −57 | −21 | ||||
564 TORN 564Tornado Cash | $5.36 | 2.51% | 0.36% | −2.40% | −37.21% | −47.77% | $29.14 M | $55.40 M | 52.60% | $1.20 M | −98.73% | $436.16 | -- | Không tích luỹ | Trung lập | 14 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −52Định giá thấp | −52Định giá thấp | −98Định giá thấp | 161 | 13 | ||||
3392 SHD 3392Shade Protocol | $0.07181 | 0.00% | 0.00% | −2.44% | −27.84% | −88.76% | $387,289.85 | $718,100.00 | 53.93% | $17,455.11 | −99.93% | $96.28 | +15 | Không tích luỹ | Trung lập | 12 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +3Trung lập | −72Định giá thấp | −61Định giá thấp | −916 | 45 | ||||
3752 DLB 3752DiemLibre | $0.000108 | −0.20% | −0.29% | 1.60% | 17.17% | −67.68% | $274,423.37 | $526,930.63 | 42.35% | $108,931.00 | −99.69% | $0.03536 | -- | Không tích luỹ | Trung lập | 2 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −65Định giá thấp | +31Trung lập | −27Trung lập | 6962 | 90 | ||||
1274 STRKBTC 1274strkBTC | $63,955.00 | 1.25% | −0.29% | −0.05% | 0.11% | 0.57% | $6.18 M | $6.18 M | 100.00% | $791,418.00 | −4.73% | $67,129.00 | -- | -- | Không tích luỹ | Trung lập | 3 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +6Trung lập | +46Trung lập | +43Trung lập | 11250 | 10440 | |||
266 ZEN 266Horizen | $4.12 | −1.67% | −1.30% | −7.75% | −28.89% | −54.41% | $75.02 M | $86.67 M | 86.56% | $3.15 M | −97.51% | $165.92 | -- | Không tích luỹFeb 10, 2026 | Bi quan | 23 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −29Trung lập | −74Định giá thấp | −87Định giá thấp | 37 | −17 | ||||
164 ZANO 164Zano | $9.72 | −1.30% | −2.24% | −1.63% | 0.74% | 8.89% | $149.60 M | $149.60 M | 100.00% | $749,737.28 | −99.99% | $110,743.44 | -- | Không tích luỹ | Trung lập | 19 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −16Trung lập | −7Trung lập | −24Trung lập | 410 | 7 | ||||
1298 IRON 1298Iron Fish | $0.07865 | −1.68% | −2.66% | 3.78% | 31.97% | −56.42% | $5.84 M | $5.85 M | 99.78% | $57,924.77 | −99.54% | $17.00 | +16 | Không tích luỹ | Trung lập | 11 /100 | 378,552.36 IRON $29.79 K (0.51% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +1Trung lập | +5Trung lập | −50Trung lập | 188 | 70 | ||||
86 DASH 86Dash | $33.66 | −0.59% | −2.78% | −6.15% | −3.93% | 44.42% | $429.68 M | $429.68 M | 67.56% | $27.17 M | −97.82% | $1,541.99 | -- | Không tích luỹFeb 13, 2026 | Bi quan | 24 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 0Trung lập | −50Định giá thấp | −50Định giá thấp | 107 | −3 | ||||
2401 VEIL 2401Veil Token | $0.01591 | −1.04% | −3.81% | −33.80% | −26.28% | −64.03% | $1.13 M | $1.27 M | 71.01% | $5,710.31 | −94.24% | $0.2762 | -- | Không tích luỹ | Bi quan | 34 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −67Định giá thấp | −64Định giá thấp | −84Định giá thấp | 164 | −226 | ||||
1882 BZZ 1882Swarm | $0.0409 | 8.87% | −3.84% | −7.66% | −60.51% | −77.21% | $2.14 M | $2.57 M | 83.30% | $83,051.00 | −99.81% | $21.02 | +8 | Không tích luỹFeb 26, 2025 | Bi quan | 16 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | +3Trung lập | −52Định giá thấp | −98Định giá thấp | −233 | 57 | ||||
973 FIRO 973Firo | $0.6092 | −0.85% | −5.60% | −16.55% | −16.96% | −11.01% | $11.45 M | $11.45 M | 87.95% | $167,093.50 | −99.57% | $141.19 | -- | -- | Không tích luỹJan 31, 2025 | Bi quan | 16 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | −98Định giá thấp | −66Định giá thấp | −46Trung lập | 511 | −80 | |||
488 XVG 488Verge | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
449 AZTEC 449Aztec | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
777 FLUX 777Flux | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
103 BDX 103Beldex | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
18 CC 18Canton | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
870 SCRT 870Secret | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
683 COTI 683COTI | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
646 HANA 646Hana Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
640 RAIL 640Railgun | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
82 NIGHT 82Midnight | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
1411 HOPR 1411HOPR | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
1529 PIVX 1529PIVX | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
524 DUSK 524Dusk | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | ||
4003 JUNO 4003JunoCash | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Không tích luỹ | -- | 0 /100 | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- |