Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.71 T, thay đổi −1.28% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $28.52 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $94.57 B, −2.89% giảm so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 59.74%, phản ánh mức 0.17% tăng trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.35%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là STABLE và XMR
| 90 | STABLEStable | $0.0272863.88% |
| 12 | XMRMonero | $608.492.51% |
| 40 | MMemeCore | $0.90321.35% |
| 43 | ASTERAster | $0.70480.50% |
| 15 | LEOLEO Token | $9.030.22% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.71 T−1.28%
Sự thống trị
59.74%0.02%
Khối lượng 24h
$94.57 B−2.89%
S&P 500
$7,623.060.00%
Vàng
$3,996.890.00%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 1h 36m
44
- 4624h trước
- 497 ngày trước
Tradfi
@DropsTab_com| Biểu đồ 7 ngày | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
EWZ iShares MSCI Brazil ETF | $45.18 | 29.94% | 6.36% | 22.55% | $13.18 B | Lạc quan | +82Định giá cao | ||
SHEIN SHEIN Global | $4.73 | -- | −1.46% | −1.05% | -- | Trung lập | −99Định giá thấp | ||
UNITREE Yushu Technology Co | $96.29 | -- | 53.16% | 30.93% | $38.95 B | Lạc quan | +73Định giá cao | ||
BNC CEA Industries Inc | $5.45 | -- | 21.92% | 5.62% | $224.40 M | Lạc quan | +12Trung lập | ||
SOFTBANK SoftBank Group Corp. | $27.66 | -- | −7.06% | −28.89% | $160.80 B | Bi quan | −39Trung lập | ||
BB BlackBerry Limited | $8.99 | −4.06% | 11.61% | 2.10% | $5.29 B | Lạc quan | +28Trung lập | ||
FLY Firefly Aerospace Inc. | $18.42 | -- | 10.07% | −20.28% | $2.94 B | Bi quan | +98Định giá cao | ||
BIRD Allbirds, Inc. | $2.31 | −39.84% | −2.12% | −3.35% | $18.87 M | Bi quan | −27Trung lập | ||
HORIZON Horizon Robotics | $0.485 | -- | −2.98% | −6.39% | -- | Bi quan | +10Trung lập | ||
POET POET Technologies Inc. | $5.51 | -- | 1.85% | −29.18% | $494.94 M | Bi quan | −42Trung lập | ||
PANW Palo Alto Networks, Inc. | $382.10 | 36.97% | 12.11% | −1.82% | $269.00 B | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | ||
MXL MaxLinear | $63.81 | -- | −10.35% | −10.54% | $5.75 B | Bi quan | −32Trung lập | ||
SOXL Direxion Daily Semiconductor Bull 3X Shares | $84.55 | -- | −6.89% | −42.18% | $14.41 B | Bi quan | −61Định giá thấp | ||
KO The Coca-Cola Company | $93.22 | 13.70% | −0.62% | 5.64% | $401.03 B | Lạc quan | −57Định giá thấp | ||
CRWD CrowdStrike Holdings, Inc. | $258.39 | −62.66% | 14.13% | −0.63% | $65.26 B | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | ||
MSFT Microsoft Corporation | $525.98 | 33.42% | −0.21% | 5.48% | $3.91 T | Lạc quan | −57Định giá thấp | ||
INFQ Infleqtion, Inc. | $8.81 | −39.37% | 1.50% | −38.39% | $1.91 B | Bi quan | −25Trung lập | ||
MU Micron Technology | $883.90 | −12.43% | 0.83% | −18.07% | $997.04 B | Bi quan | −12Trung lập | ||
HPE Hewlett Packard Enterprise Company | $56.98 | 20.95% | 4.78% | −10.68% | $76.01 B | Bi quan | +9Trung lập | ||
NATGAS Natural Gas | $3.05 | −1.99% | −9.59% | −6.63% | -- | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | ||
ZHONGJI ZhongJi Innolight Co., Ltd. | $93.79 | -- | 1.25% | −33.31% | -- | Bi quan | −20Trung lập | ||
NOW ServiceNow, Inc. | $159.06 | 51.76% | 12.77% | 14.28% | $164.63 B | Lạc quan | +79Định giá cao | ||
BRKB Berkshire Hathaway Inc. | $543.45 | 12.02% | 2.05% | 7.20% | $1.17 T | Lạc quan | +21Trung lập | ||
FUTU Futu Holdings Limited | $99.57 | 2.78% | −5.75% | −9.36% | $13.88 B | Bi quan | −57Định giá thấp | ||
WDC Western Digital Corporation | $343.07 | −36.62% | 4.80% | −23.78% | $118.25 B | Bi quan | −23Trung lập | ||
162 KSTR 162KraneShares SSE STAR Market 50 Index ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
130 BMNR 130Bitmine Immersion Technologies, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
91 NOK 91Nokia Oyj | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
3 NVDA 3NVIDIA Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
107 CRDO 107Credo Technology Group Holding Ltd | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
139 DRAM 139Roundhill Memory ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
62 SONY 62Sony Group Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
65 LMT 65Lockheed Martin | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
64 ACN 64Accenture plc | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
24 QQQ 24Invesco QQQ Trust | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
54 MRVL 54Marvell Technology, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
155 CRML 155Critical Metals Corp. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
136 MAGS 136Roundhill Magnificent Seven ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
20 V 20Visa Inc | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
71 PDD 71PDD Holdings Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
41 NFLX 41Netflix, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
116 RIVN 116Rivian Automotive, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
12 AVGO 12Broadcom Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
58 NVO 58Novo Nordisk | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
137 OKLO 137Oklo Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
102 IBKR 102Interactive Brokers | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
75 CAMBRICON 75Cambricon Technologies | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
99 STM 99STMicroelectronics N.V. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
15 LLY 15Eli Lilly and Company | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
113 SMCI 113Super Micro Computer, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
19 AMD 19Advanced Micro Devices, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
88 XLE 88State Street Energy Select Sector SPDR ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
141 VKTX 141Viking Therapeutics, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
78 MRNA 78Moderna, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
43 GS 43The Goldman Sachs Group, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
60 ISRG 60Intuitive Surgical, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
98 TWLO 98Twilio Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
9 TSM 9Taiwan Semiconductor Manufacturing Company (TSMC) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
18 JPM 18JPMorgan Chase & Co. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
142 AXTI 142AXT, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
74 BX 74Blackstone Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
63 BA 63The Boeing Company | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
166 LYTE 166Roundhill Photonics & Optics ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
109 BIDU 109Baidu, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
94 KIOXIA 94KIOXIA Holdings Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
51 AXP 51American Express | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
148 AMC 148AMC Entertainment Holdings, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
28 CXMT 28ChangXin Memory Technologies | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
126 PAYP 126PayPay Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
30 CSCO 30Cisco Systems, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
121 GME 121GameStop Corp. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
124 EWT 124iShares MSCI Taiwan ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
83 AON 83Aon plc | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
154 WMT 154Walmart Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
77 HOOD 77Robinhood Markets, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
40 LRCX 40Lam Research Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
6 GOOGL 6Alphabet Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
79 IWM 79iShares Russell 2000 ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
170 WTIOIL 170West Texas Intermediate (WTI) Light Sweet Crude Oil | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
119 AKAM 119Akamai Technologies, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
111 EWJ 111iShares MSCI Japan ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
70 SNOW 70Snowflake Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
23 MA 23Mastercard Incorporated | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
179 SP500 179S&P 500 | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
57 MCD 57McDonald's Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
39 DELL 39Dell Technologies Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
26 CVX 26Chevron Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
67 UBER 67Uber Technologies, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
27 COST 27Costco Wholesale Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
72 ADBE 72Adobe Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
36 HD 36Home Depot | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
131 MP 131MP Materials Corp. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
152 USAR 152USA Rare Earth, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
86 LITE 86Lumentum Holdings Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
33 PG 33Procter & Gamble | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
150 RDW 150Redwire Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
8 AMZN 8Amazon.com, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
52 DIS 52The Walt Disney Company | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
4 AAPL 4Apple Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
69 NET 69Cloudflare, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu |
- 1
Hiển thị 1 — 100 trong tổng số 180