Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.25 T, thay đổi −1.88% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $30.23 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $111.30 B, −26.65% giảm so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 57.82%, phản ánh mức −0.65% giảm trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 8.94%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là UNI và LAB
| 35 | UNIUniswap | $3.6323.59% |
| 24 | LABLAB | $12.9520.16% |
| 94 | SPXSPX6900 | $0.438113.97% |
| 84 | AEROAerodrome | $0.498511.04% |
| 98 | TIACelestia | $0.40257.17% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.25 T−1.88%
Sự thống trị
57.82%−0.53%
Khối lượng 24h
$111.30 B−26.65%
S&P 500
$7,510.41−0.56%
Vàng
$4,330.10−0.37%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi Cực độ
Cập nhật: 13h 50m
24
- 2324h trước
- 147 ngày trước
Tradfi
@DropsTab_com| Biểu đồ 7 ngày | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CRWV CoreWeave, Inc. | $117.57 | 18.63% | 22.65% | 9.54% | $58.54 B | Lạc quan | +55Định giá cao | ||
AMC AMC Entertainment Holdings, Inc. | $2.48 | 8.77% | 19.81% | 18.66% | $1.34 B | Lạc quan | +31Trung lập | ||
HIMS Hims & Hers Health, Inc. | $31.60 | 9.87% | 13.24% | 28.27% | $7.17 B | Lạc quan | −56Định giá thấp | ||
BE Bloom Energy Corporation | $287.47 | 12.80% | 14.65% | −5.91% | $80.99 B | Lạc quan | +66Định giá cao | ||
NBIS Nebius Group N.V. | $268.50 | 14.63% | 23.81% | 21.90% | $67.94 B | Lạc quan | +26Trung lập | ||
JPM JPMorgan Chase & Co. | $331.14 | 5.72% | 6.43% | 6.12% | $899.44 B | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | ||
RTX RTX Corporation | $189.64 | 3.91% | 4.52% | 9.06% | $255.05 B | Lạc quan | +91Định giá cao | ||
V Visa Inc | $333.02 | 4.23% | 3.07% | −0.63% | $632.42 B | Trung lập | +6Trung lập | ||
NATGAS Natural Gas | $3.27 | 5.03% | 3.41% | 3.82% | -- | Lạc quan | −7Trung lập | ||
BX Blackstone Inc. | $127.53 | 6.11% | 7.90% | 8.78% | $99.87 B | Lạc quan | +73Định giá cao | ||
MA Mastercard Incorporated | $499.50 | 2.41% | 0.89% | 3.81% | $445.05 B | Trung lập | −3Trung lập | ||
WDC Western Digital Corporation | $694.72 | 28.34% | 38.93% | 32.06% | $239.45 B | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | ||
HD Home Depot | $336.69 | 3.23% | 5.35% | 13.45% | $336.69 B | Lạc quan | +84Định giá cao | ||
SKHX SK Hynix | $1,648.31 | 8.59% | 23.08% | 35.06% | $1.14 T | Lạc quan | +68Định giá cao | ||
GS The Goldman Sachs Group, Inc. | $1,095.45 | 5.65% | 7.10% | 4.90% | $332.80 B | Lạc quan | +85Định giá cao | ||
AAPL Apple Inc. | $298.86 | 0.96% | 2.99% | −0.07% | $4.39 T | Trung lập | −56Định giá thấp | ||
OPENAI OpenAI (Pre-IPO) | $1,357.06 | 4.63% | 3.03% | −7.80% | -- | Trung lập | −21Trung lập | ||
PLATINUM Platinum | $1,795.50 | 4.11% | 8.63% | −9.57% | $448.88 B | Trung lập | −2Trung lập | ||
ARM Arm Holdings | $406.51 | 16.81% | 30.40% | 95.26% | $430.90 B | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | ||
ISRG Intuitive Surgical, Inc. | $418.51 | 0.84% | 0.81% | 1.11% | $148.53 B | Trung lập | −27Trung lập | ||
UBER Uber Technologies, Inc. | $73.34 | 5.21% | 4.94% | −1.68% | $149.28 B | Trung lập | −72Định giá thấp | ||
META Meta Platforms, Inc. | $597.09 | 4.32% | 2.58% | −2.25% | $1.51 T | Trung lập | −87Định giá thấp | ||
BIDU Baidu, Inc. | $113.94 | −3.04% | −3.67% | −11.30% | $38.75 B | Bi quan | −78Định giá thấp | ||
FLNC Fluence Energy, Inc. | $24.18 | −0.29% | 5.04% | 20.85% | $3.20 B | Lạc quan | +27Trung lập | ||
EBAY eBay Inc. | $109.60 | 0.14% | 2.06% | −5.91% | $49.43 B | Trung lập | −86Định giá thấp | ||
4 GOOGL 4Alphabet Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
31 COST 31Costco Wholesale Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
2 COPPER 2Copper | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
95 EWJ 95iShares MSCI Japan ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
39 GEV 39GE Vernova Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
43 IBM 43International Business Machines Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
128 BIRD 128Allbirds, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
105 EWT 105iShares MSCI Taiwan ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
49 MCD 49McDonald's Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
65 ADBE 65Adobe Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
27 CSCO 27Cisco Systems, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
127 WMT 127Walmart Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
21 ASML 21ASML Holding N.V. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
50 NVO 50Novo Nordisk | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
106 EWZ 106iShares MSCI Brazil ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
123 URNM 123Sprott Uranium Miners ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
137 ANTHROPIC 137Anthropic (Pre-IPO) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
17 BRKB 17Berkshire Hathaway Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
14 TSLA 14Tesla, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
76 HPE 76Hewlett Packard Enterprise Company | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
1 GOLD 1Gold | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
53 DIS 53The Walt Disney Company | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
138 SP500 138S&P 500 | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
41 BABA 41Alibaba Group Holding Limited | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
28 AMAT 28Applied Materials, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
78 ALAB 78Astera Labs, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
40 DELL 40Dell Technologies Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
47 PALLADIUM 47Palladium | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
96 IREN 96IREN Limited | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
52 BA 52The Boeing Company | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
91 EWY 91iShares MSCI South Korea ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
69 IWM 69iShares Russell 2000 ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
113 BB 113BlackBerry Limited | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
48 STX 48Seagate Technology Holdings plc | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
33 KO 33The Coca-Cola Company | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
8 AMZN 8Amazon.com, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
6 SILVER 6Silver | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
18 LLY 18Eli Lilly and Company | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
107 GME 107GameStop Corp. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
85 COIN 85Coinbase Global, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
13 SAMSUNG 13Samsung | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
101 DKNG 101DraftKings Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
25 QQQ 25Invesco QQQ Trust | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
9 SPCX 9SpaceX Technologies Corp. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
3 NVDA 3NVIDIA Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
116 DRAM 116Roundhill Memory ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
68 SNOW 68Snowflake Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
55 CRWD 55CrowdStrike Holdings, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
64 HOOD 64Robinhood Markets, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
51 PANW 51Palo Alto Networks, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
7 MSFT 7Microsoft Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
10 TSM 10Taiwan Semiconductor Manufacturing Company (TSMC) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
92 ZM 92Zoom Communications, Inc | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
37 PLTR 37Palantir Technologies Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
61 PDD 61PDD Holdings Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
54 APP 54AppLovin Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
66 NET 66Cloudflare, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
75 STM 75STMicroelectronics N.V. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
112 MARA 112MARA Holdings, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
126 PURR 126Hyperliquid Strategies Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
103 FUTU 103Futu Holdings Limited | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
26 LRCX 26Lam Research Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
89 RDDT 89Reddit, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
83 CBRS 83Cerebras Systems Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
11 AVGO 11Broadcom Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
132 BRENTOIL 132Brent Crude Oil | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
57 CRM 57Salesforce, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
24 ORCL 24Oracle Corporation | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
73 SMH 73VanEck Semiconductor ETF | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
60 VRT 60Vertiv Holdings Co | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
130 WTIOIL 130West Texas Intermediate (WTI) Light Sweet Crude Oil | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
62 NOW 62ServiceNow, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
121 ONDS 121Ondas Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
36 NFLX 36Netflix, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | ||
93 ASTS 93AST SpaceMobile, Inc. | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu |
- 1
Hiển thị 1 — 100 trong tổng số 132