Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.65 T −2.02%Khối lượng 24h$148.12 B 3.53%BTC$77,153.72 −1.77%ETH$2,461.43 −0.98%S&P 500$7,592.30 −0.69%Vàng$4,350.50 −1.55%BTC thống trị58.69%

Andreessen Horowitz (a16z)

  • Tier 1
  • #2 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
🤑 20.64x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    214

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    120

  • ROI Vòng Riêng tư 
    8.24x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    34 of 151(22.52%)

  • Loại 
    Ventures Capital

  • Vị trí 
    United States of America

Về Andreessen Horowitz (a16z)

Andreessen Horowitz, often referred to as "a16z," is a prominent venture capital firm based in Menlo Park, California. It was founded in 2009 by Marc Andreessen and Ben Horowitz, both of whom are well-known figures in the tech industry. Andreessen Horowitz is one of the leading venture capital firms in Silicon Valley and has gained a reputation for its investments in technology companies, particularly in the areas of software, internet, and more recently, blockchain and cryptocurrency.
Nguồn Chính thức
Vòng Gọi VốnDanh mục Số Dư VíTwitterNghiên cứu

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

XRP
XRP
$1.35−4.27%$85.03 B$135.98 B--------
SOL
Solana
$99.62−3.31%$58.41 B$63.39 B$0.1787959.75x$0.22454.00x
CC
Canton
$0.0985−5.01%$3.90 B$3.89 B--------
UNI
Uniswap
$6.03−8.03%$3.75 B$5.39 B--------
AVAX
Avalanche
$7.58−3.90%$3.28 B$3.53 B$0.3323.07x$0.8513.14x
NEAR
NEAR Protocol
$2.49−4.39%$3.26 B$3.27 B$0.28668.81x$0.297.41x
SUI
Sui
$0.7388−6.83%$3.03 B$7.43 B$0.27258.98x$0.0316.07x
MORPHO
Morpho
$2.30−1.68%$1.59 B$2.32 B--------
ICP
Internet Computer
$2.72−4.46%$1.52 B$1.53 B$2.1725.94x----
WLD
World
$0.4032−6.91%$1.47 B$4.06 B--------
POL
POL (ex-MATIC)
$0.09337−2.97%$1.00 B$1.00 B$0.00169577.50x$0.0026335.60x
APT
Aptos
$0.625−5.36%$536.72 M$759.42 M--------
ZRO
LayerZero
$1.03−9.88%$386.33 M$1.03 B--------
LDO
Lido DAO
$0.3722−3.32%$310.47 M$372.60 M$0.730.51x----
OP
Optimism
$0.0957−6.22%$220.07 M$413.43 M--------
JTO
Jito
$0.4093−8.14%$212.71 M$406.64 M--------
EIGEN
EigenCloud (prev. EigenLayer)
$0.21943.22%$202.49 M$403.43 M--------
COMP
Compound
$20.18−0.01%$201.80 M$201.70 M--------
AR
Arweave
$2.65−5.08%$174.57 M$175.36 M----$0.13220.27x
AXS
Axie Infinity
$0.905−4.63%$157.86 M$245.38 M$11.100.08x$0.109.08x

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 151