Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.71 T, thay đổi −1.56% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $28.52 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $114.90 B, 12.63% tăng so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 59.70%, phản ánh mức 0.07% tăng trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.34%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là SPX và PI
| 97 | SPXSPX6900 | $0.3962.93% |
| 67 | PIPi Network | $0.078672.91% |
| 20 | BTWBitway | $1.792.61% |
| 85 | 币安人生币安人生 (BinanceLife) | $0.53762.14% |
| 9 | HYPEHyperliquid | $85.042.05% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.71 T−1.56%
Sự thống trị
59.70%0.07%
Khối lượng 24h
$114.90 B12.63%
S&P 500
$7,740.910.23%
Vàng
$4,031.30−0.37%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 13h 0m
43
- 4724h trước
- 527 ngày trước
Top Gainers
@DropsTab_com| Quỹ đầu tư | Biểu đồ 7 ngày | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
224 VEREM 224Verified Emeralds | $40.75 | 1.95% | 135.01% | 824.71% | $101.88 M | $2.04 B | $86,124.77 | +62Định giá cao | ≥+100Quá nóng | -- | Lạc quan | |||
150 KAG 150Kinesis Silver | $11.40 | −1.22% | 100.15% | 84.33% | $41.86 M | $195.43 M | $61,729.00 | ≤−100Bán quá mức | ≤−100Bán quá mức | -- | Lạc quan | |||
255 TAG 255TAGGER | $0.0007456 | 6.71% | 53.71% | −5.26% | $80.83 M | $300.43 M | $8.09 M | +90Định giá cao | −14Trung lập | -- | Lạc quan | |||
277 MOOLAH 277Moolah | $0.06945 | −5.07% | 33.00% | 91.33% | $69.45 M | $69.45 M | $418,187.51 | +72Định giá cao | ≥+100Quá nóng | -- | Lạc quan | |||
254 ORE 254Ore | $162.26 | −7.45% | 30.34% | 95.20% | $80.62 M | $80.62 M | $2.37 M | +21Trung lập | ≥+100Quá nóng | +6 | Lạc quan | |||
213 STONK 213STONK | $0.143 | −7.70% | 25.41% | −39.65% | $111.81 M | $111.88 M | $13.92 M | +80Định giá cao | −25Trung lập | -- | Bi quan | |||
179 KNTQ 179Kinetiq | $0.4686 | 1.89% | 17.81% | 48.02% | $148.04 M | $468.60 M | $6.72 M | ≥+100Quá nóng | ≥+100Quá nóng | +16 | Lạc quan | |||
116 APEPE 116Ape and Pepe | $0.00000139 | 15.83% | 17.80% | 5.26% | $291.90 M | $291.90 M | $31.40 M | ≥+100Quá nóng | +9Trung lập | -- | Lạc quan | |||
37 M 37MemeCore | $1.05 | −5.41% | 17.75% | −1.34% | $2.41 B | $5.71 B | $3.09 M | +47Trung lập | −29Trung lập | +1 | Lạc quan | |||
201 EDGE 201edgeX | $0.346 | 1.96% | 13.25% | −36.06% | $121.10 M | $347.20 M | $2.53 M | ≥+100Quá nóng | −54Định giá thấp | Bi quan | ||||
230 CHIP 230USD.AI | $0.0482 | −9.36% | 10.59% | 6.52% | $96.40 M | $485.10 M | $22.64 M | +2Trung lập | +17Trung lập | +7 | Lạc quan | |||
288 PURR 288Purr | $0.1078 | 2.13% | 9.45% | −30.49% | $64.20 M | $64.65 M | $1.01 M | +49Trung lập | −38Trung lập | -- | Bi quan | |||
209 CAP 209CAP | $0.073043 | −14.41% | 9.42% | 27.61% | $113.95 M | $731.80 M | $52.03 M | −85Định giá thấp | +26Trung lập | +36 | Lạc quan | |||
97 SPX 97SPX6900 | $0.396 | 2.93% | 8.92% | −4.39% | $368.67 M | $368.67 M | $7.53 M | ≥+100Quá nóng | −39Trung lập | -- | Trung lập | |||
280 AP3X 280APEX | $0.03748 | 1.46% | 8.83% | 96.48% | $68.90 M | $112.44 M | $2,581.96 | +76Định giá cao | ≥+100Quá nóng | -- | Lạc quan | |||
214 GENIUS 214Genius | $0.327 | 2.67% | 7.94% | 0.46% | $109.67 M | $311.47 M | $5.86 M | +81Định giá cao | −11Trung lập | +9 | Lạc quan | |||
43 PEPE 43Pepe | $0.00000485 | −2.63% | 7.35% | 15.96% | $2.01 B | $2.00 B | $800.21 M | +95Định giá cao | +96Định giá cao | -- | Lạc quan | |||
171 ANVL 171Anvil | $0.0018362 | 0.95% | 6.97% | 143.33% | $161.73 M | $180.90 M | $127,239.29 | +42Trung lập | ≥+100Quá nóng | +5 | Lạc quan | |||
235 GMX 235GMX | $8.45 | −3.83% | 6.89% | 6.65% | $90.34 M | $90.45 M | $2.39 M | +58Định giá cao | +72Định giá cao | Lạc quan | ||||
9 HYPE 9Hyperliquid | $84.87 | 2.05% | 6.64% | −10.41% | $21.53 B | $81.54 B | $271.77 M | +65Định giá cao | −10Trung lập | -- | Trung lập | |||
156 PONS 156Pons | $0.2779 | −4.46% | 6.62% | −47.59% | $186.70 M | $187.64 M | $32.74 M | +64Định giá cao | −60Định giá thấp | Bi quan | ||||
166 BEAM 166Beam | $0.003363 | −0.87% | 6.08% | 60.60% | $172.52 M | $196.87 M | $3.29 M | +59Định giá cao | +100Định giá cao | +8 | Lạc quan | |||
90 STABLE 90Stable | $0.027515 | 1.07% | 5.69% | −4.20% | $495.27 M | $2.75 B | $8.66 M | +72Định giá cao | −25Trung lập | +15 | Trung lập | |||
181 BR 181Bedrock | $0.4838 | 2.77% | 5.47% | −41.57% | $145.95 M | $486.30 M | $1.04 M | −18Trung lập | −30Trung lập | +5 | Bi quan | |||
285 BABY 285Babylon | $0.01348 | −8.66% | 5.34% | −1.22% | $66.37 M | $149.42 M | $6.89 M | +52Định giá cao | +84Định giá cao | +21 | Trung lập | |||
14 LEO 14LEO Token | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
190 AWE 190AWE Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
85 币安人生 85币安人生 (BinanceLife) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
292 WIN 292WINkLink | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
250 RED 250RedStone | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
282 O 282o1.exchange | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
206 RLB 206Rollbit Coin | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
173 SOON 173SOON | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
34 ENA 34Ethena | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
19 BCH 19Bitcoin Cash | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
256 ADI 256ADI | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
244 MELANIA 244Melania Meme | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
170 XCN 170Onyxcoin | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
4 BNB 4BNB | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
10 ZEC 10Zcash | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
24 UNI 24Uniswap | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
273 SPYX 273SP500 xStock | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
121 BONK 121Bonk | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
174 USELESS 174USELESS COIN | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
104 OUSD 104Open USD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
60 JST 60JUST | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
61 KCS 61KuCoin Token | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
192 XEC 192eCash | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
293 XPR 293XPR Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
172 GOMINING 172GoMining | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
220 AUTO 220Hastra AUTO | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
8 TRX 8TRON | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
232 FUN 232FUNToken | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
159 USAT 159USAT | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
237 YZY 237YZY | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
107 TUSD 107TrueUSD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
21 DAI 21Dai | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
129 NFT 129AINFT | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
77 GHO 77GHO | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
31 PYUSD 31PayPal USD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
36 RLUSD 36Ripple USD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
103 USDF 103Falcon USD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
281 USDX 281Axis USD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
102 RWUSD 102RWUSD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
139 FRAX 139Legacy Frax Dollar | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
49 U 49United Stables | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
245 FXUSD 245f(x) Protocol fxUSD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
227 UUSD 227Unity USD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
27 USD1 27USD1 | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
296 FIDD 296Fidelity Digital Dollar | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
6 USDC 6USDC | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
115 FDUSD 115First Digital USD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
3 USDT 3Tether | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
264 LISUSD 264Lista USD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
22 USDE 22Ethena USDe | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
211 USDAT 211Saturn Dollar | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
64 POL 64POL (ex-MATIC) | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
53 USDD 53USDD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
158 CRVUSD 158crvUSD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
188 JPYC 188JPY Coin | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
260 USDSUI 260USDsui | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
167 GF 167GoldFinger | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
13 USDS 13USDS | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
197 OZO 197Ozone Chain | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
212 VCNT 212ViciCoin | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
183 ALE 183Project Ailey | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
67 PI 67Pi Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
44 ASTER 44Aster | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
92 GRASS 92Grass | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
257 LBT 257Law Blocks | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
251 CHEEMS 251Cheems Token | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
39 OKB 39OKB | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
163 WFI 163WeFi | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
202 H 202Humanity | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
38 QNT 38Quant | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
247 USDA 247USDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
20 BTW 20Bitway | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
98 BSV 98Bitcoin SV | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
265 KAVA 265Kava | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | ||
80 DASH 80Dash | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- |
- 1
Hiển thị 1 — 100 trong tổng số 300