Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.55 T, thay đổi 1.47% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $33.68 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $161.30 B, −20.92% giảm so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 58.79%, phản ánh mức −0.01% giảm trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.96%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là CHZ và EDGE
Tổng vốn hóa thị trường
$2.55 T1.47%
Sự thống trị
58.79%−0.06%
Khối lượng 24h
$161.30 B−20.92%
S&P 500
$7,023.100.81%
Vàng
$4,819.500.06%
Chỉ số sợ hãi
Trung lập
Cập nhật: 17h 29m
53
- 5024h trước
- 427 ngày trước
Bullish Despite Unlocks
@DropsTab_com| Quỹ đầu tư | Biểu đồ 7 ngày | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
85 PENGU 3Pudgy Penguins | $0.007431 | 7.12% | 17.86% | −6.89% | 70.49% | $468.44 M | $571.74 M | $20.00 M | +84Định giá cao | Lạc quan | 703.92 M PENGU $5.24 M (1.12% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 73.87% | |||
116 TIA 3Celestia | $0.3456 | 11.96% | 17.41% | −5.34% | 22.04% | $312.69 M | $345.40 M | $156.50 M | ≥+100Quá nóng | Lạc quan | 344,924.56 TIA $119.52 K (0.04% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 86.51% | |||
178 JTO 3Jito | $0.324 | 3.64% | 17.19% | 10.19% | 40.94% | $148.38 M | $318.45 M | $64.20 M | +13Trung lập | Lạc quan | 542,871.23 JTO $176.16 K (0.12% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 56.70% | |||
223 SAFE 3Safe | $0.1403 | −0.75% | 15.43% | 31.78% | 53.79% | $102.27 M | $140.60 M | $100.00 M | −24Trung lập | Lạc quan | 382,659.07 SAFE $54.13 K (0.05% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 67.08% | |||
291 ZETA 3ZetaChain | $0.05218 | 3.45% | 5.89% | −0.74% | 12.94% | $70.91 M | $109.18 M | $27.00 M | +67Định giá cao | Lạc quan | 143,636.55 ZETA $7.46 K (0.01% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 62.86% | |||
293 SOON 3SOON | $0.1415 | 10.93% | 28.16% | −7.92% | 38.73% | $70.40 M | $140.80 M | $27.00 M | +46Trung lập | Lạc quan | 718,432.44 SOON $101.44 K (0.14% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 47.11% | |||
294 BIO 3BIO Protocol | $0.0401 | 99.85% | 125.73% | 89.92% | 148.16% | $70.28 M | $131.84 M | $36.80 M | +77Định giá cao | Lạc quan | 722,657.23 BIO $29.27 K (0.04% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 73.74% | |||
298 ZAMA 3Zama | $0.03154 | 2.56% | 37.44% | 43.27% | 84.21% | $69.54 M | $347.71 M | $185.00 M | +12Trung lập | Lạc quan | 4.06 M ZAMA $129.01 K (0.18% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 21.70% | |||
299 BLUR 3Blur | $0.02469 | 21.69% | −1.52% | 22.65% | 45.22% | $68.56 M | $74.04 M | $11.00 M | ≥+100Quá nóng | Lạc quan | 1.33 M BLUR $32.78 K (0.05% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 82.54% | |||
626 ZBT 3ZEROBASE | $0.1099 | −3.32% | 4.13% | 47.45% | 80.26% | $26.92 M | $109.90 M | $5.00 M | +29Trung lập | Lạc quan | 7.17 M ZBT $788.93 K (2.93% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 29.30% | |||
636 ARKM 3Arkham | $0.1174 | 16.55% | 19.89% | −2.63% | 26.34% | $26.27 M | $116.70 M | $14.50 M | ≥+100Quá nóng | Lạc quan | 590,822.81 ARKM $68.95 K (0.26% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 60.79% | |||
700 ORDER 3Orderly | $0.0621 | −0.13% | 2.86% | 13.86% | 31.21% | $23.29 M | $61.99 M | $25.00 M | +29Trung lập | Lạc quan | 288,845.79 ORDER $17.91 K (0.08% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 31.65% | |||
718 F 3SynFutures | $0.00569 | 5.87% | 10.45% | 3.39% | 18.17% | $22.24 M | $57.12 M | $37.40 M | ≥+100Quá nóng | Lạc quan | 6.40 M F $36.53 K (0.16% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 35.27% | |||
751 FOLKS 3Folks | $1.40 | 4.56% | 60.02% | 12.96% | 65.61% | $19.86 M | $70.20 M | $6.20 M | +44Trung lập | Lạc quan | 16,088.94 FOLKS $22.42 K (0.11% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 28.41% | |||
867 L3 3Layer3 | $0.01082 | −2.57% | −27.37% | 50.53% | 60.40% | $15.43 M | $36.07 M | $21.50 M | −50Trung lập | Lạc quan | 1.49 M L3 $16.12 K (0.10% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 19.17% | |||
885 CATI 3Catizen | $0.0487 | 0.53% | 4.14% | 12.02% | 33.17% | $14.87 M | $48.74 M | -- | −37Trung lập | Lạc quan | 345,651.36 CATI $16.87 K (0.11% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 45.36% | |||
1036 US 3Talus network | $0.005008 | 1.01% | −16.29% | 46.16% | 83.69% | $11.01 M | $50.05 M | $10.00 M | −14Trung lập | Lạc quan | 1.39 M US $6.95 K (0.06% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 26.96% | |||
1236 SOLV 3Solv Protocol | $0.00425 | −8.17% | 3.92% | 17.69% | 40.84% | $8.05 M | $45.59 M | $32.00 M | +54Định giá cao | Lạc quan | 189.67 M SOLV $804.20 K (12.79% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 33.05% | |||
1249 FLOCK 3FLock | $0.06058 | 4.05% | 12.45% | 5.70% | 28.87% | $7.80 M | $60.58 M | $9.00 M | ≥+100Quá nóng | Lạc quan | 767,186.71 FLOCK $46.55 K (0.60% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 32.41% | |||
1320 USUAL 3Usual | $0.01391 | 11.47% | 12.03% | −2.90% | 19.81% | $6.87 M | $55.52 M | $18.50 M | +95Định giá cao | Lạc quan | 2.28 M USUAL $31.72 K (0.46% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 44.26% | |||
1465 A8 3Ancient8 | $0.01051 | 2.63% | 4.77% | 16.34% | 25.53% | $5.47 M | $10.51 M | $11.23 M | −5Trung lập | Lạc quan | 25.32 M A8 $265.87 K (4.87% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 52.24% | |||
300 ASTR 3Astar | $0.007984 | 5.12% | 7.10% | 3.72% | 16.38% | $68.45 M | $69.18 M | $34.40 M | +63Định giá cao | Lạc quan | 28.85 M ASTR $229.66 K (0.34% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 61.22% | |||
326 ESPORTS 3Yooldo | $0.3977 | −1.22% | −9.63% | 29.90% | 654.10% | $60.48 M | $358.56 M | $1.50 M | −89Định giá thấp | Lạc quan | 44.02 M ESPORTS $17.52 M (29.00% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 53.24% | |||
428 MERL 3Merlin Chain | $0.03474 | 13.47% | 53.64% | −12.01% | 62.68% | $41.60 M | $72.91 M | -- | ≥+100Quá nóng | Lạc quan | 39.18 M MERL $1.35 M (3.27% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 56.18% | |||
210 KAITO 3Kaito | $0.454 | 3.45% | −0.30% | 23.23% | 60.14% | $109.64 M | $454.20 M | $10.80 M | ≥+100Quá nóng | Lạc quan | 17.60 M KAITO $7.99 M (7.29% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | 35.17% | |||
771 SAPIEN 3Sapien | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
182 GWEI 3ETHGas | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
322 PLUME 3Plume | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
714 AKE 3Akedo | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
194 0G 30G | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
812 HYPER 3Hyperlane | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
187 SOSO 3SoSoValue | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
135 XPL 3Plasma | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
152 H 3Humanity | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
273 COAI 3ChainOpera AI | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
329 IRYS 3Irys | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
1053 HANA 3Hana Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
280 AXL 3Axelar | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
1203 LIGHT 3Bitlight Labs | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
73 JUP 3Jupiter | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
147 GRASS 3Grass | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
655 CPOOL 3Clearpool | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
728 CORN 3corn | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
893 MAV 3Maverick Protocol | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
1032 IKA 3Ika | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
160 FF 3Falcon Finance | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
1065 TREE 3Treehouse | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
1434 HAEDAL 3Haedal Protocol | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
372 CELO 3Celo | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
242 DYDX 3dYdX | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
63 ENA 3Ethena | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
1801 SIS 3Symbiosis | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
631 STO 3StakeStone | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
1188 D 3DAR Open Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
1771 XION 3XION | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
1225 MAVIA 3Heroes of Mavia | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
705 IN 3INFINIT | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
1154 EPIC 3Epic Chain | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
423 BABY 3Babylon | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
593 VELVET 3Velvet | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
757 CETUS 3Cetus Protocol | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
1018 UP 3Superform | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
1716 POP 3Zypher Network | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
548 BB 3BounceBit | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
12372 UP 3Unitas Labs | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
199 CFG 3Centrifuge | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
991 WCT 3WalletConnect Token | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
68 ARB 3Arbitrum | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
466 GPS 3GoPlus | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
484 MAGMA 3Magma Finance | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
747 STBL 3STBL | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
580 HUMA 3Huma Finance | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
1147 BEL 3Bella Protocol | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
404 BR 3Bedrock | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
684 ES 3Eclipse | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
188 AR 3Arweave | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
664 XAN 3Anoma | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
91 MON 3Monad | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | ||
125 LIT 3Lighter | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- |